Từ vựng tiếng Anh về tình yêu cho mùa Valentine lãng mạn

  Ngày 14 tháng 2 hàng năm là ngày lễ tình yêu dành cho các cặp đôi. Và nếu bạn muốn ngày Valentine của mình trở nên lãng mạn và đầy ý nghĩa hơn bạn nên biết những từ vựng tiếng Anh về tình yêu dưới đây nhé. Bài viết được chia ra thành 4 giai đoạn khác nhau và cũng có một số từ vựng tiếng Anh rất hay và ý nghĩa các bạn nhớ chú ý nha!

1. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu giai đoạn 1: Tình yêu là gì?

Lovely (adj)

Lovely thực sự là một từ đồng nghĩa với các từ như “nice” hoặc “very good.” Nó không thực sự thiên về thể hiện tình yêu lãng mạn. Lovely miêu tả bất cứ điều gì đó tích cực, dễ chịu hay hạnh phúc.

Ví dụ: We had a lovely time at the beach.

Loving (adj)

Nếu một người yêu quý một người khác, dành rất nhiều tình cảm, yêu thương và chăm sóc cho người khác, bạn có thể nói rằng anh ta hay cô ta đang yêu, “loving”.

Ví dụ: My girlfriend is a very loving person.

Loved (adj)

Nếu một người hay một vật được ai đó yêu mến, bạn có thể sử dụng “loved” để miêu tả người đó.

Loved thường được sử dụng kết hợp với “best-” hoặc “most-“, chẳng hạn như “best-loved” hoặc “most-loved”:

Ví dụ: Football is one of the most-loved sports in the world.

(Từ vựng tiếng Anh về tình yêu trong từng giai đoạn)

2. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu giai đoạn 2: Chờ đợi một tình yêu

To flirt=To hit on someone

” Flirting có nghĩa là nói chuyện tình cảm với một người nào đó để làm cho họ quan tâm đến bạn, đơn giản có thể hiểu nó tương đương với từ tán tỉnh.

Ví dụ: Daniel flirts with Hermione every time he sees her.

A player

“player” là một người thích tán tỉnh hoặc có nhiều mối quan hệ tình cảm lãng mạn. Nhưng nói chung họ không nghiêm túc trong mối quan hệ tình cảm, họ chỉ xem chúng như một trò chơi.

Ví dụ: John is flirting with Mary at the bar. Tina tries to warn her about him because John is a player.

To date

“to date”, hẹn hò, là một động từ rất phổ biến, nó có nghĩa là hai người đang ở trong một mối quan hệ lãng mạn. Tuy nhiên nó cũng có thể mang nghĩa là một cuộc hẹn bình thường nào đó nếu mọi người chỉ gặp nhau một vài buổi.

Ví dụ: Tom and Violet have been dating for years.

3. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu giai đoạn 3: Tình yêu chớm nở

Love at first sight (n)

Đây là một cụm từ vựng tiếng Anh phổ biến khá dễ hiểu. Nếu bạn yêu ai đó at first sight, nó có nghĩa là lần đầu tiên bạn nhìn thấy người đó, bạn đã yêu họ mất rồi!

Ví dụ: The first time Romeo saw Juliet, he knew that his heart belonged to her. It was love at first sight.

Puppy love (n)

Nếu bạn nói rằng ai đó đang trải qua một puppy love, điều đó có nghĩa rằng họ đang trải qua một thứ tình yêu trẻ con, không thực tế

Ví dụ: Teenagers in love are just experiencing puppy love.

To pop the question =To propose to sb=To make an offer of marriage=To ask for sb’s hand (in marriage)

Có nghĩa là cầu hôn ai

Ví dụ: I proposed to my girlfriend after she came back from Italia

To have a crush on someone=To fall for someone: Phải lòng ai

Ví dụ: I have crush on the girl who has a long hair

(Từ vựng tiếng Anh về tình yêu cho mùa Valentine)

4. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu giai đoạn 4: Tình yêu khi nào tan vỡ

To break up with someone

Cụm từ này được sử dụng để mô tả những gì sẽ xảy ra khi hai người kết thúc mối quan hệ của họ

Ví dụ: Scarlett said that she and her boyfriend had broken up.

It’s better to have loved and lost, than never to have loved at all.

Cụm từ này được dựa trên một trích dẫn bởi Alfred Lord Tennyson. Nó có nghĩa rằng mặc dù tình yêu đôi khi khó khăn trắc trở, nó vẫn là một phần quan trọng của cuộc sống.

  Hy vọng từ vựng tiếng Anh về tình yêu ở trên sẽ mở rộng thêm cho bạn vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Kim Ngân