Executive Order là gì và cấu trúc cụm từ Executive Order trong câu Tiếng Anh

Trong vấn đề văn hóa, chính trị luôn có những từ vựng đặc thù chuyên ngành khiến nhiều người gặp khó khăn khi nghe thấy không biết ý nghĩa của nó là gì. Studytienganh nhận được một số câu hỏi của người học muốn được giải thích Executive Order là gì cũng như cách dùng của nó trong câu tiếng Anh. Chính vì thế, bài viết này studytienganh chia sẻ một số kiến thức mà bạn không nên bỏ lỡ.

 

Executive Order nghĩa là gì 

Trong tiếng Anh, Executive Order có nghĩa là mệnh lệnh hành pháp, sắc lệnh, mệnh lệnh hành chính,....

Executive Order nói về các chính sách, chỉ thị, đạo luật được ban hành khác với pháp luật và hiến pháp nhưng đều mang tính bắt buộc và được đưa ra xem xét bởi các cơ quan đầu ngành cả đất nước. 

 

Thuật ngữ Executive Order thường được nhắc đến nhiều trong các nước theo thể chế chính trị liên bang như Mỹ. Chỉ có người đứng đầu nhà nước, đồng thời phải có quyền là tổng tư lệnh lực lượng vũ trang mới có quyền ký ban hành một mệnh lệnh hành pháp.

 

executive order là gì

Hình ảnh minh họa bài viết giải thích Executive Order là gì

 

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Executive Order

Cách viết:  Executive Order

Phát âm Anh - Anh:  /ɪɡˈzek.jə.tɪv ˈɔː.dər/

Phát âm Anh - Mỹ:  /ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv ˈɔːr.dɚ/

Từ loại: Danh từ

 

Nghĩa tiếng Anh:  in the US, an official instruction given by the president or by a state's governor:

 

Nghĩa tiếng Việt:  ở Hoa Kỳ, một chỉ thị chính thức do tổng thống hoặc thống đốc tiểu bang đưa ra:

 

executive order là gì

Trong tiếng Anh, Executive Order là mệnh lệnh hành pháp

 

Ví dụ Anh Việt 

Mời bạn xem các ví dụ Anh - Việt có sử dụng từ Executive Order dưới đây để vận dụng dễ dàng hơn vào trong cuộc sống. Vì tính đặc thù cũng như thuật ngữ chuyên ngành nên đây sẽ là những gợi ý đặc biệt phù hợp dành cho bạn.

 

  • He signed an executive order establishing a Climate Change Commission.

  • Ông đã ký một lệnh điều hành thành lập Ủy ban Biến đổi Khí hậu.

  •  

  • This was mentioned in the executive order passed in August 2019

  • Điều này đã được nhắc đến trong mệnh lệnh hành pháp được thông qua vào tháng 8 năm 2019

  •  

  • The process for making an executive order involves many steps and is very well researched

  • Quy trình để đưa ra một sắc lệnh hành pháp bao gồm nhiều bước và được nghiên cứu rất chặt chẽ

  •  

  • Many executive orders issued within a month of the election of a new president are greatly affecting the relations of the two countries.

  • Nhiều sắc lệnh hành pháp được ban bố trong vòng một tháng kể từ khi đắc cử tổng thống mới đang ảnh hưởng rất lớn đến quan hệ của hai quốc gia

  •  

  • Based on the executive order, we force the company to be accountable to the court

  • Dựa trên sắc lệnh hành pháp chúng tôi buộc công ty phải giải trình trước tòa

  •  

  • After great economic and social upheavals, many people were worried, so the president had to issue many different executive orders in succession.

  • Sau những biến động lớn về kinh tế, xã hội đã khiến nhiều người dân lo lắng nên tổng thống phải cho ra liên tiếp nhiều sắc lệnh khác nhau

  •  

  • As a lawyer, you are always up to date with new changes in laws and executive orders from the government

  • Là một luật sư bạn luôn luôn phải cập nhật những thay đổi mới từ các bộ luật và các sắc lệnh hành pháp từ chính phủ

  •  

  • A newly issued executive order does not repeal the old order until it is announced to be removed

  • Một sắc lệnh hành pháp mới ra đời không loại bỏ sắc lệnh cũ cho tới khi nào sắc lệnh đó được công bố gỡ bỏ


 

executive order là gì

Sắc lệnh hành pháp là từ thường được dùng trong vấn đề chính trị, pháp luật

 

Một số từ vựng tiếng anh liên quan

Vì Executive Order nằm trong lĩnh vực pháp luật, chính trị nên có khá nhiều từ cùng lĩnh vực liên quan mà bạn nên tìm hiểu để nắm vững kiến thức và vận dụng vào trong thực tiễn cuộc sống.

 

Từ/ Cụm từ liên quan

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

powerful 

quyền lực

  • Those are the most powerful people in the country as well as in the whole world
  • Đó là những người quyền lực nhất đất nước cũng như trên toàn thế giới

Political 

chính trị

  • Political issues are really difficult to understand and should not be discussed or speculated on
  • Vấn đề chính trị thật sự rất khó hiểu và không nên bàn tán hay suy luận

regulations

quy định

  • The ministerial-level agency has the power to issue its own regulations
  • Cơ quan cấp bộ có quyền ban hành những quy định của riêng mình

law

pháp luật

  • The problem does not stop with the culture but has to do with the law
  • Vấn đề không dừng lại ở văn hóa mà đã liên quan đến pháp luật

constitutional 

hiến pháp, hợp hiến

  • Every 10 years the country conducts a constitutional amendment
  • Cứ 10 năm đất nước tiến hành sửa đổi hiến pháp một lần

president 

tổng thống

  • There are three candidates running for president this year
  • Có đến ba ứng cử viên tham gia tranh cử tổng thống năm nay

Obligatory

bắt buộc

  • This is something you must do when you become an official employee of the company
  • Đây là điều bắt buộc bạn phải thực hiện khi trở thành nhân viên chính thức của công ty

 

Những giải thích về cụm từ Executive Order trên đây hy vọng giúp bạn có được những kiến thức cơ bản nhất để vận dụng vào thực tế. Hãy chăm chỉ học tập và nỗ lực để chinh phục giấc mơ của mình cùng với sự đồng hành đắc lực của studytienganh bạn nhé!