Bình Chữa Cháy trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

“Bình Chữa Cháy” trong tiếng Anh là gì? Từ vựng nào được sử dụng để chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh? Cần lưu ý những gì khi sử dụng từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh? Đặc điểm của từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong tiếng Anh là gì? Ví dụ cụ thể về từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong tiếng Anh?

 

1.“Bình Chữa Cháy” tiếng Anh là gì?

 

“Bình Chữa Cháy”: Fire extinguisher

 

Trong tiếng Anh, cụm từ Fire Extinguishers được sử dụng để chỉ “Bình Chữa Cháy”. Cụm từ này gồm hai phần chính. Đó là Fire - ngọn lửa và Extinguishers có nghĩa là bình chữa cháy. Tham khảo qua một số ví dụ cụ thể dưới đây để hiểu hơn về cách sử dụng của từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh.

 

Ví dụ:

  • Keep a pail of water or a fire extinguisher in your home to deal with emergency cases.
  • Giữ một thùng nước hoặc bình chữa cháy trong nhà để đối phó với các trường hợp khẩn cấp.
  •  
  • Every public building should be equipped with a fire extinguisher and distress flares.
  • Mỗi tòa nhà công cộng cần được trang bị bình chữa cháy và pháo sáng cứu nạn.
  •  
  • Keep a standard ABC kitchen fire extinguisher and a box of baking soda nearby.
  • Để một bình chữa cháy nhà bếp ABC tiêu chuẩn và một hộp muối nở gần đó.

 

bình chữa cháy tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh)

 

Chú ý rằng, trong một số trường hợp, Fire extinguisher còn được viết tắt là extinguisher. 

 

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh

 

Cách phát âm:

  • Trong ngữ điệu Anh - Anh: /ˈfaɪər ɪkstɪŋɡwɪʃə(r)/
  • Trong ngữ điệu Anh - Mỹ: /ˈfaɪər ɪkstɪŋɡwɪʃər/

 

Từ vựng Fire extinguisher có 6 âm tiết và trọng âm được đặt tại âm tiết đầu tiên. Trọng âm phụ của từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” thường được đặt tại âm tiết thứ tư. 

 

Chỉ có duy nhất một cách phát âm của từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh. Khi phát âm từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy”, bạn cần chú ý hơn đến phụ âm /ʃ/. Vì đây là một phụ âm dễ gây ra những lỗi sai khi phát âm.

 

bình chữa cháy tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh)

 

Fire extinguisher là một danh từ đếm được trong câu tiếng Anh.

 

Chỉ có một cách sử dụng duy nhất của cụm danh từ Fire extinguisher được liệt kê trong từ điển Oxford. Bạn có thể tham khảo thêm một số ví dụ cụ thể dưới đây để hiểu hơn về cách sử dụng của Fire extinguisher trong câu tiếng Anh.

 

Ví dụ:

  • The government regulates that you must always have a fire extinguisher nearby when you are cooking in your backyard or have campfire burning.
  • Chính phủ quy định rằng bạn phải luôn có một bình chữa cháy bên cạnh khi bạn đang nấu ăn ở sân sau của bạn hoặc đốt lửa trại.
  •  
  • How about the jokes teasing about having the fire extinguisher handy in the room when the candles are lit on your birthday cake?
  • Thế còn những câu chuyện cười trêu chọc về việc có bình cứu hỏa để sẵn trong phòng khi nến được thắp sáng trên bánh sinh nhật của bạn thì sao?
  •  
  • There should always be a need for a full fire extinguisher in a designated location.
  • Luôn luôn cần có một bình chữa cháy đầy đủ ở một vị trí được chỉ định.
  •  
  • Most offer 10 years warranty and the company’s staff members are available to help you choose the right fire extinguisher for your requirements.
  • Hầu hết đều cung cấp bảo hành 10 năm và nhân viên của công ty luôn sẵn sàng giúp bạn lựa chọn bình chữa cháy phù hợp với yêu cầu của bạn.
  •  
  • In fire, you just attempt to fight the fire if it is safe and practical to do so, using an appropriate fire extinguisher.
  • Trong đám cháy, bạn chỉ cố gắng chữa cháy nếu thấy an toàn và thiết thực, bằng cách sử dụng bình chữa cháy thích hợp.
  •  
  • This activity is training children how to use a fire extinguisher training - How to use a fire extinguisher A best-seller fire safety program in DVD format.
  • Đây là hoạt động đào tạo trẻ em cách sử dụng bình chữa cháy - Cách sử dụng bình chữa cháy Một chương trình an toàn phòng cháy chữa cháy bán chạy nhất dưới dạng DVD.

 

3.Một số cụm từ có liên quan đến từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh.

 

bình chữa cháy tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ “Bình Chữa Cháy” trong câu tiếng Anh)

 

Kết thúc bài viết hôm nay, chúng mình có tổng kết lại trong bảng dưới đây một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ “Bình Chữa Cháy” trong tiếng Anh, mời bạn cùng tham khảo:

 

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Ví dụ

Fire

Hỏa hoạn

Because of hot and dry weather, there are many fires happening in the city.

Do thời tiết khô nóng nên trên địa bàn thành phố có rất nhiều vụ cháy xảy ra.

Fireman

Lính cứu hỏa

Peter is a conscientious fireman.

Peter là một người lính cứu hỏa tận tâm.

Emergency

Khẩn cấp

In an emergency case, please follow the existing way and the guidance of staff.

Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng thực hiện theo cách hiện có và sự hướng dẫn của nhân viên.

Fire hose

Vòi cứu hỏa

You must prepare a fire hose in this place. 

Bạn phải chuẩn bị vòi chữa cháy ở nơi này.

 

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng studytienganh team trong bài viết về “Bình Cứu Hỏa” hôm nay. Hẹn gặp lại bạn ở những bài viết tiếp theo của chúng mình tại trang web www.studytienganh.vn !