"Nấm Mốc" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Hiện nay người học được hỗ trợ khá nhiều từ các phương tiện internet. Các trang web học tiếng Anh mọc lên như nấm và hỗ trợ mọi người khá nhiều trong việc học tiếng Anh. Sự phong phú của từ vựng và kiến thức gây không ít khó khăn cho người học. Nay việc học đã trở nên dễ dàng hơn khi có sự hỗ trợ của trang web chúng tôi.

Bạn không thể ngờ được độ thông dụng và chính xác của các kiến thức trên này. Chính sự phong phú và bổ ích của trang web mà trang web của chúng tôi ngày càng được người học đón nhận. Những kiến thức, ví dụ, thông tin chi tiết của các từ cũng như cụm từ tiếng Anh đều được tìm thấy trên trang. 

 

 

Mốc tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Nấm Mốc)

 

Từ khóa hôm nay chúng ta tìm hiểu là Nấm Mốc. Những thắc của người học là Nấm Mốc là gì? Cách dùng ra sao? Cấu trúc và ví dụ như thế nào? Và Nấm Mốc được dịch sang tiếng Anh là từ nào? Tất cả những thắc mắc của người học sẽ được giải đáp trong bài viết hôm nay.

 

 

1 Nấm Mốc trong Tiếng Anh là gì

 

Nấm Mốc được dịch sang tiếng Anh là Mold (Mould).

 

Mold là từ tiếng Anh được phát âm là  /moʊld/ theo từ điển Cambridge.

 

Nấm Mốc được định nghĩa là những tảng mốc trăng hoặc xanh trên bề mặt đồ vật. Trong môi trường ấm ướt thường xuất hiện nấm mốc nhất. Nấm Mốc có thể xuất hiện trên bề mặc đồ vật, thức ăn hoặc quần áo. Môi trường thích hợp thì Nấm Mốc sẽ xuất hiện. Mold được sử dụng phù hợp trong các ngữ cảnh để đảm bảo người học dễ dàng nghiên cứu.

 

Chính vì độ phổ biến của Mold mà từ tiếng Anh này trở nên quen thuộc với người dùng. Bài viết sẽ đưa ra những định nghĩa cũng như giúp người học dễ dàng nghiên cứu hơn. 

 

2 Thông tin chi tiết từ vựng

 

Định nghĩa về từ khóa đã được nêu ở trên phần nào đã giúp người học hiểu được. Tiếp theo đây là các thông tin chi tiết của từ vựng và các ví dụ cụ thể cũng được đưa ra để hỗ trợ người học. Hãy cùng theo dõi nhé!

Mốc tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Nấm Mốc)

 

Hãy theo dõi các ví dụ dưới đây để hiểu hơn về từ Mold (Mould) nhé! 

 

Ví dụ:

  • Tom read in a medical book that: “Severe mold allergy could cause liver failure, respiratory arrest, and encephalopathy”.

  • Tom đọc được trong một cuốn sách y khoa rằng: “Nhiều loại nấm mốc dị ứng có thể gây suy gan suy hô hấp và bệnh não”.

  •  

  • And the root system, and also through beneficial fungi, which link up everything under the ground and move nutrients around.

  • Cũng qua rễ, qua các loại nấm mốc có lợi, chúng liên kết mọi thứ dưới mặt đất và di chuyển chất dinh dưỡng đi khắp nơi.

  •  

  • Maybe you don't know molds can also pose a hazard to human and animal health when they are consumed following the growth of certain mold species in stored food.

  • Có thể bạn chưa biết nấm mốc cũng có thể là một mối nguy hiểm đến người và động vật nếu ăn phải một số loài khi chúng phát triển trên thực phẩm.

  •  

  • Turns out, Anna said yes to three of those things: roaches, water leaks, mold.

  • Hóa ra là Anna trả lời có với ba thứ vừa rồi: gián, nước rỉ, nấm mốc.

  •  

  • Scientists have proven mold could be responsible for ergot poisoning, which could explain the contractures.

  • Các nhà khoa học đã chứng minh mốc có thể gây ra ngộ độc nấm cựa gà, giải thích sự co cứng.

  •  

  • Somehow, Tom's body was able to mutate the virus, mold it to his own benefit.

  • Bằng cách nào đó, cơ thể của Tom đã có thể biến đổi các vi rút, nấm mốc trở thành lợi ích của riêng mình.

  •  

  • There are three main categories of cheese in which the presence of mold is an important feature: soft-ripened cheeses, washed-rind cheeses and blue cheeses.

  • Có ba loại phô mai chính, trong đó sự hiện diện của nấm mốc là một tính năng quan trọng: pho mát mềm chín, pho mát rửa vỏ và pho mát xanh.

  •  

  • Mycotoxins in mold spores may cause Nina asthmatic bronchitis to reoccur.

  • Độc trong nấm mốc có thể làm cho bệnh hen viêm phế quản của Nina tái phát.

  •  



 

Mốc tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Nấm Mốc)

 

Bài viết giúp ích rất nhiều cho người học trong quá trình học tập. Những kiến thức được phổ biến được cập nhật nhanh chóng. Ví dụ được liệt kê cụ thể và rõ ràng hỗ trợ người học không ít trong quá trình nghiên cứu. Theo chúng tôi thì ví dụ khá quan trọng trong quá trình nghiên cứu. Lý thuyết khá quan trọng trong quá trình học nhưng thực hành còn quan trọng hơn. Ví dụ giúp người học dễ dàng nắm bắt được cách sử dụng của từ hoặc cụm từ tiếng Anh. Chúng tôi hi vọng các kiến thức của mình sẽ giúp ích bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục theo dõi và cập nhật các kiến thức mới của trang web chúng tôi nhé!