"Risk Premium" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Trong lĩnh vực Thương mại và Tài chính, chúng ta đã gặp rất nhiều những từ ngữ chuyên ngành như Cost of goods sold, Interest Rate,... Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề thương mại và tài chính, đó chính là “Risk Premium”. Vậy “Risk Premium” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

 risk premium là gì

(Hình ảnh minh họa Risk Premium)

 

1. Thông tin từ vựng:

- Nghĩa thông thường: Theo từ điển Cambridge, Risk Premium được sử dụng để miêu tả phần chênh lệch giá trị giữa tỷ lệ lợi tức của một khoản đầu tư thông thường được yêu cầu với tỷ lệ lợi tức phi rủi ro danh nghĩa. Nói cách khác Risk Premium được hiểu là Phần bù rủi ro

Ví dụ:

  • Against higher interest rates, investors have priced in a higher risk premium.

  • So với lãi suất cao hơn, các nhà đầu tư đã định giá trong một khoản phí bảo hiểm rủi ro cao hơn.

  •  

  • Risk varies over time, so the yield spread is a risk premium.

  • Rủi ro thay đổi theo thời gian, vì vậy chênh lệch lợi suất là một khoản phí bảo hiểm rủi ro.

  •  

  • We can see that the risk premium has the following meaning after rearranging.

  • Chúng ta có thể thấy rằng phí bảo hiểm rủi ro có ý nghĩa sau khi sắp xếp lại.

  •  

  • The risk premium that Canada must pay for Quebec remains in place.

  • Phí bảo hiểm rủi ro mà Canada phải trả cho Quebec vẫn được giữ nguyên.

  •  

  • For any transactions in euros, they will certainly claim a risk premium.

  • Đối với bất kỳ giao dịch nào bằng euro, họ chắc chắn sẽ yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro

 

2. Cấu trúc từ vựng:

Risk Premium (hay Phần bù rủi ro) được cấu thành từ 2 từ vựng riêng biệt là Risk và Premium. Trong khi Danh từ Risk được hiểu là sự mạo hiểm hoặc sự rủi ro nguy hiểm đến từ một sự việc, hiện tượng nào đó. Premium trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính có nghĩa là tiền trả thêm, tiền lãi hoặc phí bảo hiểm.

 

Cách dùng Risk trong Tiếng Anh:

At the risk of one’s life

=> liều mạng

Ví dụ: 

  • Janes risked her life to help Thomas.

  • Janes liều mạng cứu Thomas.

 

At owner’s risk

=> người có của phải chịu mọi sự rủi ro

Ví dụ: 

  • If anything is being carried at the owner's risk, the owner is responsible for insuring it against loss or damage while in transit.

  • Nếu bất cứ điều gì đang được thực hiện với rủi ro của chủ sở hữu, chủ sở hữu có trách nhiệm bảo hiểm nó chống lại tổn thất hoặc thiệt hại trong khi vận chuyển.

 

Cách dùng Premium trong Tiếng Anh:

Put a premium on somebody/something

=> nâng cao giá trị của một cái gì đó lên cao

Ví dụ: 

  • Because of the city's high population, landlords may put a premium for rental apartments.

  • Do dân số cao của thành phố, chủ nhà có thể tính phí bảo hiểm cho các căn hộ cho thuê.

 

At a premium

=> cao hơn giá quy định hoặc đánh giá cao, hiếm khí có

Ví dụ: 

  • Free time is at a premium for working parents.

  • Thời gian rảnh là một khoảng thời gian hiếm khi cho những cha mẹ làm việc fulltime.

 

3. Cách dùng Risk Premium trong Tiếng Anh

 

risk premium là gì

(Hình ảnh minh họa Risk Premium)

 

Risk Premium (hay Phần bù rủi ro) được sử dụng để miêu tả thước đo lợi tức vượt quá mà một cá nhân yêu cầu để bù đắp cho họ khi họ phải chịu mức độ rủi ro gia tăng. Trong tài chính và kinh tế, Risk Premium được sử dụng với nghĩa chung là lợi tức rủi ro kỳ vọng trừ lợi nhuận phi rủi ro.

Ví dụ :

  • For the once "risk-free" asset, investors will claim a risk premium.

  • Đối với tài sản "không rủi ro" một lần, các nhà đầu tư sẽ yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro.

  •  

  • Corporate and sovereign or country debt risk premiums are decreasing.

  • Phí bảo hiểm rủi ro nợ doanh nghiệp và chủ quyền hoặc quốc gia đang giảm.

  •  

  • This represents less than 2% of the demand for commercial risk premiums.

  • Điều này chiếm ít hơn 2% nhu cầu về phí bảo hiểm rủi ro thương mại.

 

4. Công thức tính Risk Premium trong lĩnh vực Thương mại - Tài chính:

 

Phần bù rủi ro = Tỷ lệ lợi tức yêu cầu - Tỷ lệ lợi tức phi rủi ro danh nghĩa (NRFR)

risk premium là gì

(Hình ảnh minh họa Risk Premium)

 

  • Rủi ro của một tài sản được đo lường bằng sự biến động lợi tức của tài sản đó với lợi tức của danh mục đầu tư thị trường.

  • Phần bù rủi ro cho một tài sản riêng lẻ là một hàm của rủi ro hệ thống của tài sản đó với toàn bộ danh mục đầu tư các tài sản rủi ro trên thị trường.

 

Ví dụ:

  • However, in order to lower the risk premium, the industry needs a lot of experience.

  • Tuy nhiên, để giảm phí bảo hiểm rủi ro, ngành cần rất nhiều kinh nghiệm.

  •  

  • Low inflation lowers the risk premium paid for a country's bonds.

  • Lạm phát thấp làm giảm phí bảo hiểm rủi ro trả cho trái phiếu của một quốc gia.

  •  

  • The country risk premium is a metric that determines how volatile a country's debt is.

  • Phí bảo hiểm rủi ro quốc gia là một số liệu xác định mức độ biến động của nợ của một quốc gia.

  •  

  • The announcement of the 10-year auction today would result in an extra risk premium.

  • Việc công bố phiên đấu giá 10 năm hôm nay sẽ dẫn đến một khoản phí bảo hiểm rủi ro bổ sung.

 

5. Những từ vựng liên quan đến Risk Premium trong Tiếng Anh:

Từ vựng

Nghĩa

Country Risk Premium - CRP

Phần bù rủi ro quốc gia

Risk Pooling

Chịu chung rủi ro

Insurance Risk Class

Nhóm rủi ro bảo hiểm

Real and Nominal Risk Free rates

Tỷ lệ lợi tức phi rủi ro thực và danh nghĩa

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Risk Premium trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công!