"Thuốc Ngủ" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong Y học, đặc biệt ở chủ đề từ vựng liên quan đến Thuốc điều trị, có rất nhiều từ vựng Tiếng Anh vô cùng thú vị khiến bạn muốn tò mò tìm hiểu. Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề xây dựng trong Tiếng Anh, đó chính là “Thuốc ngủ”. Vậy “Thuốc ngủ” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

1. Thuốc ngủ Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Thuốc ngủ có nghĩa là Sedative (hoặc Sleep Medication)

Từ vựng Thuốc ngủ trong Tiếng Anh có nghĩa là Sedative - được định nghĩa trong từ điển Cambridge là một loại thuốc thần kinh được (chủ yếu) Bác sĩ sử dụng trong điều trị chứng mất ngủ hoặc gây mê phẫu thuật cho bệnh nhân. Ngoài ra, có nhiều người sử nó với chức năng chính là gây ngủ giúp ngủ sâu giấc hơn.

 

thuốc ngủ tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Thuốc ngủ trong Tiếng Anh) 

 

2. Thông tin từ vựng:

- Từ vựng: Thuốc ngủ - Sedative

- Cách phát âm:

+ UK: /ˈsed.ə.tɪv/

+ US: /ˈsed.ə.tɪv/

- Từ loại: Danh từ/Tính từ

- Nghĩa thông dụng:

+ Nghĩa Tiếng Anh: A sedative is a medication or substance that relaxes or puts you to sleep.

+ Nghĩa Tiếng Việt: Sedative là một loại thuốc thần kinh được sử dụng trong điều trị chứng mất ngủ hoặc gây mê phẫu thuật cho bệnh nhân.

Ví dụ:

  • Opium is used as a sedative rather than a narcotic.

  • Thuốc phiện được sử dụng như một thuốc ngủ chứ không phải là một chất gây nghiện.

  •  

  • They have some sedative properties of amber bath oil.

  • Chúng có một vài đặc tính an thần của dầu tắm hổ phách. 

  •  

  • They utilize opium as a sedative rather than a narcotic to soothe patients.

  • Chúng sử dụng thuốc phiện như một loại thuốc ngủ chứ không phải là một chất gây nghiện để làm dịu bệnh nhân.

  •  

  • A moderate sedative might help a patient relax and sleep.

  • Thuốc ngủ vừa phải có thể giúp bệnh nhân thư giãn và ngủ.

  •  

  • A sedative is a medication or substance that provides a soothing or sedative effect.

  • Thuốc ngủ là một loại thuốc hoặc chất cung cấp tác dụng làm dịu hoặc an thần.

  •  

3. Cách sử dụng từ vựng Thuốc ngủ trong Tiếng Anh:

Theo nghĩa thông dụng, từ vựng Sedative (hay Thuốc ngủ) trong Tiếng Anh thường được sử dụng dưới dạng Danh từ để mô tả một loại thuốc thần kinh được sử dụng trong điều trị chứng mất ngủ hoặc gây mê phẫu thuật cho bệnh nhân.

 

thuốc ngủ tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Thuốc ngủ trong Tiếng Anh)

 

Ví dụ:

  • Before getting tattooed, they are given sedatives.

  • Trước khi xăm, họ được cho thuốc an thần để giảm đau.

  •  

  • They stated she was being given sedatives to help with muscular spasms.

  • Họ nói rằng cô đã được cho thuốc an thần để giúp co thắt cơ bắp.

  •  

  • According to police, giving sedatives to animals is not prohibited in Jersey.

  • Theo cảnh sát, việc cho thuốc ngủ cho động vật không bị cấm ở Jersey.

  •  

  • Many patients are given antidepressants or light sedatives.

  • Nhiều bệnh nhân được dùng thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ngủ liều nhẹ.

  •  

Bên cạnh đó, dưới dạng Tính từ, từ vựng Sedative được hiểu là một cái gì đó có tác dụng an thần làm dịu bạn hoặc làm cho bạn ngủ.

Ví dụ:

  • They have a sedative effect and frequently make individuals sleepy.

  • Chúng có tác dụng an thần và thường làm cho các người dùng buồn ngủ.

  •  

  • The sedative impact isn't particularly strong, but they do appear to alleviate dizziness.

  • Tác động an thần không đặc biệt mạnh mẽ, nhưng chúng dường như làm giảm chóng mặt.

  •  

  • It has no sedative properties.

  • Nó không có đặc tính an thần.

  •  

4. Ví dụ Anh-Việt liên quan đến từ vựng Thuốc ngủ trong Tiếng Anh:

 

thuốc ngủ tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Thuốc ngủ trong Tiếng Anh)

 

  • To find out if her husband was having an affair, a lady poisoned his food with strong sedatives.

  • Để tìm hiểu xem chồng mình có ngoại tình hay không, một người phụ nữ đã đầu độc thức ăn của anh ta bằng thuốc ngủ liều mạnh.

  •  

  • A little sedative and anaesthetic to numb the back of the throat will assist to reduce any gag reaction when you swallow the camera tube.

  • Một chút thuốc ngủ và gây mê để làm tê phía sau cổ họng sẽ giúp giảm bất kỳ phản ứng nào khi bạn cố gắng nuốt ống máy ảnh. 

  •  

  • Perhaps The Abbey should have started with a sedative.

  • Có lẽ Tu viện nên bắt đầu với thuốc an thần.

  •  

  • However, if the blood test is truly required, he may agree to give you a little sedative an hour or two beforehand to calm you down.

  • Tuy nhiên, nếu xét nghiệm máu thực sự cần thiết, anh ta có thể đồng ý cho bạn thuốc an thần một hoặc hai giờ trước để làm dịu bạn.

  •  

  • If your pet isn't used to being in the car, consider giving it a little sedative to help calm it down.

  • Nếu thú cưng của bạn không quen ở trong xe, hãy cân nhắc cho nó một chút thuốc an thần để giúp bình tĩnh lại.

  •  

5. Một số từ vựng liên quan đến từ vựng Thuốc ngủ trong Tiếng Anh:

Từ vựng

Nghĩa

aspirin

thuốc aspirin

cough mixture

thuốc ho nước

diarrhoea tablets

thuốc tiêu chảy

emergency contraception

thuốc tránh thai khẩn cấp

painkillers

thuốc giảm đau

laxatives

thuốc nhuận tràng

indigestion tablets

thuốc tiêu hóa

eye drops

thuốc nhỏ mắ

throat lozenges

thuốc đau họng viên

travel sickness tablets

thuốc say tàu xe

vitamin pills

thuốc vitamin

ointment

thuốc mỡ

injection

thuốc tiêm, chất tiêm

 

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Thuốc ngủ trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công.