Breaking up là gì và cấu trúc với cụm từ breaking up  trong tiếng Anh.

 

Việc học tập và rèn luyện tiếng Anh là điều rất cần thiết trong cuộc sống ngày nay. Nhưng để có một phương pháp học tập thật tốt là điều quan trọng hơn hết. Các cụm động từ trong tiếng Anh là một chủ đề phong phú và đa dạng, để ghi nhớ và phản xạ với những cụm động từ trong tiếng Anh thì yêu cầu bạn cần có một kiến thức cơ bản về chúng.Vậy nên trang học tiếng Anh StudyTienganh sẽ khai thác về chủ đề các cụm động từ trong tiếng Anh. Hôm nay xin mời các bạn cùng học với chúng tôi về cụm một cụm động từ  thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp và trong những bài test năng lực tiếng Anh. Breaking up là gì và những cấu trúc thú vị của cụm từ này ra sao, bài viết này sẽ cung cấp  cho các bạn học tần tật về cụm từ này. 

 

breaking up là gì

(hình minh họa cho breaking up)

 

1 Breaking up là gì?

Breaking up 

 

Định nghĩa: Breaking up có nhiều ý nghĩa, và thường thì từ này được biết đến với nghĩa là chia tay, động từ để kết thúc một mối quan hệ hợp tác nào đó, thường là một mối quan hệ lãng mạn.

 

Phát âm: /ˈbreɪ.kiɳ ʌp/

 

Loại từ:Cụm động từ

 

Ví dụ:

  • I'm so sad to hear that Mary and James broke up—I thought those two would be together forever.

  • Tôi rất buồn khi biết rằng Mary và James đã chia tay - tôi đã nghĩ rằng hai người đó sẽ mãi mãi bên nhau.

  •  

  • The Beatles breaking up is considered a pivotal moment in rock history.

  • The Beatles tan rã được coi là thời điểm quan trọng trong lịch sử nhạc rock.

 

-Breaking up còn là động từ chỉ sự tan, vỡ ra từng mảnh của vật.

Ví dụ:

  • The building is so old that the plaster on this wall is breaking up—there are bits of it all over the floor.

  • Tòa nhà cũ kỹ đến mức lớp vữa trát trên bức tường này bị vỡ ra - có những chỗ còn sót lại trên sàn nhà.

 

-Để chia một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc đại từ thường được sử dụng giữa "break" và "up".

Ví dụ:

  • I know the presentation is daunting, but let's break it up into manageable parts that each of us can work on.

  • Tôi biết bài thuyết trình rất khó khăn, nhưng chúng ta hãy chia nó thành các phần có thể quản lý được mà mỗi người chúng ta có thể làm việc.

  •  

  • Because there was only one cupcake  left, I broke it up so that each kid could have a piece.

  • Vì chỉ còn một chiếc bánh  nên tôi chia nhỏ ra để mỗi đứa một miếng.

 

-Động từ Không thể nghe được hoặc không thể giải mã được, như một giọng nói trên điện thoại hoặc một chương trình phát sóng nào đó.

Ví dụ:

  • I'm sorry, can you repeat that? You're breaking up.

  • Tôi xin lỗi, bạn có thể lặp lại điều đó được không? Bạn đang chia tay.

  •  

  • Your father called, but he was breaking up the whole time, and his message was all garbled.

  • Bố của bạn đã gọi điện, nhưng ông ấy đã gián đoạn suốt cuộc gọi và tin nhắn của ông ấy đều bị cắt xén.

 

-Động từ cười hoặc khóc dữ dội, phá vỡ đi sự đơn điệu của một cái gì đó.

Ví dụ:

  • My mom was fine this morning, but the funeral really broke her up.

  •  Mẹ của tôi sáng nay vẫn ổn, nhưng đám tang thực sự khiến bà suy sụp.

  •  

  • He needs to inject some humor and break up the dull tone of this speech.

  • Anh ấy cần thêm chút hài hước và phá vỡ giọng điệu buồn tẻ của bài phát biểu này.

 

2 Cấu trúc với cụm từ breaking up

Sau đây sẽ là một số cấu trúc đi với cụm từ breaking up và cách sử dụng nó trong các hoàn cảnh giao tiếp.

 

breaking up là gì

(Hình ảnh minh họa breaking up)

 

Break someone up : để khiến một người cười, có lẽ vào thời điểm không thích hợp.

Ví dụ:

  • Steven told a joke that really broke Kathy up. 

  • Steven đã kể một câu chuyện cười thực sự khiến Kathy chia tay.

  •  

  • The comedian's job was to break up the audience by telling jokes.

  •  Công việc của nam diễn viên hài là phá đám khán giả bằng cách kể chuyện cười.

 

 

Break something up (into something): Để phá vỡ một cái gì đó và gây ra sự kết thúc của nó. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc đại từ có thể được sử dụng giữa "break" và "up".

Ví dụ:

  • When the teacher saw the two girls shove each other, she came running over to break it up.

  • Khi cô giáo thấy hai nữ sinh xô xát nhau, cô đã chạy đến để can ngăn.

  • The police have been working hard to break up the weapons trade in our city

  • Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để phá vỡ buôn bán vũ khí trong thành phố của chúng tôi

  •  Please break up the crackers into smaller pieces if you want to feed the doves.

  • Vui lòng bẻ bánh quy thành nhiều miếng nhỏ hơn nếu bạn muốn cho vịt ăn.

 

Break something up: để phá hủy một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The storm broke the trees up on the street.

  • Cơn bão đã làm gãy đổ cây cối trên đường phố.

  •  

  • The police broke up the drug ring.

  • Cảnh sát phá vòng vây ma túy.

 

 

 

Qua bài học về breaking up thì bây giờ bạn cũng đã hiểu rõ hơn về cụm từ này rồi, ngoài ý nghĩa chia tay mà chúng ta thường sử dụng thì breaking up lại một cụm từ nhiều tầng ý nghĩa khác nhau và được sử dụng khá thường xuyên trong các cuộc nói chuyện lẫn trong các bài thi tiếng Anh.

 

breaking up là gì

(Hình ảnh minh họa cho breaking up)

 

Hãy theo dõi kênh học tiếng Anh StudyTienganh mỗi ngày để có thêm được nhiều kiến thức bổ ích hơn nhé.