Công ty trong Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Hôm nay. bạn tò mò không biết trong tiếng anh công ty là gì, nó có bao nhiêu từ đồng nghĩa và cách sử dụng ra sao. Bạn muốn hiểu sâu sắc, tường tận về từ này và muốn học qua các ví dụ cụ thể. Hãy để chúng tôi giới thiệu đến bạn Công ty trong Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

 

Định nghĩa và ví dụ tiếng anh của từ công ty sẽ giúp bạn hiểu rõ từ này

 

1. Công ty tiếng anh là gì

 

“Công ty” là một từ phổ biến trong tiếng việt thể hiện một hình thức tổ chức kinh doanh. Trong tiếng anh, từ này có nhiều từ đồng nghĩa:

 

Từ đồng nghĩa

(Synonym)

Phiên âm

(Spelling)

Ghi chú 

(Note)

Company 

/'kʌmpəni/

Được sử dụng rộng rãi, khá quen thuộc

Firm

/'fə:m/

Cũng hay được sử dụng

Corporation

/,kɔ:pə'rei∫n/

Cũng hay được sử dụng

Association

/ə,sousi'ei∫n/

Ít phổ biến hơn

Partnership

/'pɑ:tnə∫ip/

Ít phổ biến hơn

Consortium

/kən'sɔ:tjəm/

Ít phổ biến nhất


 

2. Cách dùng từ “Công ty” trong tiếng anh

 

Để thể hiện vốn từ giàu có của minh cho đối phương biết, bạn có thể dùng luân phiên các từ trong bảng trên. Vì chúng đều thuộc từ loại là danh từ và đều có nghĩa chung là công ty.

 

Về cách sử dụng của từ này, bạn chỉ cần xếp đúng vị trí ngữ pháp của danh từ trong câu là được. Bên cạnh đó, cũng cần tìm hiểu nghĩa khác của những từ này để linh hoạt hơn trong câu: " Chỉ sự hội họp; Hãng; Đoàn thể, tập thể; Sự cộng tác; sự kết hợp, liên hợp."

 

Ex:

  • I'm CEO of TRAMKAFE firm.
  • (Tôi là giám đốc điều hành của công ty TRAMKAFE)

 

Cách sử dụng từ công ty trong câu tiếng anh

 

Ngoài ví dụ trên, hãy cùng tham khảo thêm 10 ví dụ về Công ty trong tiếng anh ở bên dưới để có thể hiểu rõ hơn cách sử dụng của từ này.

 

3. ví dụ của từ “Công ty” trong tiếng anh

 

  • VD 1: During this time, I think the firm is interested in him because he can speak both Spanish and English
  • Dịch nghĩa: Trong thời gian này, tôi nghĩ rằng công ty đang quan tâm đến anh ấy vì anh ấy có thể nói cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.
  •  
  • VD 2: I didn't want to have to leave such a good corporation, but I was too tired to bear it
  • Dịch nghĩa: Tôi không muốn phải rời khỏi một công ty tốt như vậy, nhưng tôi đã quá mệt mỏi để có thể chịu đựng được.
  •  
  • VD 3: If you’re looking for good company, you are more likely to find them with your long-standing friends than your acquaintances
  • Dịch nghĩa: Nếu bạn tìm kiếm một công ty tốt, bạn có nhiều khả năng tìm thấy những người bạn tri kỉ hơn là những người bạn quen bình thường. 
  •  
  • VD 4: The corporation eliminated 140 telemarketing and distribution jobs, Gutterman said
  • Dịch nghĩa: Các công ty loại bỏ 140 việc làm telemarketing và phân phối, Gutterman nói.
  •  
  • VD 5: We will not take any action to keep a firm going
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ không thực hiện bất cứ hành động nào để duy trì hoạt động của công ty.
  •  
  • VD 6: Industry analysts said the deal offers strategic benefits for both companies
  • Dịch nghĩa: Các nhà phân tích trong ngành cho biết thỏa thuận này đều mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
  •  
  • VD 7: I think Quang came at the right time for this company
  • Dịch nghĩa: Tôi nghĩ Quang đã đến công ty đúng thời điểm.
  •  
  • VD 8: The association neither admitted nor denied the SEC's allegations
  • Dịch nghĩa: Các công ty không thừa nhận cũng không phủ nhận những cáo buộc của SEC.
  •  
  • VD 9: Luong finds that the chess club is actually a good corporation, as they are all very friendly and sociable, not to mention good sports 
  • Dịch nghĩa: Lượng thấy rằng câu lạc bộ cờ vua thực sự là một môi trường tốt, vì tất cả họ đều rất thân thiện và hòa đồng, chưa kể đến việc họ là những cầu thủ giỏi.  
  •  
  • VD 10: Many athletes would say that their team is the best company they could have, having trained and played so hard with them
  • Dịch nghĩa: Nhiều vận động viên nói rằng đội của họ là tập thể mạnh nhất mà họ có thể có, đã tập luyện và thi đấu rất chăm chỉ với nhau.

 

Một số ví dụ về từ “công ty” trong tiếng anh

 

4. Các từ vựng khác liên quan đến công ty

 

Học từ vựng tiếng anh không đơn thuần là việc chúng ta chỉ học duy nhất một từ nào đó. Mà chúng ta còn cần phải học thêm những từ liên quan đến từ vừa học. Nó vừa dễ tiếp thu vừa giúp kho từ vựng của chúng ta tăng thêm. 

 

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chủ đề công ty bạn có thể tham khảo qua:

 

Từ vựng chủ đề công ty 

(Company topic vocabulary)

Phiên âm

(Spelling)

Nghĩa 

(Meaning)

Research and development department

/ rɪˈsɜːtʃ | ən | dɪˈvel. əp. mənt | dɪˈpɑːtmənt /

Phòng nghiên cứu và phát triển

Shipping department

/ˈʃɪpɪŋ | dɪˈpɑːtmənt /

Phòng vận chuyển

Field office

/ fi:ld |ˈɒfis /

Văn phòng làm việc tại hiện trường

Representative office

/,repri’zentətiv | ɒfis/

Văn phòng đại diện

The board of directors

/ðə | bɔ:d | əv | dəˈrektəz/

Ban giám đốc

Management; 

Manager 

/ˈmænɪdʒmənt/;

/ˈmænɪdʒə /

Sự quản lý;

Nhà quản lý

Accounting department

/əˈkaʊntɪŋ | dɪˈpɑːtmənt /

Phòng kế toán

Associate

/ə’souʃiit/

Đồng nghiệp 

Consortium

/kənˈsɔːtiəm /

Tập đoàn

Affiliate

/ə’filieit/

Công ty liên kết

 


Các từ vừng khác thuộc chủ đề công ty bạn có thể tham khảo qua

 

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về Công ty tiếng anh là gì. Qua đó là những ví dụ liên quan, các từ đồng nghĩa và từ vựng cùng chủ đề. Hy vọng, những thông tin đó hữu ích cho bạn và có thể sử dụng khi giao tiếp, làm việc. Chúc bạn có những giây phút học tiếng anh chủ đề liên quan đến công ty hiệu quả.