"Private Sector" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn bạn đã từng nghe đến cụm từ Private sector. Đây là một cụm từ thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế. Thế nhưng, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ này. Vì vậy, dưới đây Studytienganh sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi: "Private Sector" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh.

 

1. Định nghĩa Private Sector trong Tiếng Anh là gì?

 

Private Sector thường được gọi là khu vực tư nhân hay khu vực riêng tư. Private Sector được định nghĩa là một phần của nền kinh tế được điều hành bởi các doanh nghiệp hoặc cá nhận hoạt động dựa trên mục tiêu lợi nhuận và  không thuộc quyền sở hữu, kiểm soát và điều hành nhà nước.

 

private sector là gì

Định nghĩa Private Sector là gì?

 

Khu vực tư nhân (Private Sector) là một nhánh của nền kinh tế quốc dân, được sở hữu, quản lý và kiểm soát bởi các cá nhân hay tổ chức doanh nghiệp. Thông thường, khu vực tư nhân có mục tiêu lợi nhuận và sử dụng lao động nhiều hơn khu vực công. Tổ chức khu vực tư nhân được hình thành thông qua các doanh nghiệp mới hoặc tư nhân hóa tổ chức khu vực công.

 

2. Thông tin chi tiết về từ vựng ( Bao gồm phát âm, nghĩa tiếng việt cách dùng)

 

Nghĩa tiếng việt của Private Sector là khu vực tư nhân.

 

Private Sector được phát âm trong tiếng anh theo hai cách như sau:

 

Theo Anh - Anh: [ ˈpraivit ˈsektə] 

Theo Anh - Mỹ: [ ˈpraɪvɪt ˈsɛktɚ] 

 

Trong câu tiếng anh, Private Sector đóng vai trò vừa là danh từ vừa là tính từ. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và hàm ý câu nói mà người dùng có thể lựa chọn ý nghĩa cho phù hợp. Khu vực tư nhân thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh. 

 

private sector là gì

Nghĩa tiếng việt, phát âm và cách dùng của Private Sector trong tiếng anh

 

3. Ví dụ anh việt cụ thể về Private Sector trong câu 

 

Studytienganh sẽ giúp các bạn hiểu hơn về Private Sector là gì thông qua một số ví dụ cụ thể dưới đây:

 

  • The economy is heating up, in part because the private sector is increasing its spending so sharply.
  • Nền kinh tế đang nóng lên, một phần là do khu vực tư nhân đang tăng chi tiêu quá mạnh.
  •  
  • The private sector in the transport sector will not be controlled or supervised by the government.
  • Khu vực tư nhân trong lĩnh vực giao thông vận tải sẽ không bị kiểm soát hoặc giám sát bởi chính phủ.
  •  
  • We begin to look at ways in which rail projects can be financed by the private sector.
  • Chúng tôi bắt đầu xem xét các cách thức hoạt động mà các dự án đường sắt có thể được tài trợ bởi khu vực tư nhân.
  •  
  • The private sector is restricting business to certain products, rather than risking facilitating illegal activities.
  • Khu vực tư nhân đang hạn chế kinh doanh đối với một số sản phẩm nhất định, thay vì mạo hiểm tạo điều kiện cho các hoạt động bất hợp pháp.
  •  
  • The private sector is increasingly expanding and there is a diversity of products.
  • Khu vực kinh tế tư nhân ngày càng mở rộng và có sự đa dạng về sản phẩm.
  •  
  • There should be fair and equal competition in terms of private sector productivity and public sector efficiency.
  • Cần có sự cạnh tranh công bằng và bình đẳng về năng suất của khu vực tư nhân và hiệu quả của khu vực công.
  •  
  • Families can completely buy their own home in the private sector.
  • Các gia đình hoàn toàn có thể mua nhà của mình trong khu vực tư nhân.
  •  
  • Adjusting the contributions of civil servants' jobs and contributions in the private sector is essential.
  • Điều chỉnh đóng góp công việc của công chức và đóng góp trong khu vực tư nhân là điều cần thiết.
  •  
  • Currently, the private sector handles about 70% of internal marketing in the coffee sector.
  • Hiện tại, khu vực tư nhân xử lý khoảng 70% hoạt động tiếp thị nội bộ trong lĩnh vực cà phê.
  •  
  • Not only does this affect the public sector, but the private sector is also greatly affected.
  • Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khu vực công mà khu vực tư nhân cũng bị ảnh hưởng rất lớn.
  •  
  • There will be huge changes of the private sector in the near future.
  • Khu vực tư nhân sẽ có những thay đổi lớn trong thời gian sắp tới.

 

private sector là gì

Một số ví dụ cụ thể về Private Sector trong tiếng anh

 

4. Một số từ vựng, cụm từ tiếng anh liên quan

 

  • Neoliberalism: Chủ nghĩa tân tự do
  • Privatization: Tư nhân hóa
  • Real Gross Domestic Product (GDP): Tổng sản phẩm quốc nội thực tế
  • Capitalism: Chủ nghĩa tư bản
  • Commerce: Thương mại
  • Infrastructure: Cơ sở hạ tầng
  • Private economic sector: Khu vực kinh tế tư nhân
  • Private sector participation: Sự tham gia của khu vực tư nhân
  • Private sector workers: Công nhân khu vực tư nhân
  • Private sector jobs: Công việc khu vực tư nhân
  • Private sector employers: Nhà tuyển dụng khu vực tư nhân
  • Private sector borrowing: Vay khu vực tư nhân
  • Private sector investment: Đầu tư của khu vực tư nhân
  • Private sector debt: Nợ khu vực tư nhân 
  • Private sector companies: Các công ty khu vực tư nhân
  • Enterprises: Xí nghiệp
  • Private sector cash deposite ratio: Tỷ lệ tiền mặt tổng hợp của khu vực tư nhân
  • Public sector: Khu vực công

 

Trên đây là tất cả những kiến thức xung quanh Private sector là gì mà Studytienganh muốn chia sẻ cho bạn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ hữu ích với bạn khi tìm hiểu và giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng của cụm từ. Bạn đừng quên Follow Studytienganh để cập nhật những chủ đề mới trong tiếng anh mỗi ngày nhé!