Heavy Cream là gì và cấu trúc cụm từ Heavy Cream trong câu Tiếng Anh

Bạn nghe nhiều về cụm Heavy Cream trong giao tiếp hàng ngày nhưng không hiểu được Heavy Cream là gì. Bạn muốn tìm hiểu chi tiết về cụm Heavy Cream nghĩa là gì trong tiếng anh. Đồng thời là những cấu trúc, cách dùng của cụm. Hôm nay, hãy theo chân Studytienganh.vn tìm hiểu về cụm Heavy Cream.

Heavy Cream nghĩa là gì 

 

Nếu bạn là người hay vào bếp, thường xuyên sử dụng Bột, Cream thì không thể không biết đến Heavy Cream. 

 

Heavy Cream là một danh từ trong tiếng anh và dùng để chỉ một loại kem rất đặc.

 

Heavy Cream: Kem béo; Kem rất đặc.

 

Cách phát âm:

  • Trong tiếng Anh Anh: /ˌhev.i ˈkriːm/

  • Trong tiếng Anh Mỹ: /ˌhev.i ˈkriːm/

 

heavy cream là gì

Heavy Cream là gì trong nghĩa tiếng việt, có cách phát âm ra sao

 

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Heavy Cream

Heavy Cream là cụm có tính chất, cấu trúc tương tự như một danh từ. Bảng dưới thể hiện cấu trúc, cách dùng của cụm Heavy Cream và kèm đó là một ví dụ minh họa.

 

Cấu trúc và cách dùng

Ví dụ minh họa

Heavy Cream đứng sau các mạo từ

(a, an, the)

  • Beat the heavy cream until it is stiff, and fold this into the custard.
  • Đánh kem béo cho đến khi bông cứng và cho phần sữa trứng vào.

Heavy Cream làm chủ ngữ của câu

  • In some recipes, heavy cream is added
  • Trong một số công thức, kem béo được thêm vào

Heavy Cream theo sau giới từ

(in, on, at, to,....)

  • Some chefs replace butter completely with heavy cream
  • Một số đầu bếp thay thế bơ hoàn toàn bằng kem béo

Heavy Cream làm tân ngữ sau động từ

  • Some recipes include heavy cream or cream cheese in the filling, while others may include chocolate, cayenne pepper, cinnamon,.
  • Một số công thức bao gồm kem béo hoặc pho mát kem trong nhân bánh, trong khi những công thức khác có thể bao gồm sô cô la, ớt cayenne, quế,.

 

Ví dụ Anh Việt của cụm Heavy Cream

Để hiểu nghĩa của cụm Heavay Cream là gì được rõ hơn, hãy thử tự dịch nghĩa của những câu ví dụ tiếng anh và so sánh kết quả bên dưới.

 

heavy cream là gì

Heavy Cream là gì - Một số ví dụ Anh Việt

 

  • Ví dụ 1: The traditional method is to use lemon juice at the rate of three tablespoons per pint of heated heavy cream.

  • Dịch nghĩa: Phương pháp truyền thống là sử dụng nước cốt chanh với tỷ lệ ba muỗng canh cho mỗi lít kem đặc đã được làm nóng.

  •  
  • Ví dụ 2: It is a dairy product produced by souring heavy cream.

  • Dịch nghĩa: Nó là một sản phẩm sữa được sản xuất bằng cách làm chua kem béo.

  •  
  • Ví dụ 3: Truffles are made from something called ganache, which is simply a mixture of chocolate, heavy cream, and sometimes some flavoring.

  • Dịch nghĩa: Truffles được làm từ một thứ gọi là ganache, chỉ đơn giản là một hỗn hợp của sô cô la, kem béo và đôi khi là một số hương liệu.

  •  
  • Ví dụ 4: For the cream, make sure you choose heavy cream and not whipping cream or regular cream.

  • Dịch nghĩa: Đối với kem, hãy chắc chắn rằng bạn chọn kem đặc chứ không phải kem tươi hoặc kem thông thường.

  •  
  • Ví dụ 5: Pour 1 cup of heavy cream into a saucepan and heat over medium heat until it just begins to bubble up and boil around the edges.

  • Dịch nghĩa: Đổ 1 cốc kem béo vào chảo và đun ở lửa vừa cho đến khi nó bắt đầu sủi bọt và sôi xung quanh các cạnh.

 

Heavy cream là gì

Heavy Cream là gì - Một số ví dụ Anh Việt

 

  • Ví dụ 6: Biscuit Tortoni is an ice cream made with eggs and heavy cream, often containing chopped cherries or topped with minced almonds or crumbled macaroons.

  • Dịch nghĩa: Biscuit Tortoni là một loại kem được làm từ trứng và kem béo, thường chứa anh đào cắt nhỏ hoặc phủ hạnh nhân băm nhỏ hoặc bánh hạnh nhân vụn.

  •  
  • Ví dụ 7: While some recipes call for unwhipped heavy cream, in some recipes, whipped cream is added to the mixture, which gives it a frothy texture.

  • Dịch nghĩa: Trong khi một số công thức yêu cầu kem đặc chưa được đánh bông, trong một số công thức, kem đã đánh bông được thêm vào hỗn hợp, tạo cho nó một kết cấu sủi bọt.

  •  
  • Ví dụ 8: Viennese hot chocolate is very rich, containing heavy cream in addition to chocolate, and sometimes thickened further with egg yolk.

  • Dịch nghĩa: Sô cô la nóng của Vienna rất phong phú, chứa nhiều kem đặc ngoài sô cô la, và đôi khi đặc hơn nữa với lòng đỏ trứng.

  •  
  • Ví dụ 9: Betsey next added the nuts and vanilla, beat the fudge till it was thick like heavy cream, poured quickly into the buttered pan, and marked in squares.

  • Dịch nghĩa: Tiếp theo, Betsey thêm các loại hạt và vani, đánh fudge cho đến khi nó đặc như kem béo, đổ nhanh vào chảo bơ và đánh dấu thành từng ô vuông.

 

Một số cụm từ liên quan

Cùng Studytienganh.vn điểm qua một số cụm từ tiếng anh liên quan đến Heavy Cream để phong phú thêm vốn từ của mình.

 

Cụm từ tiếng anh

Nghĩa tiếng việt

Whipping cream/ Fresh cream

Kem tươi

Ice cream cone

Kem ốc quế

Ice cream parlor

Tiệm kem

A creamy scampi sauce

Sốt kem

Egg cream

Kem trứng

Salad cream

Kem salad

 

Bên trên là những giải đáp chi tiết của Studytienganh.vn cho câu hỏi Heavy Cream là gì. Trong tiếng việt, cụm từ này được hiểu với các nghĩa là Kem béo; Một loại kem rất đặc. Hy vọng, bạn đã nắm được chút kiến thức cơ bản về cụm Heavy Cream và có thể sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.