Talk Over là gì và cấu trúc cụm từ Talk Over trong câu Tiếng Anh

“Talk Over trong tiếng Anh là gì?” là câu hỏi mà có rất nhiều người học tiếng Anh thắc mắc trong quá trình tìm hiểu về chủ đề này. Cho dù đây cũng không phải cụm từ quá mới mẻ nhưng để hiểu rõ hơn về định nghĩa cũng như các từ vựng tiếng Anh liên quan đến cụm từ này, xin mời các bạn cùng chúng mình tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây nhé! 

 

1. Talk over trong tiếng Anh nghĩa là gì?

 

Trong tiếng Anh, Talk over mang nghĩa là thảo luận, trao đổi về một vấn đề hoặc tình huống với ai đó; diễn tả ý muốn nói chuyện qua một phương tiện nào đó (điện thoại, tin nhắn, gmail...) và thường là để tìm hiểu ý kiến của họ hoặc nhận lời khuyên trước khi đưa ra quyết định về vấn đề đó.

 

talk over là gì

(Hình ảnh minh họa cho Talk over trong tiếng Anh)

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng Talk over trong tiếng Anh 

 

Talk something over (phrasal verb) với động từ talk - nói chuyện.

 

Phát âm Anh - Anh: /tɔːk ˈəʊ.vər/

 

Phát âm Anh - Mỹ: /tɑːk ˈoʊ.vɚ/

 

3. Ví dụ minh họa của Talk over trong tiếng Anh

 

  • We talked over the troubles in our relationship, but couldn't work it all out.

  • Chúng tôi đã nói chuyện về những rắc rối trong mối quan hệ của mình, nhưng không thể giải quyết được ổn thỏa hết.

  •  
  • I'd like to talk it over with my husband before making a decision.

  • Tôi muốn nói chuyện này với chồng trước khi đưa ra quyết định. 

  •  
  • Staff had nearly two weeks to talk the proposed change over with their families before making a decision.

  • Các nhân viên đã có gần hai tuần để thảo luận về sự thay đổi được đề xuất với gia đình của họ trước khi đưa ra quyết định. 

  •  
  • I need to talk it over with my family before I accept this new job.

  • Tôi cần nói chuyện với gia đình trước khi nhận công việc mới này. 

  •  
  • I will talk to Anne over the cell phone and listen to what she thinks about the project. 

  • Tôi sẽ nói chuyện với Anne qua điện thoại di động và lắng nghe những gì cô ấy nghĩ về dự án. 

  •  
  • We had better go to dinner together and talk this problem over.

  • Tốt hơn hết chúng ta nên đi ăn tối cùng nhau và nói chuyện về vấn đề này. 

  •  
  • Surprisingly, we talked over the company's new plans for nearly a day.

  • Đáng ngạc nhiên là chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch mới của công ty trong gần một ngày. 

  •  
  • Jin's mother said that she wanted to talk over Jin's father about moving. 

  • Mẹ của Jin nói rằng bà muốn thảo luận với bố của Jin về việc chuyển nhà. 

 

talk over là gì

(Hình ảnh minh họa cho Talk over trong tiếng Anh)

 

4. Một số từ vựng đồng nghĩa với Talk over trong tiếng Anh 

 

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Discuss

Nói về một chủ đề với ai đó và cho nhau biết ý kiến hoặc quan điểm của bạn

  • The police want to discuss these recent racist attacks with local residents.

  •  
  • Cảnh sát muốn thảo luận về những vụ tấn công phân biệt chủng tộc gần đây với cư dân địa phương.

Debate

Thảo luận nghiêm túc về một chủ đề có nhiều người tham gia

  • She issued a challenge to her rival candidates to a public debate about future policy.

  •  
  • Cô đã đưa ra lời thách thức các ứng cử viên đối thủ của mình trước một cuộc tranh luận công khai về chính sách trong tương lai.

Dispute 

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng, đặc biệt là một cuộc tranh cãi chính thức, chẳng hạn như giữa người lao động và người sử dụng lao động hoặc hai quốc gia có đường biên giới chung

  • Họ đã không thể giải quyết tranh chấp về điều kiện làm việc và không gian hiện tại.

  •  
  • They were unable to resolve the dispute over the current working and space conditions. 

Argue

Giận dữ nói chuyện với ai đó, nói với người đó rằng bạn không đồng ý với họ

  • They were arguing over which cinema to go and see, it's so ridiculous!

  •  
  • Họ tranh cãi xem nên đi xem rạp nào, thật nực cười! 

Vent

Thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ và thường không công bằng

  • Please stop screaming any more - you don't have the right to vent your frustration and anger on me.

  •  
  • Làm ơn đừng la hét nữa - bạn không có quyền trút sự bực bội và tức giận lên tôi.

Deliberate 

Suy nghĩ hoặc nói chuyện nghiêm túc và cẩn thận về điều gì đó

  • My sister is deliberating whether or not to accept the new job that she was offered yesterday. 

  •  
  • Em gái tôi đang cân nhắc xem có nên nhận công việc mới mà cô ấy được đề nghị ngày hôm qua hay không. 

Express

Thể hiện cảm xúc, quan điểm hoặc sự thật

  • Like other men, he finds it difficult to express his true feelings.

  •  
  • Giống như những người đàn ông khác, anh ấy cảm thấy khó khăn khi bày tỏ cảm xúc thật của mình.

Ponder

Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, đặc biệt là trong một khoảng thời gian dài đáng chú ý

  • She ponders Alex’s reaction she’ll receive when he finds out the truth.

  •  
  • Cô ấy suy nghĩ về phản ứng của Alex mà cô ấy sẽ nhận được khi anh ấy phát hiện ra sự thật.

 

Chốt lại, bài viết trên đây là tổng hợp đầy đủ định nghĩa của Talk Over trong tiếng Anh và những ví dụ tiếng Anh liên quan đến chủ đề này. Hy vọng rằng các bạn đã tích lũy thêm được phần nào đó những kiến thức thú vị cho bản thân. Hãy tiếp tục theo dõi, ủng hộ và đón đọc trang web của chúng mình để học hỏi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích, chúc các bạn luôn giữ niềm yêu thích với tiếng Anh!

 




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !