Taken Aback là gì và cấu trúc cụm từ Taken Aback trong câu Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ biết đến cụm từ Taken Aback không? Taken Aback là gì? Taken Aback là cụm động từ, cụm danh từ hay cụm tính từ? Taken Aback có nghĩa là gì? Những lưu ý nào cần nhớ khi sử dụng cụm từ Taken Aback? Taken Aback có vai trò và đặc điểm như thế nào?

 

Mọi thắc mắc về cụm từ Taken Aback trong tiếng Anh đều sẽ được giải đáp trong bài viết ngày hôm nay. Đem đến cho bạn một ánh nhìn đầy đủ và chính xác về cụm từ Taken Aback. Giúp bạn có thể thấu hiểu và sử dụng thành thạo cụm từ Taken Aback trong tiếng Anh. Mỗi kiến thức được truyền tải trong bài đều có một ví dụ Anh - Việt đi kèm để bạn có thể dễ dàng hiểu và luyện tập. Chúng mình đã tổng hợp kiến thức và chia nhỏ thành ba phần trong bài viết hôm nay. Mong rằng bạn có thể nhanh chóng sử dụng được cụm từ này và học tập thêm được nhiều kiến thức mới tại đây. Bắt đầu ngay với phần kiến thức đầu tiên trong bài!

 

taken aback là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Taken Aback trong câu tiếng Anh)

 

1.Taken Aback trong tiếng Anh nghĩa là gì?

 

Taken Aback có xuất phát từ cụm động từ Take Aback trong tiếng Anh. Tuy nhiên cụm từ này được sử dụng như một tính từ trong tiếng Anh. Biết đến và dùng nhiều với ý nghĩa chỉ việc làm ngạc nhiên hay giật mình bởi ai đó. Những ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

 

Ví dụ:

  • She was taken aback by his actions.
  • Cô ấy bị làm cho giật mình bởi những hành động của anh ấy.
  •  
  • I want her to be taken aback by our party.
  • Tôi muốn cô ấy phải bất ngờ bởi bữa tiệc của chúng ta.

 

taken aback là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Taken Aback trong câu tiếng Anh)

 

Taken Aback là thể bị động của Take Aback trong tiếng Anh. Được sử dụng và áp dụng nhiều trong cả văn nói và văn viết nên bạn hoàn toàn có thể tự tin khi sử dụng cụm từ này. Có vai trò trong nhiều trường hợp cụ thể. Đồng nghĩa với các từ như be surprised,.. Bạn có thể sử dụng thay thế những từ này trong câu để làm đa dạng đặc điểm ngữ pháp trong bài của mình.

 

Ví dụ:

  • The car was coming very fast, the kids were taken aback and cried loudly.
  • Chiếc xe lao đến rất nhanh, những đứa trẻ bị giật mình và khóc lớn.
  •  
  • She concentrated on her work. So when they came in, she was taken aback.
  • Cô ấy đang tập trung vào công việc của mình. Vậy nên khi họ bước vào, cô ấy bị giật mình.

 

2.Cách dùng và cấu trúc áp dụng của cụm từ Taken Aback trong câu tiếng Anh.

 

Để bắt đầu phần 2, trước hết hãy cùng nhau tìm hiểu qua về cách phát âm của cụm từ Taken Aback trong tiếng Anh. Taken Aback được tạo nên từ những từ đơn giản nên không khó để bạn có thể phát âm đúng chuẩn được cụm từ này. Taken Aback được phát âm là /teɪkən əˈbæk/.

 

Đây là cụm từ có bốn âm tiết. Tùy theo từng trường hợp cụ thể mà bạn có thể xác định trọng âm của cụm từ sao cho phù hợp. Khi phát âm, bạn cần chú ý đến các phụ âm đuôi, cùng với các nguyên âm tạo nên tiếng. Bạn có thể bắt đầu luyện tập phát âm bằng cách đọc các âm lẻ sau đó mới ghép lại và đọc cả một tiếng. Nghe và lặp lại cách phát âm là phương pháp hiệu quả nhất giúp bạn có thể nhanh chóng chuẩn hóa phát âm của mình.

 

taken aback là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Taken Aback trong câu tiếng Anh)

 

Taken Aback được coi là một thành ngữ trong tiếng Anh. Theo từ điển Oxford, nó được dùng để chỉ việc bị làm cho giật mình hoặc ngạc nhiên bởi một ai đó. Cấu trúc cụ thể đi kèm với cụm từ này như sau:

 

Be taken aback by somebody/something
 

Ví dụ:

  • They were taken aback by the effects of this event.
  • Họ bị bất ngờ bởi những tác động của sự kiện này.
  •  
  • Please be quiet! I don’t want the baby to be taken aback.
  • Làm ơn hãy yên lặng, tôi không muốn đứa bé giật mình.

 

Lưu ý rằng bạn không thể mở rộng cụm từ này với doing something. Hãy tuân thủ các yếu tố và yêu cầu của cấu trúc vốn có. Khi sử dụng cụm từ này hãy chú ý đến dạng của động từ Be và nghĩa của câu bạn nhé. Vì đây là cấu trúc bị động nên bạn có thể phụ trợ thêm nghĩa cho câu bằng các danh từ sau “by”.

 

3.Một số từ vựng có liên quan đến cụm từ Taken Aback trong tiếng Anh.

 

Kết thúc bài viết hôm nay, bảng dưới đây có chứa một số từ vựng, cụm từ có liên quan đến Taken Aback trong tiếng Anh. Mời bạn cùng tham khảo, chú ý đến đặc điểm của mỗi từ khi sử dụng hay áp dụng trong câu trong bài bạn nhé!

 

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Be Surprised

Bị bất ngờ

Surprise

Ngạc nhiên/ Ngạc nhiên chưa

Stunned

Choáng váng

Knocked for six

Gây sốc/ làm người khác tức giận

Shell-shocked 

Bị sốc vỏ

 

Theo dõi và ủng hộ các bài viết khác của chúng mình tại trang web www.studytienganh.vn. Cảm ơn bạn vì đã theo dõi và ủng hộ. Chúc bạn luôn tự tin và may mắn trong các lựa chọn này!

 

 




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !