Pump Up là gì và cấu trúc cụm từ Pump Up trong câu Tiếng Anh

Khi làm quen với nhiều loại từ trong Tiếng Anh, về cụm động từ chắc hẳn từng nghe qua đúng không? Không chỉ xuất hiện trong giao tiếp mà còn có ở trang bài thi Tiếng Anh rất phổ biến. Cách dùng đa dạng bởi không có khuôn mẫu, cấu trúc chung nào cả có thể ứng dụng vào trong mọi ngữ cảnh. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cũng nhau tìm hiểu về một cụm động từ cụ thể, đó chính là “pump up”. Vậy “pump up” là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong tiếng anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé.Chúc bạn học tốt nhé!!!

 

pump up

pump up trong tiếng Anh

 

1. “Pump up” trong Tiếng Anh là gì?

Pump up

Cách phát âm: /pʌmp ʌp/

Định nghĩa:

Đây có khái niệm đơn giản là làm cho nhiều hơn lên, hoặc trở nên nhiều hơn về mặt số lượng hoặc mức độ khác nhau.

 

Loại từ trong Tiếng Anh:

Đây là một cụm động từ mang nhiều nghĩa tương đồng nhưng tương đối dễ sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.

Có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau trong Tiếng Anh như danh từ, động từ, tính từ,...

Cách sử dụng tương đối đa dạng và linh hoạt.

Cũng như một số loại cụm động từ khác, cụm từ này cũng có thể giữ vai trò là danh từ trong một số trường hợp đặc biệt.

 

  • We need anythings too, but we're also bumping up against their limits.
  • Chúng tôi cũng cần bất cứ thứ gì, nhưng chúng tôi cũng đang vượt qua giới hạn của chúng.
  •  
  • Although we are worn out after a long day of bump up and down on the snowmobile, we feel very happy.
  • Dù đã mòn mỏi sau một ngày dài gập ghềnh trên xe trượt tuyết nhưng chúng tôi cảm thấy rất vui.
  •  
  • You pay for the whole year in advance, I'll bump up you to the next belt of subject.
  • Bạn trả trước cho cả năm, tôi sẽ nâng bạn lên đai tiếp theo của môn học.

 

2. Những cách sử dụng cụm từ “pump up” hiệu quả nhất trong hiều trường hợp trong Tiếng Anh:

 

pump up

pump up trong tiếng Anh

 

Cụm từ chỉ hành động để bơm chất lỏng hoặc chất khí di chuyển đến một nơi nào đó:

  • Our new machine can pump up a hundred gallons a minute.
  • Máy mới của chúng tôi có thể bơm lên một trăm gallon một phút.
  •  
  • The heart always pumps up blood through the arteries around the body to maintain life.
  • Tim luôn bơm máu qua các động mạch quanh cơ thể để duy trì sự sống.
  •  
  • The new wine pump up into storage tanks.
  • Rượu mới được bơm vào bể chứa.

 

Để tiếp tục yêu cầu ai đó cung cấp thông tin, đặc biệt là theo cách không trực tiếp có thể dùng cụm từ “pump up”:

  • She was pumped up me for details of the new project of company.
  • Cô ấy đã cho tôi biết thông tin chi tiết về dự án mới của công ty.

 

Nói đến việc âm nhạc với nhịp điệu lớn, liên tục được phát to qua loa:

  • Jazz music emerges pump up from the stereo and gently carries a lot of emotion.
  • Nhạc jazz nổi lên từ dàn âm thanh nổi và nhẹ nhàng mang nhiều cảm xúc.
  •  
  • Not everyone likes having music pump up and shouting at them when they're exercising.
  • Không phải ai cũng thích nghe nhạc và hét vào mặt khi họ đang tập thể dục.

 

Hành động bơm tiền vào một thứ gì đó và dành rất nhiều tiền để cố gắng làm cho nó thành công:

  • We pump up millions into this new program.
  • Chúng tôi thu hút hàng triệu USD vào chương trình mới này.
  •  
  • I pump up him for details about the deal.
  • Tôi hỏi anh ta để biết chi tiết về thỏa thuận.

 

Trường hợp “Pump up” là cụm danh từ chỉ một phần của thiết bị được sử dụng để làm cho chất lỏng, không khí hoặc khí di chuyển từ nơi này sang nơi khác:

  • The pump up is powered by a small electric motor.
  • Máy bơm lên chạy bằng động cơ điện nhỏ.
  •  
  • Aquariums usually have a pump up to supply oxygen to the water to make it easier to breathe.
  • Bể cá thường có một máy bơm lên để cung cấp oxy cho nước để giúp có thể dễ dàng thở.
  •  
  • The pump up is driven by steam wind.
  • Máy bơm lên được dẫn động bằng gió hơi.

 

Danh từ được sử dụng để chỉ chi phí nhiên liệu của ô tô khi bán ra công chúng:

  • The sharp drop in oil prices was not immediately reflected in the pump up increase yesterday but was volatile today.
  • Giá dầu giảm mạnh không được phản ánh ngay khi bơm tăng vào ngày hôm qua nhưng lại biến động vào hôm nay.
  •  
  • The number of pump up, as observable from  movements, was counted within an interval of 15 sec.
  • Số lần bơm lên, có thể quan sát được từ các chuyển động, được đếm trong khoảng thời gian 15 giây.
  •  
  • The water pump up will vibrate immediately if its motor fails suddenly, if its shaft is misaligned too much, or if its assembly is a bit loose.
  • Máy bơm nước lên sẽ rung ngay nếu động cơ của nó bị lỗi đột ngột, nếu trục của nó bị lệch quá nhiều hoặc nếu việc lắp ráp nó hơi lỏng lẻo.

 

3. Các cụm từ với “pump up”:

 

pump up

pump up trong tiếng Anh

 

Cụm từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

a water pump up:

bơm nước lên

bicycle pump up:

bơm xe đạp lên

fuel pump up:

bơm nhiên liệu lên

a petrol pump up:

bơm xăng lên

at the pump up:

tại máy bơm lên

 

Hi vọng với bài viết này, StudyTiengAnh đã giúp bạn hiểu hơn về “pump up” trong tiếng Anh nhé!!!