Cool Down là gì và cấu trúc cụm từ Cool Down trong câu Tiếng Anh

Từ vựng tiếng anh luôn là một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất đối với những bạn học tiếng anh. Bởi đây chính là nền tảng giúp bạn có thể học tốt tiếng anh. Vì vậy, hôm nay Studytienganh sẽ giới thiệu cho bạn một cụm từ được dùng tương đối phổ biến trong cuộc sống đó chính là Cool down. Vậy Cool down là gì, hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé!

 

1. Cool Down nghĩa là gì?

Cool Down được dịch nghĩa tiếng việt là làm mát, làm nguội hơn hoặc trở nên bình tĩnh, bớt kích động hơn. 

 

Cool down được sử dụng nhiều trong tập thể hình. Đó là những bài tập cần thực hiện sau khi tập luyện nhằm giúp nhịp tim trở về trạng thái bình thường, làm dịu cơ thể và tránh tình trạng bị ngất xỉu do dừng lại một cách đột ngột. 

 

Cool Down sẽ giúp làm mát cơ thể, cho bạn từ từ điều hòa lại thân nhiệt, hạn chế xảy ra chấn thương và đau nhức cơ bắp. Các bài tập Cool Down sẽ phụ thuộc vào cường độ tập luyện của bạn mà có những cách hạ nhiệt riêng. 

 

cool down là gì

Cool down nghĩa là gì trong tiếng anh?

 

Cool Down được phát âm trong tiếng anh theo hai cách như sau:

 

Theo Anh - Anh: [ ku:l daun] 

Theo Anh - Mỹ: [ kul daʊn] 

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Cool Down

 

Cool Down đóng vai trò là một cụm động từ trong câu được sử dụng để trở nên bớt nóng hơn, hoặc làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên bớt nóng hơn. Hoặc diễn tả hành động tiếp tục vận động nhẹ nhàng để tránh chấn thương sau khi thực hiện các bài tập khó hơn.

 

Ví dụ:

  • You need to drink a glass of lemon water to cool down.
  • Bạn cần uống một cốc nước chanh để giải nhiệt.

 

cool down là gì

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Cool down trong câu như thế nào?

 

3. Ví dụ Anh Việt về Cool down

 

Để hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa Cool down là gì cũng như cách dùng từ thì bạn hãy theo dõi những ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

 

  • The power went out today and the room was too hot, so he had to unbutton his jacket to cool down.
  • Hôm nay mất điện và trong phòng quá nóng nên anh phải cởi cúc áo khoác để hạ nhiệt.
  •  
  • During use, if you can cool down the laptop, it will last longer and limit the occurrence of damage.
  • Trong quá trình sử dụng nếu bạn có thể làm mát cho laptop, nó sẽ bền lâu hơn và hạn chế tình trạng hư hỏng xảy ra.
  •  
  • It was too hot and he had to sit right in front of the fan to cool down.
  • Trời quá nóng, anh phải ngồi ngay trước quạt để hạ nhiệt.
  •  
  • After each heavy exercise, I do gentler exercises to cool down, then sit down completely.
  • Sau mỗi bài tập nặng, tôi tập nhẹ nhàng hơn để hạ nhiệt, sau đó ngồi xuống hoàn toàn.
  •  
  • During the discussion, a heated argument can be resolved if both sides cool down first.
  • Trong cuộc thảo luận, một cuộc tranh cãi nảy lửa có thể được giải quyết nếu cả hai bên hạ nhiệt trước.
  •  
  • When she's angry, she gets mad at everyone even though no one does anything, but when she cools down she feels guilty.
  • Khi tức giận, cô ấy nổi khùng với mọi người mặc dù không ai làm gì, nhưng khi hạ nhiệt cô ấy cảm thấy có lỗi.
  •  
  • A shower is needed to cool down the unreasonable heat early this season.
  • Cần có một cơn mưa rào để giải nhiệt cho cái nóng bất hợp lý đầu mùa này.
  •  
  • With this method, the device can completely warm - up and cool down properly, to ensure the use process for users.
  • Với phương pháp này, thiết bị hoàn toàn có thể làm ấm - lên và hạ nhiệt đúng cách, đảm bảo quá trình sử dụng cho người dùng.
  •  
  • We need to cool down the yard after a big sunny day by watering it.
  • Chúng ta cần hạ nhiệt sân sau một ngày nắng to bằng cách tưới nước cho nó.
  •  
  • You can let the tea sit for about a minute until it cools down to drink.
  • Bạn có thể để trà trong khoảng một phút cho đến khi trà nguội là có thể uống được.
  •  
  • This tea should be made with hot water, but it will taste better if it is cooled down.
  • Trà này nên pha với nước nóng, nhưng để nguội sẽ ngon hơn.
  •  
  • Her body is very hot, I cool her down by wiping her body with warm water and then giving her medicine.
  • Cơ thể cô ấy rất nóng, tôi hạ nhiệt cho cô ấy bằng cách lau người bằng nước ấm rồi cho cô ấy uống thuốc.
  •  
  • This season is really hot, I have to take a shower right away to cool down
  • Mùa này thật nóng nực, tôi phải đi tắm ngay cho mát.

 

cool down là gì

Các ví dụ về cụm từ Cool down trong câu

 

4. Một số cụm từ liên quan đến Cool

 

  • Cool off: Trở nên bình tĩnh hơn
  • Cool fermentation: Lên men nguội
  • Cool gas: Khí mát
  • Cool operation: Hoạt động mát mẻ
  • Cool storage: Bảo quản mát
  • Cool temperature display: Hiển thị nhiệt độ mát
  • Cool temperature: Nhiệt độ mát mẻ
  • Cool surface: Bề mặt mát mẻ
  • Cool solution: Giải pháp mát mẻ
  • Cool house: Ngôi nhà mát mẻ
  • Cool fluid: Chất lỏng mát

 

Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã hiểu Cool down là gì rồi đúng không nào? Đây là một cụm từ được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống, vì vậy bạn hãy cố gắng nắm vững những kiến thức trên đây để có thể hiểu và sử dụng một cách tốt nhất nhé!