"Thí Sinh" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bạn đã bao giờ tự hỏi liệu rằng "Thí Sinh" trong tiếng Anh là gì? Có bao nhiêu từ được dùng để chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh? Cách sử dụng và cấu trúc cụ thể áp dụng trong câu tiếng Anh của những từ đó là gì? Làm sao để có thể phát âm đúng và chuẩn từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh?

 

Bạn sẽ có thể tìm thấy trong bài viết này đầy đủ và chi tiết những kiến thức tiếng Anh có liên quan đến từ vựng chỉ "Thí Sinh". Giải đáp thắc mắc cũng như trả lời các câu hỏi của bạn về từ vựng này. Ngoài các kiến thức tiếng Anh cần thiết, chúng mình có mang đến một số kiến thức xã hội cơ bản để bạn có thể phân biệt và sử dụng đúng cụm từ này trong mọi tình huống. Bài viết được tổng hợp lại và chia thành 3 phần nhỏ để đảm bảo tính logic, khoa học và đầy đủ, bạn cũng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết nhanh hơn. Chúng mình có chèn thêm trong bài viết một số ví dụ Anh - Việt và hình ảnh minh họa để bạn có thể nhanh chóng hiểu và nắm bắt kiến thức, khiến bài viết trở nên thú vị, sinh động, hấp dẫn và trực quan hơn. Bạn cũng có thể căn cứ vào những ví dụ này để luyện tập và mở rộng thêm các trường hợp có thể sử dụng từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh. Chúng mình cũng có chia sẻ trong bài viết một số kinh nghiệm học tập mà chúng mình đúc kết được trong quá trình học tập của bản thân. Mong rằng bạn sẽ có thể nhanh chóng cải thiện kết quả học tập của mình. Cùng khám phá phần đầu tiên trong bài viết hôm nay.

 

thí sinh tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh)

 

1."Thí Sinh" tiếng Anh là gì?

 

"Thí Sinh" tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, từ được sử dụng với nghĩa tương đương với "Thí Sinh" là Candidates. Từ này được ứng dụng và sử dụng phổ biến không chỉ trong các cuộc thi mà còn trong các cuộc tuyển chọn nhân vân, cuộc tranh đấu,.... Ngoài ra, ở một số trường hợp khác có thể sử dụng từ EXAMINEE với nghĩa tương tự. Từ này có nghĩa sát hơn chỉ các "Thí Sinh" tham gia một cuộc kiểm tra cụ thể, thường có tính học thuật khá cao. Những ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và vị trí vai trò của những từ này trong câu tiếng Anh.

 

Ví dụ:

  • There are 3000 candidates taking part in this competition.
  • Có 3000 ứng viên tham gia vào cuộc thi này.
  •  
  • The examinee should do the exam by themselves without asking anything.
  • Thí sinh phải tự làm bài của mình và không được hỏi bất kỳ điều gì.

 

thí sinh tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh)

 

Tìm hiểu một chút về nghĩa của từ "Thí Sinh" trong tiếng Việt để bạn có thể hiểu và sử dụng đúng được từ này. Trong tiếng Việt, "Thí Sinh" thường được sử dụng nhiều để chỉ các học sinh hay những người tham gia vào các cuộc thi, cuộc kiểm tra lớn. Ngoài ra, trong một số cuộc tuyển chọn, tuyển dụng, người tham gia thường được gọi là các ứng viên,... Tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể mà cách sử dụng của mỗi từ lại khác nhau. Bạn có thể tự tìm hiểu thêm về điều này để có thể phân biệt về nghĩa giữa chúng.

 

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh.

 

Trước hết, cùng tìm hiểu về từ Candidate trong tiếng Anh. Từ này được phát âm là /ˈkændɪdət/ hay /ˈkændɪdeɪt/. Sự khác nhau trong hai cách phát âm này không phải từ ngữ điệu, chúng đều thông dụng và phổ biến. Trọng âm được đặt ở âm tiết đầu tiên, khi phát âm bạn cần chú ý đến âm cuối cùng kết thúc của từ này. Candidate được sử dụng nhiều khi chỉ người tham gia các cuộc tuyển chọn với vai trò là các ứng viên. 

 

Ví dụ:

  • He is the best candidate for the job.
  • Anh ấy là ứng cử viên sáng giá nhất cho công việc này.

 

thí sinh tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh)

 

Ngoài ra, khi sử dụng chỉ “Thí Sinh” trong các cuộc thi, cuộc tranh tài, có thể sử dụng từ COMPETITOR. Competitor được phát âm là /kəmˈpetɪtə(r)/. Là một từ có bốn âm tiết và trọng âm được đặt ở âm tiết thứ hai. Bạn có thể luyện tập thêm để có thể phát âm chuẩn từ này. Có nghĩa sát hơn với từ “Thí Sinh” trong tiếng Việt. Tuy nhiên từ này không chỉ chỉ các cá nhân mà còn chỉ cả các tập thể tham gia cuộc thi.

 

Ví dụ:

  • The competitors have been preparing before the competition.
  • Thí sinh đang chuẩn bị trước khi cuộc thi bắt đầu.
  •  
  • What should I do to become the compertitor in this competition? 
  • Tôi nên làm gì để trở thành thí sinh trong cuộc thi này? 

 

3.Một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ "Thí Sinh" trong tiếng Anh.

 

Chúng mình đã tìm kiếm và tổng hợp lại trong bảng dưới đây một số từ vựng có cùng chủ đề với từ chỉ “Thí Sinh” trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm và áp dụng trực tiếp vào trong bài nói, bài viết của mình. 

 

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Competition

Cuộc thi

Candidate

Ứng viên

Student

Học sinh

Occupation

Nghề nghiệp

 

Bảng trên cũng là kiến thức cuối cùng được truyền tải trong bài viết này. Đừng quên tìm hiểu kỹ hơn về cách phát âm cũng như cách dùng cụ thể của mỗi từ để tránh những sai lầm trong lúc sử dụng nhé! Cảm ơn đã ủng hộ bài viết này của chúng mình!