Purchase Order là gì và cấu trúc cụm từ Purchase Order trong câu Tiếng Anh.

Purchase Order là 1 thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong thương mại. Đặc biệt là trong các cuộc ngoại thương thì tần suất xuất hiện của cụm từ này lại càng dày. Hãy cùng Studytienganh.vn tìm hiểu về Purchase Order là gì, Nghĩa của Purchase Order, Cấu trúc cách dùng, Một số ví dụ anh việt và một số cụm từ liên quan đến Purchase Order.

 

purchase order là gì

Purchase Order là gì

 

Purchase Order nghĩa là gì?

Purchase Order có phiên âm giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ giống nhau. Và đều phát âm là  /ˈpɜː.tʃəs/ + /ˈɔː.dər/. Cụm từ này rất đặc biệt, được hợp bởi 1 động từ là Purchase và 1 danh từ là Order.

 

Khi cắt nghĩa của cụm từ này ta thấy, Purchase mang nghĩa là mua hàng hóa. Còn Order mang nghĩa là yêu cầu, đề nghị. Vậy khi ghép lại thành 1 cụm từ, Purchase Order là gì ? Đây là một cụm từ được sử dụng rất nhiều trong lĩnh vực kinh doanh.

 

Theo nghĩa Anh - Anh: “Purchase Order (PO) is a commercial document and first official offer issued by a buyer to seller indicating types, quantities, and agreed prices for product or services.”

Còn dịch theo nghĩa Anh - Việt thì Purchase  Order có nghĩa là “Đơn đặt hàng hay Chứng từ do các công ty, doanh nghiệp khi có nhu cầu mua hàng sẽ gửi đến nhà cung cấp sản phẩm, hàng hóa đó”. Và nó được viết tắt là PO. 

 

purchase order là gì

Purchase Order là gì

 

Và nó là một hợp đồng ràng buộc chính thức để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Purchase Order phải bao gồm tất cả các chi tiết về giao dịch của doanh nghiệp như giá trên mỗi đơn vị hai bên mua bán đã quyết định, số lượng của từng mặt hàng được mua, các chi tiết như kiểu dáng, màu sắc của hàng hóa…

 

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Purchase Order:

Như đã phân tích ở phần đầu, Purchase Order được dùng như 1 danh từ trong câu. Thường nó sẽ đóng vai trò là chủ ngữ.

 

  • Example: Purchase orders are an essential part of enterprise resource planning system orders.
  • Dịch nghĩa: Đơn đặt hàng là một phần thiết yếu của hệ thống lập kế hoạch đặt hàng hoạch định nguồn lực doanh nghiệp.

 

purchase order là gì

Purchase Order là gì

 

  • Example: When the goods which need to be purchased are agreed upon, the purchase order is created for it.
  • Dịch nghĩa: Khi hàng hóa cần mua được thỏa thuận, đơn đặt hàng được lập cho nó.

 

Ví dụ Anh Việt của cụm từ Purchase Order.

  • Example: Purchase Orders bring several benefits to a company. The most important is that it helps to avoid duplicate orders. When a company decides to scale the business, Purchase Order can help keep track of what has been ordered and from whom.

  • Dịch nghĩa: Đơn đặt hàng mang lại nhiều lợi ích cho một công ty. Điều quan trọng nhất là nó giúp tránh trùng lặp đơn đặt hàng. Khi một công ty quyết định mở rộng quy mô kinh doanh. Đơn đặt hàng có thể giúp theo dõi những gì đã đặt và đặt hàng từ ai.

  •  

  • Example: Many purchase orders are no paper-based, but rather transmitted electronically over the Internet. It is usual for electronic purchase orders to be used to buy goods or services of any type online.

  • Dịch nghĩa: Nhiều đơn đặt hàng không còn dựa trên giấy tờ nữa mà được chuyển bằng điện tử qua Internet. Thông thường, đơn đặt hàng điện tử được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc bất kỳ loại hình trực tuyến nào.

 

purchase order là gì

Purchase Order là gì

 

  • Example: The record of purchase order in most business firms are still on paper. Thus there is a need for proper purchase order format.

  • Dịch nghĩa:Hồ sơ về đơn đặt hàng ở hầu hết các công ty kinh doanh vẫn còn trên giấy và do đó cần phải có định dạng đơn đặt hàng phù hợp.

  •  
  • Example: A purchase order request or purchase requisition is a request sent internally within a company to obtain purchased goods and services, including stock.

  • Dịch nghĩa: Yêu cầu đặt hàng hoặc yêu cầu mua là một yêu cầu được gửi nội bộ trong một công ty để có được hàng hóa và dịch vụ đã mua, bao gồm cả kho

  •  
  • Example: Purchase order requests can also be passed to the purchasing department via a management information system.

  • Dịch nghĩa: Các yêu cầu đặt hàng cũng có thể được thông qua để chuyển cho bộ phận mua hàng thông qua hệ thống thông tin quản lý.

  •  

  • Example: The issue of purchase orders do not themself form a contract. If no prior contract exists, it is the acceptance of the order by the seller that forms a contract between the buyer and seller.

  • Dịch nghĩa: Bản thân vấn đề đặt hàng không tạo thành một hợp đồng. Nếu không có hợp đồng nào trước đó tồn tại, thì việc người bán chấp nhận đơn đặt hàng sẽ tạo thành hợp đồng giữa người mua và người bán.

  •  
  • Example: Purchase orders allow buyers to clearly and explicitly communicate their intentions with sellers. They may also help a purchasing agent to manage incoming and pending orders.

  • Dịch nghĩa: Đơn đặt hàng cho phép người mua thông báo rõ ràng và rõ ràng ý định của họ cho người bán. Họ cũng có thể giúp đại lý mua hàng quản lý các đơn đặt hàng đến và đơn đặt hàng đang chờ.

 

 

Purchase Over  là 1 cụm từ tiếng anh được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính - kinh doanh. Vì thế, Studytienganh.vn giới thiệu đến bạn những kiến thức cơ bản của cụm từ Purchase Over. Hiểu Purchase Order là gì, từ đó giúp bạn tự tin khi dùng tiếng Anh để làm việc và giao tiếp hơn. Mong rằng những kiến thức trên đây sẽ bổ ích đối với các bạn.