"Lá Dứa" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Ở Việt Nam có rất nhiều loại gia vị hay độc đáo từ các cây lá mà nhiều người không thể ngờ được. Một trong những thứ tạo màu cực đẹp cho các loại bánh kẹo vừa an toán vừa dễ kiếm là lá dứa hay còn gọi là lá nếp. Ở bài viết này, studytienganh chia sẻ kiến thức giải đáp lá dứa tiếng anh là gì và một số ví dụ liên quan để người học có thể nắm bắt dễ dàng. Hãy đừng bỏ lỡ các chia sẻ hữu ích này bạn nhé!

 

Lá Dứa trong Tiếng Anh là gì

Lá Dứa là hay còn gọi là lá nếp để phân biệt với lá của trái dứa nên trong tiếng Anh sẽ gọi là “sticky leaves” hay “Pineapple leaves fragrant”

 

Cách dịch nghĩa ở đây nhằm giúp người nghe, người đọc có thể nhận biết nhanh chóng từ đang nói là một loại lá gia vị tạo màu có tên như dứa hay nếp chứ không phải lá cây của cây có quả dứa mà bạn thường nghĩ.

 

Lá dứa (nếp) là thực vật thân thảo, được trồng tại các nước nhiệt đới bởi chúng ưa ẩm và nóng. Cây thấp khoảng 30-40cm, là hẹp 3-4cm nhưng dài trông như lưỡi gươm. Lá dứa thường được làm dể tạo màu cho các loại bánh hay làm gia vị tạo mùi thơm cho các món ăn.

 

lá dứa tiếng anh là gì

Hình ảnh minh họa lá dứa tiếng Anh là gì

 

Thông tin chi tiết từ vựng

Trong bài viết này, studytienganh sẽ sử dụng một từ chỉ lá dứa là Pineapple leaves fragrant để phân biệt với lá của trái dứa (thơm)

Cách viết: Pineapple leaves fragrant

Phát âm Anh - Anh: /ˈpaɪnˌæp.əl liːvz ər ˈfreɪ.ɡrənt/

Phát âm Anh- Mỹ:  /ˈpaɪnˌæp.əl liːvz ɚ ˈfreɪ.ɡrənt/

 

Nghĩa tiếng Anh:  The leaf has a scent like sticky rice and is commonly used as a seasoning in cooking, especially in Southeast Asian countries such as Vietnam, the Philippines, and Thailand

 

Nghĩa tiếng Việt:  Là loại lá có mùi thơm như mùi gạo nếp, được sử dụng phổ biến để làm gia vị trong nấu ăn, đặc biệt là ở các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Philippines, Thái Lan.

 

lá dứa tiếng anh là gì

Lá dứa thơm hay còn gọi là lá nếp là gia vị trong nhiều món ăn 

 

Ví dụ Anh Việt

Xoay quanh các tình huống liên quan đến việc sử dụng từ lá dứa hay lá nếp thơm giao tiếp, studytenganh muốn gợi ý cho bạn một số ví dụ Anh - Việt cụ thể để bạn tham khảo 

 

  • The dishes made from the Pineapple leaves fragrant are very popular with the children

  • Các món ăn chế biến từ lá Dứa thơm rất được các em nhỏ ưa thích

  •  

  • Are Pineapple leaves fragrant plants or not?

  • Có phải lá Dứa là cây có mùi thơm hay không?

  •  

  • I don't know what to do with these fragrant pineapple leaves!

  • Tôi không biết làm gì với đống lá dứa thơm này!

  •  

  • The green color of the dumplings is fragrant pandan leaf material, so it is very safe for children

  • Màu xanh của bánh bao có nguyên liệu là lá dứa thơm nên rất an toàn cho trẻ nhỏ

  •  

  • Pineapple leaves fragrant are difficult to find in temperate or temperate countries

  • Lá dứa thơm rất khó tìm thấy ở các nước ôn đới hay ôn đới

  •  

  • Pineapple leaves fragrant  are a great spice to this dish

  • Lá dứa thơm là gia vị tuyệt vời cho món ăn này

  •  

  • Pineapple leaves fragrant are different from pineapple leaves, so never be confused!

  • Lá dứa thơm khác với lá quả dứa nên đừng bao giờ nhầm lẫn nữa nhé!

  •  

  • I like the green color of the cake. Did you make it from pineapple leaves fragrant ?

  • Tôi thích màu xanh của chiếc bánh. Có phải bạn làm nó từ lá dứa thơm không?

  •  

  • Pineapple leaves fragrant are commonly grown in tropical countries

  • Lá dứa thơm thường được trồng tại các nước nhiệt đới

 

lá dứa tiếng anh là gì

Lá dứa thơm là nguyên liệu dễ tìm kiếm tại các nước có khí hậu nóng ẩm

 

Một số từ vựng tiếng anh liên quan

Bảng dưới đây tổng hợp các từ có liên quan đến lá dứa trong tiếng Anh để người học có thể nhanh chóng nắm bắt và tự tin sử dụng khi kết hợp giao tiếp. 

 

Từ/ Cụm từ liên quan

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

tree

cây 

  • The tree in front of my house fell down due to a big storm yesterday

  • Cây phía trước nhà tôi đã bị đổ do bão lớn ngày hôm qua

Spice

gia vị

  • Spices are extremely important in Chinese cooking

  • Gia vị là thứ cực kỳ quan trọng trong nấu ăn của người Hoa

resources

nguyên liệu

  • I need to know the resources for this dish

  • Tôi cần biết nguyên liệu làm nên  món ăn này

dish

món ăn

  • The dish list is already printed on the card so it cannot be changed

  • Danh sách món ăn đã được in trên thiệp nên không thể bị thay đổi

cake

bánh

  • My whole family loves to eat cakes

  • Cả nhà tôi rất thích ăn bánh ngọt

housework

nội trợ

  • Housework is hard work and requires patience

  • Nội trợ là công việc vất vả và đòi hỏi sự kiên nhẫn

color

màu sắc

  • The colors above look really eye-catching

  • Những màu sắc trên đây trông thật bắt mắt

safe

an toàn

  • Riding a motorbike long distance is not as safe as you think

  • Đi xe máy đường xa không hề an toàn như bạn nghĩ

 

Cuối bài viết là những tâm sự của đội ngũ studytienganh muốn nhiều người học có thể nhanh chóng nắm bắt kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Việc học ngoại ngữ gặp không ít không ít khó khăn khi không tìm được bạn đồng hàng hay chỉ dẫn gây chán nản. Hãy đến với studytienganh - nơi sẵn sàng chia sẻ các kiến thức để bạn vững vàng và chinh phục ước mơ của mình.

 




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !