Made Out là gì và cấu trúc cụm từ Made Out trong câu Tiếng Anh

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần phải sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để khiến cho cuộc giao tiếp trở nên sinh động hơn và thú vị hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ cảm thấy khá là khó khăn và bối rối khi họ không biết phải dùng từ gì khi giao tiếp và không biết diễn đạt như thế nào cho đúng. Vì vậy, để có thể nói được một cách thuận lợi và chính xác chúng ta cần phải rèn luyện từ vựng thường xuyên và phải đọc đi đọc lại nhiều lần để có thể nhớ và tạo được phản xạ khi giao tiếp. Học một mình sẽ khiến bạn cảm thấy không có động lực cũng như cảm thấy rất khó hiểu. Hôm nay hãy cùng với “Studytienganh”, học từ “made out” là gì nhé!


1. “Made out” nghĩa là gì?
 

made out là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “made out”

 

- “Made out” là một phrasal verb, và nó chính là thì quá khứ của “make out”. “Make out” mang rất nhiều nghĩa khác nhau:
 

+ Nghĩa thứ nhất là đối phó với một tình huống, thường là theo cách thành công.


Ví dụ:
 

  • How is Amy making out in her new job and does she get on well with her colleagues?

  • Amy đang làm như thế nào trong công việc mới vậy và cô ấy có hòa thuận tốt với các đồng nghiệp của mình không?

  •  

  • I have to say his business has made out better than expected and the profits have been considerably up.

  • Tôi phải nói rằng công việc kinh doanh của anh ấy đã tốt hơn mong đợi và lợi nhuận tăng lên đáng kể.

  •  

+ Nghĩa thứ hai là hôn và chạm ai đó hoặc để thành công trong việc quan hệ tình dục với ai đó.


Ví dụ:
 

  • The majority of boys at the adolescent stage are interested in making out.

  • Đa số các bé trai ở giai đoạn vị thành niên quan tâm tới việc quan hệ tình dục.

  •  

+ Nghĩa thứ ba là tiếp tục và thành công trong cuộc sống hoặc trong kinh doanh.


Ví dụ:
 

  • How did you make out in the meeting this morning?

  • Bạn đã thành công như thế nào trong cuộc họp sáng nay?

  •  

+ Nghĩa thứ tư là viết tất cả các thông tin cần thiết trên một biểu mẫu, tài liệu chính thức,… 


Ví dụ:
 

  • Please make out this bill to purchase the goods.

  • Vui lòng điền những thông tin cần thiết vào hoá đơn này để mua hàng.

  •  

  • Will I need to make out the form to sit an exam? 

  • Tôi có cần phải làm đơn để tham gia kỳ thi không?

  •  

+ Nghĩa thứ năm là nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó hoặc ai đó gặp khó khăn.


Ví dụ:
 

  • These numbers are so complicated. Have you made out them? Please explain to me.

  • Những con số này rất phức tạp. Bạn đã hiểu chúng chưa? Xin vui lòng giải thích cho tôi.

  •  

  • I couldn’t make out what he said. I didn’t know the exact thing he wanted to say.

  • Tôi không thể hiểu những gì anh ấy nói. Tôi không biết chính xác điều anh ấy muốn nói.

  •  

  • I could make out a ship through the fog. I didn’t know where it was from.

  • Tôi có thể thấy một con tàu trong sương mù. Tôi không biết nó đến từ đâu.

  •  

+ Nghĩa thứ sáu là nói điều gì là đúng, nhưng thường điều này là sai.


Ví dụ:
 

  • He is so arrogant and always making himself to be a billionaire.

  • Anh ta rất kiêu ngạo và luôn tự cho mình là tỷ phú.

  •  

  • People often make out that the British weather is bad, always cloudy and rainy. But in fact, it is not true.

  • Mọi người thường nghĩ rằng thời tiết ở Anh rất xấu, luôn có mây và mưa. Nhưng trên thực tế, nó không phải là sự thật.

  •  

  • He is not always as bad as he is made out to be.

  • Anh ấy không phải lúc nào cũng xấu như những gì anh ấy được nói đến.

  •  

2. Cụm động từ khác đi với “make”
 

made out là gì


Hình ảnh minh hoạ cho cụm động từ với “make”

 

Từ vựng

Nghĩa

make up

- trang điểm
 

- làm điều gì đó vào một thời điểm khác bởi vì bạn không thể làm điều đó vào thời gian mong đợi
 

- chuẩn bị hoặc sắp xếp một cái gì đó bằng cách đặt những thứ khác nhau lại với nhau
 

- thường bịa ra một cái cớ, một câu chuyện, ... để đánh lừa
 

- tha thứ cho ai đó và thân thiện với họ trở lại sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng

  •  

make up for somthing

bù đắp cho một cái gì đó xấu bằng một cái gì đó tốt

 

make up to something

quá thân thiện với ai đó hoặc khen ngợi họ để đạt được lợi thế cho bản thân

 

make over

cải thiện một cái gì đó hoặc một người nào đó bằng cách thay đổi các phần khác nhau

 

make something into something

thay đổi thứ gì đó thành thứ khác

 

make something over to somebody

đưa một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền hoặc đất đai, cho ai đó để họ sở hữu hợp pháp

 

make something up to someone

làm điều gì đó tốt cho ai đó bởi vì người đó đã tốt với bạn, hoặc vì bạn đã đối xử tệ với người đó

 

 

Vậy là chúng ta đã điểm qua những nét cơ bản về “made out” trong tiếng Anh, và những cụm động từ khác với “make” rồi đó. Tuy chỉ là cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt cụm từ “made out”, nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với những người bản xứ. Chúc bạn học tập và làm việc thành công!