"Đau Mắt Đỏ" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

"Đau Mắt Đỏ" là một trong những bệnh lý về mắt không còn xa lạ với chúng ta. Bạn đã từng băn khoăn "Đau Mắt Đỏ" trong Tiếng Anh là gì hay chưa. Để giải đáp câu hỏi này, ngày hôm nay chúng tôi sẽ đem đến cho các bạn chủ đề Các Bệnh Về Mắt với từ vựng "Đau Mắt Đỏ".

1. Đau Mắt Đỏ trong Tiếng Anh là gì?

  • Trong Tiếng Anh, "Đau Mắt Đỏ" được sử dụng bằng thuật ngữ:
  • "Pink-eye" (n)
  • Loại từ: Danh từ
  • Cách phát âm "Pink-eye": /ˈpiNGk.aɪ/

Định nghĩa về "Pink-eye": Conjunctivitis, also known as pink-eye, is an inflammation of the conjunctiva. The conjunctiva is the thin clear tissue that lies over the white part of the eye and lines the inside of the eyelid. (Viêm kết mạc hay còn gọi là đau mắt đỏ là tình trạng kết mạc bị viêm nhiễm. Kết mạc là phần mô mỏng trong suốt nằm trên phần trắng của mắt và nằm bên trong mí mắt).

 

đau mắt đỏ tiếng anh là gì

Trong Tiếng Anh, "Đau Mắt Đỏ" được sử dụng bằng thuật ngữ "Pink-eye" (n)

 

2. Ví dụ Anh Việt về cách sử dụng "Đau Mắt Đỏ" trong Tiếng Anh

Để hiểu hơn về thuật ngữ "Đau Mắt Đỏ" trong Tiếng Anh, người học nên đặt từ vào những ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng "Pink-eye" trong giao tiếp.

 

Ví dụ:

  • Pink eye disease is breaking out in many parts of the country. People fear the dangerous sequelae that the disease leaves after treatment.
  • Dịch đau mắt đỏ đang bùng lên tại nhiều nơi trên cả nước. Người ta lo sợ những di chứng nguy hại mà căn bệnh để lại sau khi chữa trị.
  •  
  • Pink eye patients will be treated carefully and safely, avoiding sequelae.
  • Những bệnh nhân đau mắt đỏ sẽ được chữa trị một cách cẩn thận và đảm bảo an toàn, tránh những di chứng về sau.
  •  
  • Pink eye is contagious and can be easily acquired by anyone.
  • Bệnh đau mắt đỏ có khả năng lây lan và dễ mắc phải ở bất cứ đối tượng nào.
  •  
  • She is suffering from pink eye. That's why she wears sunglasses all day in class.
  • Cô ấy đang bị đau mắt đỏ. Đó là lý do tại sao cô ấy đeo kính râm suốt cả ngày trong lớp học.
  •  
  • On the first day after being diagnosed with pink eye, John was advised by his doctor to stay home to avoid spreading the infection to those around him.
  • Vào ngày đầu tiên sau khi được chẩn đoán mắc bệnh đau mắt đỏ, John được bác sĩ khuyên nên ở nhà để tránh lây lan cho những người xung quanh.

 

đau mắt đỏ tiếng anh là gì

Trên đây là một số ví dụ về cách sử dụng "Pink-eye" trong giao tiếp

 

3. Một số từ vựng Tiếng Anh chủ đề Các Bệnh Về Mắt

Đôi mắt được coi là một trong những bộ phận quan trọng nhất trên khuôn mặt của mỗi người. Tuy nhiên thật không may khi các căn bệnh về mắt xuất hiện ngày càng nhiều và phổ biến. Khi nhắc đến chủ đề này, có rất nhiều từ vựng đa dạng mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là một số từ vựng Tiếng Anh mở rộng chủ đề Các Bệnh Về Mắt bạn có thể tham khảo.

 

Short-sightedness /ʃɔːt-ˈsaɪtɪdnəs/: bệnh cận thị

 

Ví dụ:

  • It is estimated that the number of children with short-sightedness has increased rapidly from 2010 to present.
  • Theo ước tính, số lượng các em nhỏ mắc cận thị ngày càng tăng nhanh từ năm 2010 đến nay.
  •  
  • Short-sightedness makes it difficult for the sufferer to see things from a distance.
  • Cận thị khiến người mắc phải gặp khó khăn khi nhìn mọi thứ từ xa.

 

Long-sightedness /ˈlɒŋˈsaɪtɪdnəs/: bệnh viễn thị

 

Ví dụ:

  • In contrast to short-sightedness, long-sightedness limits the near vision of the sufferer.
  • Trái ngược với cận thị, bệnh viễn thị làm hạn chế tầm nhìn gần của người mắc phải.
  •  
  • long-sightedness is one of the most common eye diseases.
  • Bệnh viễn thị là một trong những căn bệnh phổ biến nhất về mắt.

 

Astigmatism /æsˈtɪgmətɪzm/: bệnh loạn thị

 

Ví dụ:

  • Astigmatism can appear in many different degrees, but the most common is still in school age and students.
  • Bệnh loạn thị có thể xuất hiện ở rất nhiều độ đuổi khác nhau, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là ở độ tuổi học sinh và sinh viên.
  •  
  • People with astigmatism often see things not clearly, blur, shake...
  • Người mắc loạn thị thường nhìn mọi vật không được rõ ràng, mờ nhòe, rung lắc...

 

Cataract /ˈkætərækt/: bệnh đục thủy tinh thể

 

Ví dụ:

  • Cataracts are more common in older people, especially those between the ages of 55 and 64.
  • Bệnh đục thủy tinh thể thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là người ở độ tuổi 55 đến 64.
  •  
  • The percentage of patients with cataracts is still increasing rapidly year by year.
  • Tỷ lệ bệnh nhân mắc đục thủy tinh thể vẫn đang tăng nhanh chóng qua mỗi năm.

 

Night blindness /ˈnaɪt ˌblaɪnd.nəs/: bệnh quáng gà

 

Ví dụ:

  • Night blindness is a condition in which the patient has impaired vision, limiting vision when in the dark.
  • Bệnh quáng gà là tình trạng bệnh nhân bị suy giảm thị lực, hạn chế tầm nhìn mỗi khi trong bóng tối.
  •  
  • People with cataracts, nearsightedness or farsightedness all have an increased risk of night blindness.
  • Những người bị đục thủy tinh thể, cận thị hay viễn thị đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh quáng gà.

 

đau mắt đỏ tiếng anh là gì

Hy vọng bài viết trên đây đem đến cho độc giả những thông tin hữu ích

 

Bài viết trên đây đã giải đáp cho độc giả "Đau Mắt Đỏ" trong Tiếng Anh là gì. Kèm theo đó, chúng tôi cũng đưa ra các ví dụ cụ thể, hình ảnh minh họa sinh động và các từ vựng mở rộng về chủ đề Các Bệnh Về Mắt. Hy vọng với những kiến thức này, độc giả có thể áp dụng một cách linh hoạt trong giao tiếp. Chúc các bạn luôn học tốt.