"Money Laundering" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Hiện nay, nền kinh tế luôn bị ảnh hưởng không ít bởi những tác động tiêu cực, khiến cho sự phát triển của quốc gia ngày càng giảm sút và trong số đó phải kể đến một hành vi đó chính là Money Laundering. Vậy Money Laundering là gì và cụm từ này được ứng dụng trong thực tế như thế nào? Hãy tìm hiểu ngay bài viết dưới đây để hiểu đúng ngữ nghĩa của từ nhé!

1. Money Laundering trong Tiếng Anh là gì?

Money Laundering được gọi là Rửa tiền. Đây là một hành động vi phạm pháp luật của cá nhân hay các tổ chức với mục đích biến các khoản tiền lợi nhuận thu được từ các hoạt động phi pháp, tham nhũng trở thành dòng tiền hay tài sản hợp pháp.

 

money laundering là gì

Money Laundering là gì?

 

Rửa tiền (Money Laundering) là một quá trình tạo ra một lượng tiền lớn bởi hoạt động tội phạm như tài trợ khủng bố, buôn bán ma túy, những vật cấm, bất hợp pháp...trở thành một nguồn gốc hợp pháp. Số tiền từ những hoạt động này được coi là bẩn, và nhờ vào quá trình "launders" để làm cho nó sạch sẽ. 

 

Rửa tiền sẽ trải qua quá trình bao gồm ba bước: sắp xếp, xếp lớp và hợp nhất.

 

2. Từ vựng chi tiết về Money Laundering

Nghĩa tiếng việt của Money Laundering là rửa tiền.

 

Money Laundering được phát âm trong tiếng anh theo hai cách như sau:

 

Theo Anh - Anh: [ˈmʌn.i ˌlɔːn.də.rɪŋ]

Theo Anh - Mỹ: [ˈmʌn.i ˌlɑːn.dɚ.ɪŋ]

 

Trong câu tiếng anh, Money Laundering đóng vai trò là một danh từ, được dùng để chỉ hành động chuyển tiền kiếm được bất hợp pháp thông qua các ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác, để làm cho nó dường như đã được kiếm một cách hợp pháp.

 

Ví dụ:

  • Some authorities are implementing plans to restrict cash deposits at bank counters as an anti-money laundering measure.
  • Một số nhà chức trách đang thực hiện kế hoạch hạn chế gửi tiền mặt tại quầy ngân hàng như một biện pháp chống rửa tiền.

 

money laundering là gì

Cách dùng từ Money Laundering trong tiếng anh

 

3. Ví dụ Anh Việt về Money Laundering trong tiếng anh

Với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu Money Laundering là gì chưa? Để hiểu hơn về cụm từ này trong câu tiếng anh thì bạn hãy tham khảo thêm một số ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

 

  • Financial sanctions against companies with foreign links suspected of money laundering.
  • Các biện pháp trừng phạt tài chính đối với các công ty có liên kết nước ngoài bị nghi ngờ rửa tiền.
  •  
  • The imposition on the government for alleged money laundering and counterfeiting of the $100 bill has sent the market into disarray.
  • Việc chính phủ áp đặt cáo buộc rửa tiền và làm giả tờ 100 đô la đã khiến thị trường rơi vào tình trạng hỗn loạn.
  •  
  • Once money laundering , those funds can be used in the mainstream economy to accumulate wealth.
  • Một khi rửa tiền, những khoản tiền đó có thể được sử dụng trong nền kinh tế chính thống để tích lũy tài sản.
  •  
  • If individuals and commercial organizations commit money laundering, they will be prosecuted for criminal liability.
  • Nếu cá nhân, tổ chức thương mại có hành vi rửa tiền sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  •  
  • In recent times, many super terrible money laundering cases, up to trillions of dong, have caused a stir in public opinion.
  • Thời gian gần đây, nhiều vụ rửa tiền siêu khủng lên đến hàng nghìn tỷ đồng gây rúng động dư luận.
  •  
  • The article said that the criminal activities of money laundering through banks are now very diverse, complex and multi-stage.
  • Bài báo cho rằng, hoạt động tội phạm rửa tiền qua ngân hàng hiện nay rất đa dạng, phức tạp và nhiều giai đoạn.
  •  
  • The crime of money laundering involves crimes originating from many different fields.
  • Tội rửa tiền liên quan đến các tội phạm có nguồn gốc từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
  •  
  • Several provisions have been established that make up a common approach to judicial questions, from immigration to money laundering.
  • Một số điều khoản đã được thiết lập tạo nên một cách tiếp cận chung cho các câu hỏi tư pháp, từ nhập cư đến rửa tiền.
  •  
  • They are tracking other negative actions of this entertainment industry branch, including money laundering and organized crime.
  • Họ đang theo dõi các hành động tiêu cực khác của nhánh công nghiệp giải trí này, bao gồm rửa tiền và tội phạm có tổ chức.
  •  
  • Counterfeiting is becoming more sophisticated today, it is an economy that allows large-scale money laundering.
  • Ngày nay việc làm giả ngày càng trở nên tinh vi, nó là một nền kinh tế cho phép rửa tiền quy mô lớn.

 

money laundering là gì

Ví dụ về Money Laundering

 

4. Từ vựng cụm từ liên quan

  • Fraud & corruption: Gian lận và tham nhũng
  • bagman: người bao
  • bribe: mua chuộc
  • extortion: tống tiền
  • fraud: gian lận
  • graft: ghép
  • phishing: lừa đảo
  • perjury: khai man
  • insider dealing: giao dịch nội bộ
  • fraudulent: gian lận
  • false accounting: kê toán sai
  • embezzlement: tham ô
  • bad cheque: kiểm tra tồi
  • Industrial Espionage: gian điệp công nghiệp
  • break the law: vi phạm pháp luật
  • Crime: tội phạm
  • wrongdoing: điều phạm pháp
  • delinquent: kẻ phạm pháp
  • lawbreaker / transgressor / trespasser: người phạm pháp
  • legality: phạm vi pháp luật
  • regulation: quy phạm pháp luật
  • delict / delinquency / law-breaking / transgression / trespass: sự phạm pháp
  • black Money: tiền bẩn
  • Bitcoin: tiền ảo
  • Smurfing: cấu trúc

 

Qua đây, chắc hẳn bạn đã hiểu Money Laundering là gì rồi đúng không nào? Thực chất đây là một hành động trốn tránh trách nhiệm cơ bản đối với pháp luật, ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của đất nước. Chính vì như vậy, bạn hãy cố gắng trang bị cho mình những kiến thức cần thiết để sử dụng một cách hợp lý trong thực tế nhé!