"Lạc" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Tuổi thơ chúng ta đã không ít lần được thử những món ăn vặt mang đầy hương vị từ cay nồng đến tẻ nhạt. Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề đồ ăn trong Tiếng Anh, đó chính là “Lạc”. Vậy “Lạc” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

1. Lạc Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Lạc có nghĩa là Peanut

Từ vựng Lạc trong Tiếng Anh có nghĩa là Peanut - được định nghĩa trong từ điển Cambridge là một loài cây thực phẩm mang nguồn gốc tại Trung và Nam Mỹ và thuộc họ Đậu. Cây lạc sau khi được thụ phấn, quả trên cây sẽ phát triển thành một dạng quả đậu dài 3–7 cm, chứa 1-4 hạt, và quả (củ) thường giấu xuống đất để phát triển. 

 

lạc tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Lạc trong Tiếng Anh) 

 

2. Thông tin từ vựng:

- Từ vựng: Lạc - Peanut

- Cách phát âm:

+ UK:  /ˈpiː.nʌt/

+ US:  /ˈpiː.nʌt/

- Từ loại: Danh từ

- Nghĩa thông dụng:

+ Nghĩa Tiếng Anh: Peanuts are tiny, underground-growing nuts. Peanuts, especially roasted and salted, are popular as a snack.

+ Nghĩa Tiếng Việt: Peanut (Lạc/Đậu phộng) là những loại hạt nhỏ mọc dưới mặt đất. Lạc thường được ăn như một món ăn nhẹ, đặc biệt là món lạc rang và muối.

Ví dụ:

  • When compared to the cost of a new kitchen, this was a peanut.

  • Khi so sánh với chi phí của một nhà bếp mới, đây là một hạt lạc nhỏ nhoi.

  •  

  • The employment they provide is peanuts.

  • Công việc họ cung cấp là trồng lạc.

  •  

  • Peanut oil adds a distinct flavor to meals.

  • Dầu đậu phộng thêm một hương vị riêng biệt cho các bữa ăn.

  •  

  • She has a weakness for peanut butter.

  • Cô ấy có một điểm yếu của việc chế biến bơ lạc.

  •  

3. Cách sử dụng từ vựng Lạc trong Tiếng Anh:

Theo nghĩa thông dụng, Peanut (hay Lạc) trong Tiếng Anh thường được sử dụng như một danh từ nhằm mô tả một loài cây thực phẩm mang nguồn gốc tại Trung và Nam Mỹ và thuộc họ Đậu. Cây lạc sau khi được thụ phấn, quả trên cây sẽ phát triển thành một dạng quả đậu dài 3–7 cm, chứa 1-4 hạt, và quả (củ) thường giấu xuống đất để phát triển. 

 

lạc tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Lạc trong Tiếng Anh)

 

Ví dụ:

  • Using adapted techniques from other plant species, appropriate isolation protocols for the production of microsatellites in peanuts were created in this work.

  • Sử dụng các kỹ thuật thích nghi từ các loài thực vật khác, các giao thức cách ly thích hợp để sản xuất microsatellites trong lạc đã được tạo ra trong công việc này.

  •  

  • Only a few molecular markers have been discovered in peanuts to correlate with resistance genes, limiting genetic improvement through marker aided breeding.

  • Chỉ có một vài dấu hiệu phân tử đã được phát hiện trong đậu phộng để tương quan với các gen kháng thuốc, hạn chế cải thiện di truyền thông qua việc đánh dấu hỗ trợ nhân giống.

  •  

  • Just as Fred joined the pair, Dean shrugged and grabbed for a jar of peanut butter.

  • Ngay khi Fred tham gia cặp đôi, Dean nhún vai và lấy một lọ bơ lạc.

  •  

  • I despise peanut butter.

  • Tôi khinh thường bơ đậu phộng.

  •  

  • Claire was a peanut butter blonde who had gone grey, tall and well-dressed, all business and clearly in control.

  • Claire là một cô gái có mái tóc vàng màu bơ lạc, người đã trở nên xám xịt, cao lớn và ăn mặc đẹp, tất cả các công việc kinh doanh và rõ ràng là kiểm soát. 

  •  

4. Ví dụ Anh-Việt liên quan đến từ vựng Lạc trong Tiếng Anh:

  • You don't want to boil your peanut butter, so soften it in the microwave on low until it's just thin enough to pour.

  • Bạn không muốn đun sôi bơ lạc, vì vậy hãy làm mềm nó trong lò vi sóng ở mức thấp cho đến khi nó đủ lỏng để đổ.

  •  

  • When your peanut butter is done, spray your mold with nonstick cooking spray.

  • Khi bơ lạc của bạn được thực hiện, phun khuôn của bạn bằng bình xịt nấu ăn không dính.

  •  

  • Fill each mold three-quarters filled with peanut butter.

  • Đổ đầy mỗi khuôn ba phần tư chứa đầy bơ đậu phộng.

  •  

  • The second section is divided into eight chapters that describe the breeding of eight crops: wheat, maize, rice, sorghum, soybean, peanut, and potato.

  • Phần thứ hai được chia thành tám phần mô tả việc nhân giống tám loại cây trồng: lúa mì, ngô, gạo, lúa miến, đậu nành, lạc và khoai tây.

  •  

  • I just need to restock the peanut feeder once a week.

  • Tôi chỉ cần bổ sung thức ăn đậu phộng mỗi tuần một lần.

  •  

  • Subsequent exposure to peanut allergens causes inflammatory responses that are primarily regulated by mast cells, basophils, and eosinophils in peanutallergic people.

  • Tiếp xúc sau đó với các chất gây dị ứng lạc gây ra các phản ứng viêm chủ yếu được điều chỉnh bởi các tế bào mast, basophils và bạch cầu ái toan ở người dị ứng đậu phộng.

  •  

5. Một số từ vựng liên quan đến từ vựng Lạc trong Tiếng Anh:

 

lạc tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Lạc trong Tiếng Anh)

 

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

Cashew

/ˈkæʃ.uː/

hạt điều

Hazelnut

/ˈheɪ.zəl.nʌt/

hạt phỉ

chestnut

/ˈtʃesnʌt/ 

hạt dẻ

macadamia

/ˌmækəˈdeɪmiə/ 

hạt mắc ca

walnut

/ˈwɔːlnʌt/ 

hạt óc chó

pistachio

/pɪˈstæʃioʊ/ 

hạt hồ trăn (hạt dẻ cười)

pine nut

piˈɲon

hạt thông

pecan

/pɪˈkɑːn/

hạt hồ đào

 

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Lạc trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công.