Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Kiểm Toán

Kiểm toán là một trong những chuyên ngành có rất nhiều từ vựng đặc biệt trong Tiếng Anh. Để có thể làm tốt lĩnh vực này, người học cần nắm chắc các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành thường gặp nhất. Hãy cùng theo dõi bài viết ngay dưới đây của chúng tôi để có thêm kiến thức về chủ đề này!

1. Các từ vựng Tiếng Anh về kiểm toán

Các từ vựng về kiểm toán đều là các từ ngữ chuyên ngành mà người làm trong lĩnh vực này không thể không biết. Dưới đây là các từ vựng thường gặp nhất độc giả có thể tham khảo.

Audit: Kiểm toán

Auditor: Kiểm toán viên

 

Từ vựng  Nghĩa Tiếng Anh 
Accounting entry Bút toán
Audit report Báo cáo kiểm toán
Accumulated Lũy kế
Advances to employees Tạm ứng
Audit evidence Bằng chứng kiểm toán
Auditing standard Chuẩn mực kiểm toán
Audit trail Dấu vết kiểm toán
Bank reconciliation Bảng chỉnh hợp Ngân hàng
Bookkeeper người lập báo cáo
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Controlled program Chương trình kiểm soát
Cash Tiền mặt
Cash in hand Tiền mặt tại quỹ
Expenditure cycle Chu trình chi phí
Equity and funds Vốn và quỹ
Financials Tài chính
Financial ratios Chỉ số tài chính
Fixed assets Tài sản cố định
Gross revenue Doanh thu tổng
Gross profit Lợi nhuận tổng
Management assertion Cơ sở dẫn liệu
Observation evidence Bằng chứng quan sát
Payroll cycle Chu trình tiền lương
Physical evidence Bằng chứng vật chất
Revenue cycle Chu trình doanh thu
Receivables Các khoản phải thu
Reconciliation Đối chiếu
Working trial balance Bảng cân đối tài khoản

 

Kiểm toán là gì?

Tổng hợp những từ vựng chuyên ngành thường gặp nhất về ngành kiểm toán

 

2. Ví dụ về cách dùng từ vựng Tiếng Anh về kiểm toán

Các từ vựng luôn phải được đặt vào những ngữ cảnh cụ thể thì người học mới có thể ghi nhớ nhanh chóng và hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng Tiếng Anh về kiểm toán mà độc giả có thể tham khảo.

 

Ví dụ:

 

  • An auditor is a designated qualified person who checks the accuracy of a company's financial statements and accounts.
  • Kiểm toán viên là người có bằng cấp được chỉ định để làm công việc kiểm tra tính chính xác của các báo cáo tài chính của một công tu đưa ra. 
  •  
  • Auditors must be sensitive to the numbers, and at the same time be patient, be meticulous and careful in the process of working with records and records related to finance. They are not only good at calculating but also capable of absorbing and memorizing legal documents, tax policies, socio-economic issues...
  • Kiểm toán viên là người luôn nhạy bén với những con số, đồng thời với đó cũng phải là người kiên nhẫn, tỏ mỉ, cẩn trọng trong quá trình làm việc với các hồ sơ, sổ sách liên quan đến tài chính. Không chỉ giỏi trong tính toán, họ còn là những người có khả năng tiếp thu, ghi nhớ chính sách thuế, các văn bản luật, các vấn đề kinh tế xã hội…
  •  
  • Auditing will help individuals and organizations perform financial operations. From there, the leaders can clearly grasp the situation of the business. Through the person performing the audit task, businesses can make the best direction, strategy and decisions.
  • Tiến hành thực hiện kiểm toán sẽ giúp cho các cá nhân, tổ chức thực hiện các nghiệp vụ về lĩnh vực tài chính. Từ đó giúp lãnh đạo có thể nắm rõ về tình hình của doanh nghiệp. Thông qua người thực hiện nhiệm vụ kiểm toán, doanh nghiệp có thể đưa ra hướng đi tốt nhất, chiến lược cùng các quyết định đúng đắn nhất.
  •  
  • An audited report is a report in which the reader can know the truthfulness and reasonableness of the figures as well as the issues on the financial statements.
  • Báo cáo kiểm toán là bản báo cáo mà ở đó người đọc, người xem có thể biết được tính trung thực, tính hợp lý của các số liệu cũng như tất cả các vấn đề trên bản báo cáo tài chính.
  •  
  • Financial ratios help analysts find out corporate development trends, as well as help investors and creditors check the financial situation of the business.
  • Các chỉ số tài chính có khả năng giúp các nhà phân tích tìm ra được xu hướng phát triển của doanh nghiệp, cũng như giúp nhà đầu tư và các chủ nợ có thể nắm được được tình hình tài chính của một doanh nghiệp nào đó.

 

Kiểm toán là gì?

Các từ vựng luôn phải được đặt vào những ngữ cảnh cụ thể thì người học mới có thể ghi nhớ nhanh chóng.

 

3. Các cụm từ Tiếng Anh mở rộng về kiểm toán

  • Check and take over: nghiệm thu
  • Extraordinary income: Thu nhập bất thường
  • Extraordinary expenses: Chi phí bất thường
  • Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường
  • Adjusting journal entries (AJEs): Bảng tổng hợp các bút toán điều chỉnh
  • Aged trial balance of accounts receivable : Bảng số dư chi tiết được phân tích theo tuổi nợ
  • Profit from financial activities: Khoản lợi nhuận thu đươc từ các hoạt động tài chính
  • Random number generators: Chọn số ngẫu nhiên
  • Reclassification journal entries (RJEs): Bảng liệt kê bút toán 
  • Production/Conversion cycle: Chu trình sản xuất/ Chu trình chuyển đổi
  • Reconciliation of vendors’ statements: Bảng chỉnh hợp nợ phải trả
  • Provision for devaluation of stocks: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
  • Written narrative of internal control: Bản báo cáo về kiểm soát vấn đề nội bộ
  • Generally accepted auditing standards (GAAS): Các tiêu chuẩn kiểm toán được chấp nhận
  • Interim audit work: Kiểm toán trước ngày kết thúc niên độ
  • Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản cần phải nộp cho nhà nước

 

Kiểm toán là gì?

Hy vọng những từ vựng về kiểm toán trong bài viết trên đem đến thông tin hữu ích cho các độc giả.

 

Trên đây là một số từ vựng ngành kiểm toán sẽ giúp ích cho các bạn khi học tập và làm việc trong lĩnh vực này. Để việc học có thể diễn ra hiệu quả, bạn nên phân chia mỗi ngày một vài từ vựng để học thuộc. Chúc các bạn sớm ghi nhớ được những nội dung trên!