Kế Toán Tài Chính trong Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

“Kế toán tài chính” là một cụm từ trong chuyên ngành kế toán, được sử dụng nhiều trong các môi trường văn phòng, làm việc. Vậy “Kế toán tài chính” trong tiếng anh là gì và được định nghĩa như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để có câu trả lời nhé!

 

1. Định nghĩa trong tiếng anh

 

Kế toán tài chính trong tiếng anh được viết là “Financial accounting”

 

Kế toán tài chính trong tiếng anh là gì?

 

Cách phát âm/phiên âm của kế toán tài chính trong tiếng anh: 

 

Theo anh - anh: [ faɪˈnænʃ(ə)l əˈkaʊntɪŋ]

Theo anh - mỹ: [ faɪˈnænʃ(ə)l əˈkaʊntɪŋ]

 

Kế toán tài chính (Financial accounting) là một nhánh kế toán cụ thể liên quan đến quá trình ghi chép, tổng hợp và báo cáo vô số các giao dịch phát sinh từ hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian. Các giao dịch này được tóm tắt trong quá trình lập báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, ghi lại kết quả hoạt động của công ty trong một thời kỳ cụ thể. 

 

Hay nói cách khác kế toán tài chính liên quan đến việc cung cấp các báo cáo tài chính về lợi nhuận, các khoản nợ, dòng tiền,...của công ty để các nhà đầu tư, ngân hàng,....có thể đo lường hiệu quả hoạt động của công ty ( Financial accounting is a type of accounting that deals with providing financial reports about a company's profits, debts, cash flow, etc. so that investors, banks, etc. can measure the company’s performanceis a type of accounting that deals with providing financial reports about a company's profits, debts, cash flow, etc. so that investors, banks, etc. can measure the company’s performance)

 

Báo cáo tài chính được sử dụng trong kế toán tài chính thể hiện 5 cách phân loại chính của dữ liệu tài chính bao gồm: doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. 

 

2. Cách dùng từ “Financial accounting” trong tiếng anh

 

Cách dùng từ “Financial accounting” trong tiếng anh

 

“Financial accounting” (kế toán tài chính) đóng vai trò là một cụm danh từ, được sử dụng phổ biến trong ngành kế toán. Cách dùng từ này trong tiếng anh thực chất rất đơn giản, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và ý nghĩa người nói, người viết muốn truyền đạt để sắp xếp từ “Financial accounting” trong câu theo đúng ngữ pháp, vị trí. Như vậy là bạn đã có thể sử dụng từ trong tiếng anh. 

 

3. Một số ví dụ về “Kế toán tài chính” trong tiếng anh

 

Để hiểu kỹ hơn về “Kế toán tài chính” (Financial accounting) trong tiếng anh được dùng như thế nào thì bạn hãy tham khảo một số ví dụ dưới đây nhé!

 

Một số ví dụ về “Kế toán tài chính” trong tiếng anh

 

  • They need a Financial accounting to set your books up
  • Họ cần một kế toán tài chính để thiết lập sổ sách của bạn
  •  
  • Financial accounting is concerned with reporting financial to the firm
  • Kế toán tài chính liên quan đến việc báo cáo tài chính cho công ty
  •  
  • She previously served as Financial Accounting for the company
  • Trước đây cô ấy từng là kế toán tài chính cho công ty.
  •  
  • Mr. Minh had monthly meetings with Financial Accounting to address problems
  • Ông Minh có cuộc họp hàng tháng với Kế toán Tài chính để giải quyết các vấn đề
  •  
  • Mery was approached by the Financial Accounting for the business
  • Mery đã được làm kế toán tài chính cho doanh nghiệp
  •  
  • Financial accounting computes the form of Profit and Loss, Account, and Balance Sheet
  • Kế toán tài chính tính toán các hình thức lãi lỗ, tài khoản và bảng cân đối kế toán
  •  
  • Financial accounting is a department important in the business
  • Kế toán tài chính là một bộ phận quan trong trong doanh nghiệp
  •  
  • Most companies have a professional Financial accounting
  • Hầu hết các công ty đều có một kế toán tài chính chuyên nghiệp

 

Trên đây là tất cả những kiến thức về “Kế toán tài chính” trong tiếng anh, hy vọng rằng bài viết này sẽ bổ ích đối với bạn, giúp bạn tăng thêm vốn từ vựng tiếng anh và hiểu hơn về cách dùng từ “Financial accounting” nhé!




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !