"Dung Môi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Từ vựng thể hiện một trong những kỹ năng quan trọng nhất cần thiết cho việc dạy và học ngoại ngữ. Nó là cơ sở để phát triển tất cả các kỹ năng khác: đọc hiểu, nghe hiểu, nói, viết, chính tả và phát âm. Từ vựng là công cụ chính để học sinh cố gắng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Đó là một quá trình học tập chủ yếu dựa vào trí nhớ. Bài học hôm nay chúng ta hãy thử sức với từ vựng “Dung môi” trong tiếng Anh nhé!



 

1. Dung môi trong tiếng anh là gì

 

Dung môi trong tiếng anh người ta gọi là Solvent

 

Thông tin chi tiết từ vựng:

 

Loại từ: danh từ

 

Phiên âm: /ˈsɑːl.vənt/

 

Ý nghĩa: một chất lỏng trong đó chất rắn sẽ hòa tan; một hóa chất được sử dụng để hòa tan một chất khác; một chất, đặc biệt là chất lỏng, có thể hòa tan (= loại bỏ hoặc phá hủy bằng một quá trình hóa học) một chất khác


 

dung môi tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ Dung môi

 

2. Một vài ví dụ minh hoạ

 

  • His tormentors sprayed a solvent down his mouth, which burnt him.
  • Những kẻ hành hạ anh đã phun một dung môi xuống miệng anh, khiến anh bị thiêu cháy.
  •  
  • By removing the red color using a solvent, the sensitivities may be increased and disturbance from other ions reduced.
  • Bằng cách sử dụng dung môi loại bỏ màu đỏ, độ nhạy có thể tăng lên và giảm nhiễu từ các ion khác.
  •  
  • However, a small number of people may develop a habit of misusing solvents on a regular basis.
  • Tuy nhiên, một số ít người có thể hình thành thói quen sử dụng sai dung môi một cách thường xuyên.
  •  
  • All other solvent can then be used to separate each stratum a bunch of times.
  • Tất cả các dung môi khác sau đó có thể được sử dụng để tách từng tầng nhiều lần.
  •  
  • Joanne Evans, 15, died of burns this year after vapors from the solvent that was inhaling caught fire.
  • Joanne Evans, 15 tuổi, chết vì bỏng năm nay sau khi hơi từ dung môi hít phải bốc cháy.
  •  
  • Any excess glue may be wiped away with a towel and then cleaned off with solvent.
  • Có thể lau sạch phần keo thừa bằng khăn và sau đó làm sạch bằng dung môi.
  •  
  • A solvent is a chemical that dissolves another solid, liquid, or gaseous component to form a solution.
  • Dung môi là hóa chất hòa tan một thành phần rắn, lỏng hoặc khí khác để tạo thành dung dịch.
  •  
  • The most common type of solvent is a liquid, but can also be a solids or a gases.
  • Loại dung môi phổ biến nhất là chất lỏng, nhưng cũng có thể là chất rắn hoặc chất khí.
  •  
  • Water is the most prevalent solvent in daily situations.
  • Nước là dung môi phổ biến nhất trong các tình huống hàng ngày.
  •  
  • Solvents have such a low thermal conductivity, thus they evaporate quickly or may be distilled away, leaving the dissolved material behind.
  • Dung môi có độ dẫn nhiệt thấp như vậy, do đó chúng bay hơi nhanh chóng hoặc có thể bị chưng cất đi, để lại vật liệu hòa tan.
  •  
  • Solvents must thus be inert and not react chemically with the dissolved substances.
  • Do đó, dung môi phải trơ và không phản ứng hóa học với các chất hòa tan.
  •  
  • The most obvious example is brewing coffee and tea with warm water, which uses solvents to separate soluble components from a mixture.
  • Ví dụ rõ ràng nhất là pha cà phê và trà bằng nước ấm, sử dụng dung môi để tách các thành phần hòa tan khỏi hỗn hợp.
  •  
  • Solvents are generally clear, colorless liquids with a distinct odor.
  • Dung môi nói chung là chất lỏng trong, không màu, có mùi đặc trưng.
  •  
  • A solution's intensity is the quantity of chemical dissolved in a given volume of solvent.
  • Cường độ của dung dịch là lượng hóa chất được hòa tan trong một thể tích dung môi nhất định.
  •  
  • Solubility refers to the maximum quantity of a chemical that may be dissolved in a given volume of solvent at a given condition.
  • Độ hòa tan là lượng hóa chất tối đa có thể được hòa tan trong một thể tích dung môi nhất định ở một điều kiện nhất định.
  •  
  • The solvents are divided into three categories with high boiling points.
  • Dung môi được chia thành ba loại có nhiệt độ sôi cao.
  •  
  • Nonpolar solvents which are heavier than water have a highlighted density.
  • Các dung môi không phân cực nặng hơn nước có tỷ trọng được đánh dấu.
  •  
  • Solvents are chemicals that can dissolve other substances and spread them evenly. Organic compounds are known to be harmful to one's health.
  • Dung môi là những chất hóa học có thể hòa tan các chất khác và dàn đều chúng. Các hợp chất hữu cơ được biết là có hại cho sức khỏe của một người.

 

dung môi tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Dung môi

 

3. Từ vựng liên quan đến Dung môi

 

Từ vựng

Ý nghĩa

acceptor

một nguyên tử hoặc phân tử nhận electron để tạo thành một chất hóa học

Aerosol

một bình chứa kim loại trong đó chất lỏng được giữ dưới áp suất và bị đẩy ra ngoài bằng vòi phun

allotrope

một trong nhiều dạng của một nguyên tố hóa học. Ví dụ, than đá và than chì là các dạng khác nhau của cacbon

broad-spectrum

phổ rộng

 

(có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, côn trùng, v.v.)

chemical bond

lực điện giữ các nguyên tử lại với nhau để tạo thành phân tử (= đơn vị nhỏ nhất của một chất)

endothermic

diễn ra hoặc được hình thành bằng cách hấp thụ nhiệt

hydrogen bond

liên kết hydro

 

(một liên kết yếu được hình thành giữa một nguyên tử hydro và một nguyên tử của một chất khác như oxy hoặc nitơ)

Leachate

chất lỏng lấy các chất từ vật liệu mà nó đi qua, thường làm cho chất lỏng có hại hoặc độc hại

Turbidity

trạng thái bị vẩn đục vì có nhiều mảnh vật chất nhỏ bị giữ lại trong đó


 

dung môi tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Dung môi

 

Để học từ vựng dễ dàng hơn, điều quan trọng là bạn phải biết tầm quan trọng của việc học từ vựng. Hiểu được tầm quan trọng và cách học chúng có thể giúp bạn học ngôn ngữ nhanh hơn nhiều. Qua bài học này hi vọng rằng các bạn đã bỏ túi cho mình nhiều điều thú vị về việc học từ vựng cũng như kiến thức về từ vựng “Dung môi” nhé.