Peel Off là gì và cấu trúc cụm từ Peel Off trong câu Tiếng Anh

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần phải sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để khiến cho cuộc giao tiếp trở nên sinh động hơn và thú vị hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ cảm thấy khá là khó khăn và bối rối khi họ không biết phải dùng từ gì khi giao tiếp và không biết diễn đạt như thế nào cho đúng. Vì vậy, để có thể nói được một cách thuận lợi và chính xác chúng ta cần phải rèn luyện từ vựng thường xuyên và phải đọc đi đọc lại nhiều lần để có thể nhớ và tạo được phản xạ khi giao tiếp. Học một mình sẽ khiến bạn cảm thấy không có động lực cũng như cảm thấy rất khó hiểu. Hôm nay hãy cùng với “Studytienganh”, học từ “peel off” là gì nhé!

1. “Peel off” nghĩa là gì?
 

peel off là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “peel off”
 

- “Peel off” là một phrasal verb, và nó mang nhiều nghĩa khác nhau:
 

+ Nghĩa thứ nhất là cởi, tháo quần áo, đồ vật gì đó, đặc biệt là lột mặt trong sang mặt ngoài. 
 

Ví dụ:
 

  • When coming into the office, she peeled off her gloves to feel comfortable.

  • Khi vào văn phòng, cô ấy lột găng tay ra để cảm thấy thoải mái.

  •  

  • Whenever Cat arrives home, she peels off her socks because she said she didn’t like wearing them.

  • Mỗi khi về đến nhà, Cat lại lột tất vì cô ấy nói rằng cô ấy không thích đi chúng.

  •  

  • You should peel off your wet clothes in order not to be ill.

  • Bạn nên lột quần áo ướt ra để không bị ốm.


+ Nghĩa thứ hai là tách khỏi một nhóm hoặc tách khỏi một cấu trúc để đi, di chuyển theo hướng khác (với nghĩa này có thể chỉ xe cộ, con người hoặc động vật)


Ví dụ:
 

  • One motorbike peeled off the formation and circled behind the rest. I don’t know why the motorbike driver did it.

  • Một chiếc xe máy rời khỏi đội hình, vòng ra phía sau những người còn lại. Tôi không biết tại sao người lái xe máy lại làm vậy.

  •  

  • There is a woman peeling off the group of people and walking behind alone.

  • Có một người phụ nữ tách khỏi một nhóm người và đi phía sau một mình.
     

+ Nghĩa thứ ba là lột bỏ, loại bỏ cái gì bằng cách lột vỏ.


Ví dụ:
 

  • You should peel off the blackened skin, then flatten the pepper out, and finally, trim it into edible pieces.

  • Bạn nên gọt bỏ phần vỏ bị thâm đen, sau đó thái mỏng hạt tiêu, cuối cùng là thái thành những miếng vừa ăn.

  •  

  •  Scales of skin will peel off after you recover from scarlet fever.

  • Các vảy da sẽ bong ra sau khi bạn khỏi bệnh ban đỏ.

  •  

2. Các từ đi kèm với “peel off”
 

peel off là gì


Hình ảnh minh hoạ cho các từ đi kèm với “peel off”


 

peel off mask

  • After peeling off this mask, I feel relaxed. I think you should try this mask, it is healthy for your skin and helps you relieve stress.

  • Sau khi lột mặt nạ này, tôi cảm thấy thư giãn. Tôi nghĩ bạn nên thử mặt nạ này, nó tốt cho sức khỏe làn da của bạn và giúp bạn giải tỏa căng thẳng.

  •  

peel off dead skin

  • You should use BHA or AHA regularly to peel off the dead skin. This will make your skin healthy and bright. 

  • Bạn nên sử dụng BHA hoặc AHA thường xuyên để làm bong lớp da chết. Điều này sẽ làm cho làn da của bạn khỏe mạnh và tươi sáng.

  •  

peel off the group

  • Why does she look lonely? She peels off the group and walks behind them. I don’t know what happened to her because she is always talkative.

  • Tại sao cô ấy lại trông cô đơn? Cô ấy tác khỏi nhóm và đi phía sau họ. Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với cô ấy vì cô ấy luôn nói nhiều.

  •  

peel off clothes

  • He is always peeling off his clothes after entering his room. He wants to be more comfortable and relaxed. And this habit is different from his brother who considers it impolite.

  • Anh ấy luôn lột quần áo của mình sau khi vào phòng của mình. Anh ấy muốn được thoải mái và thư giãn hơn. Và thói quen này khác với anh trai của anh ấy, người coi đó là bất lịch sự.

  •  


 

3. Các cụm động từ cùng nghĩa với “peel off”

 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

peel back

loại bỏ một phần hoặc toàn bộ thứ gì đó (khỏi bề mặt của thứ gì đó) bằng cách bóc nó

  • I really love peeling back the protective plastic they put on the screens of a brand new television.

  • Tôi thực sự thích bóc lại lớp nhựa bảo vệ mà họ dán trên màn hình của một chiếc tivi hoàn toàn mới.

  •  

peel away 

cùng nghĩa với peel off ở nghĩa tách khỏi một nhóm hoặc tách khỏi một cấu trúc để đi, di chuyển theo hướng khác (với nghĩa này có thể chỉ xe cộ, con người hoặc động vật)

  • One car peeled away from the formation and circled around behind the rest. 

  • Một chiếc ô tô tách khỏi đội hình và vòng ra phía sau những chiếc còn lại.

  •  

 

Vậy là chúng ta đã điểm qua những nét cơ bản về “peel off” trong tiếng Anh, những từ đi kèm với “peel off” và cụm từ cùng nghĩa với “peel off”. Tuy chỉ là cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt cụm từ “peel off”, nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với những người bản xứ. Chúc bạn học tập và làm việc thành công!