"Xuất Xứ" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bạn đang tự hỏi từ “xuất xứ” tiếng Anh là gì? Từ này sẽ được dùng trong những ngữ cảnh nào? Có lưu ý gì về cách dùng từ xuất xứ trong tiếng Anh không? Nếu vậy, bạn đừng tiếc vài phút đọc hết bài viết này. Dưới đây sẽ là những thông tin chi tiết xoay quanh từ xuất xứ trong tiếng Anh.

1. Xuất Xứ trong Tiếng Anh là gì?

 

Xuất xứ trong tiếng Việt được định nghĩa là: nguồn gốc của một văn bản hoặc một tác phẩm, hàng hoá, đồ vật,..nào đó.

Dựa trên định nghĩa này, chúng ta có từ “origin” trong tiếng Anh có nghĩa tương đương.

xuất xứ tiếng anh là gì

Xuất xứ trong tiếng Anh là từ Origin

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng 

Origin được phát âm:

Tiếng Anh - Anh: /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/

Tiếng Anh - Mỹ: /ˈɔːr.ə.dʒɪn/

Loại từ: danh từ

Origin được định nghĩa là:

used to describe the particular way in which something started to exist or someone started their life

Nghĩa là được sử dụng để mô tả cụ thể cách một cái gì đó bắt đầu tồn tại hoặc một người nào đó bắt đầu cuộc sống của họ

Ngoài ra, cụ thể hơn thì từ này được định nghĩa như sau:

where a person was born

Nơi một người sinh ra

Ví dụ:

  • She is of North African origin
  • Cô ấy xuất thân là người Bắc Phi

where an object was made

nơi một đối tượng được tạo ra

Ví dụ:

  • The furniture was Germany in origin
  • Đồ nội thất có xuất xứ từ Đức 

the thing from which something comes, or the place where it began

thứ mà từ đó cái gì đó đến, hoặc nơi nó bắt đầu.

xuất xứ tiếng anh là gì

Origin ý chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một người, một vật

 

Origin là một danh từ, vì thế, có thể kết hợp với nhiều loại từ khác trong câu để diễn đạt ý mà bạn mong muốn.

 

3. Ví dụ Anh Việt về từ “Xuất xứ” trong tiếng Anh

 

Để hiểu rõ hơn về từng ý nghĩa và cách dùng của từ Origin trong tiếng Anh, chúng ta sẽ cùng đến với các ví dụ duới đây:

 

  • The country of origin of the father and the boundaries of the country, are important.
  • Quê cha đất tổ và ranh giới của đất nước, là những điều quan trọng.
  •  
  • All chocolate products must state their country of origin clearly on the packaging.
  • Tất cả các sản phẩm sôcôla phải ghi rõ nguồn gốc xuất xứ trên bao bì.
  •  
  • Whether entrepreneurs are self-employed or working as employees, they are often at the origin of radical innovations
  • Cho dù các doanh nhân tự kinh doanh hay làm việc như một nhân viên, họ thường là nguồn gốc của những đổi mới cấp tiến
  •  
  • She studied the origin and development of the nervous system
  • Cô nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của hệ thần kinh
  •  
  • That book finally explodes some of the myths about the origin of the universe
  • Cuốn sách đó cuối cùng đã làm bùng nổ một số huyền thoại về nguồn gốc của vũ trụ

xuất xứ tiếng anh là gì

Origin được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhất là lĩnh vực thương mại

 

  • His difficulty childhood was the origin of his problems later in life.
  • Tuổi thơ cơ cực của anh là khởi nguồn cho những vấn đề của anh sau này trong cuộc sống
  •  
  • Rose inquired about their origins and learned that they were Swedes.
  • Rose hỏi về nguồn gốc của họ và biết rằng họ là người Thụy Điển.
  •  
  • Little is known about the exact age and origin of the name of Langbiang
  • Ít người biết về tuổi chính xác và nguồn gốc của tên Langbiang
  •  
  • Both their place of origin and the kind from which they emerged are uncertain.
  • Cả nơi xuất xứ và chủng loại mà họ nổi lên đều không chắc chắn.
  •  
  • It does have a large following in its country of origin where flying contests are organised
  • Nó có một lượng người theo dõi lớn tại quốc gia xuất xứ của nó, nơi các cuộc thi bay được tổ chức.
  •  
  • Many of these Canada cultivars have been exported to other countries, including back to Japan, their ancestral place of origin.
  • Nhiều giống cây trồng của Canada này đã được xuất khẩu sang các nước khác, bao gồm cả trở lại Nhật Bản, nơi xuất xứ của chúng.
  •  
  • T-shirt is made from a range of materials, differing depending on style, country of origin, and brand
  • Áo phông được làm từ nhiều chất liệu, khác nhau tùy thuộc vào kiểu dáng, quốc gia xuất xứ và thương hiệu
  •  
  • As one of the few contestants to represent our actual state of origin
  • Là một trong số ít thí sinh đại diện cho tình trạng xuất xứ thực tế của chúng tôi
  •  
  • The Chihuahua is very smart, and Mexico is said to be the country of origin.
  • Chó Chihuahua rất thông minh, và Mexico được cho là nước xuất xứ của loài này.

 

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

 

Liên quan đến từ origin có một số từ đồng nghĩa sau:

 

  • source: nguồn, cội nguồn
  • base: căn cứ
  • beginning: khởi đầu
  • creator: người sáng tạo, tạo nên
  • come from: đến từ
  • derivation: nguồn gốc
  • foundation: nền tảng
  • antecedent: tiền thân 
  • parentage: dòng dõi, huyết thống
  • principle: khởi đầu, nguồn gốc căn bản
  • initiation: bắt đầu, khởi đầu, khởi xướng
  • commencement: sự khởi đầu
  • provenience: nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
  • fountain (nghĩa bóng): nguồn
  • commencement: sự khởi đầu, lúc bắt đầu

 

Trên đây là tất tần tật những thông tin liên quan đến xuất xứ trong tiếng Anh là gì. Đừng quên lưu lại những thông tin này, chia sẻ cùng những người bạn cũng đang học tiếng Anh. Đặc biệt, đừng quên truy cập studytienganh.com mỗi ngày vì chúng tôi luôn cập nhật thông tin từ mới liên tục mỗi ngày bạn nhé.