"Khinh Khí Cầu" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần phải sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để khiến cho cuộc giao tiếp trở nên sinh động hơn và thú vị hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ cảm thấy khá là khó khăn và bối rối khi họ không biết phải dùng từ gì khi giao tiếp và không biết diễn đạt như thế nào cho đúng. Vì vậy, để có thể nói được một cách thuận lợi và chính xác chúng ta cần phải rèn luyện từ vựng thường xuyên và phải đọc đi đọc lại nhiều lần để có thể nhớ và tạo được phản xạ khi giao tiếp. Học một mình sẽ khiến bạn cảm thấy không có động lực cũng như cảm thấy rất khó hiểu. Hôm nay hãy cùng với “Studytienganh”, học từ “khinh khí cầu” trong tiếng anh là gì nhé!


khinh khí cầu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “khinh khí cầu”
 

1. “Khinh khí cầu” trong tiếng anh là gì?
 

khinh khí cầu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “khinh khí cầu” tiếng anh là gì?
 

- Khinh khí cầu tiếng anh là “hot-air balloon”, được phát âm là /hɒtˈeə bəˌluːn/. 


Ví dụ:
 

  • Jade, look. Let’s watch the hot-air balloon slowly inflate. It is so colorful.

  • Jade, nhìn này. Hãy xem khinh khí cầu từ từ phồng lên. Nó thật nhiều màu sắc.

  •  

  • Are you kidding me? Are you going to cross the Atlantic by hot-air balloon? It sounds funny but really dangerous.

  • Đùa tôi à? Bạn sẽ vượt Đại Tây Dương bằng khinh khí cầu? Nghe có vẻ hay nhưng thực sự rất nguy hiểm.

  •  

  • I really want to take the hot-air balloon ride but I’m scared. I don’t want to go alone so can you go with me?

  • Tôi thực sự muốn đi khinh khí cầu nhưng tôi sợ. Tôi không muốn đi một mình, vậy bạn có thể đi với tôi không?

  •  

- Người Trung Quốc đã phát minh ra khinh khí cầu đầu tiên và chuyến bay khinh khí cầu có người lái đầu tiên diễn ra vào thế kỷ 18.


- Động vật là hành khách khinh khí cầu đầu tiên. Người ta đã đặt một con cừu, một con gà trống và một con vịt vào một khinh khí cầu và đưa nó lên bầu trời. Chuyến bay đầu tiên là bay được với độ cao 600m và đi được 2 dặm.


- Khinh khí cầu không thể bay trong mưa. Khi trời mưa, khinh khí cầu trở nên khó kiểm soát hơn nhiều, vì nước tích tụ trên đỉnh làm nguội nó và làm cho nó nặng hơn, điều này không chỉ đốt cháy nhiều nhiên liệu hơn mà còn làm cho khinh khí cầu kém an toàn hơn.

 

2. Từ vựng liên quan đến “khinh khí cầu”
 

khinh khí cầu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho từ vựng liên quan đến “khinh khí cầu”


 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

aeroplane (n)

máy báy, một phương tiện được thiết kế để chuyển bằng đường hàng không có cánh và một hoặc nhiều cơ

  • My boyfriend has nearly finished making his model aeroplane so he said he could hang out with me on Friday.

  • Bạn trai của tôi đã gần hoàn thành việc chế tạo máy bay mô hình của mình nên anh ấy nói rằng anh ấy có thể đi chơi với tôi vào thứ Sáu.

  •  

airless (adj)

được sử dụng để mô tả một nơi khó thở hoặc không khí không trong lành

  • I’m not satisfied with this hotel because it is really small, airless and uncomfortable. Moreover, the breakfast here is so bad that I cannot eat anything.

  • Tôi không hài lòng với khách sạn này vì nó thực sự nhỏ, không có không khí và không thoải mái. Hơn nữa, bữa sáng ở đây tệ đến mức tôi không thể ăn được gì.
     

airline (n)

hãng hàng không, một doanh nghiệp kinh doanh các dịch vụ thông thường vận chuyển hành khách và / hoặc hàng hóa bằng máy bay

  • Due to COVID-19, a lot of airline passengers have to face lengthy delays. There are people who have waited for 20 hours to return home.

  • Do COVID-19, rất nhiều hành khách của hãng hàng không đã phải đối mặt với tình trạng hoãn chuyến bay kéo dài. Có những người đã chờ đợi đến 20 giờ để trở về nhà.

 

airplane mode (n)

chế độ máy bay, một chức năng trên điện thoại di động hoặc thiết bị điện tử khác ngăn nó kết nối với internet, được sử dụng để đảm bảo an toàn khi di chuyển trên máy bay

  • There can be various reasons that he doesn’t answer you. Maybe his phone is in airplane mode so don’t be worried.

  • Có thể có nhiều lý do khiến anh ấy không trả lời bạn. Có thể điện thoại của anh ấy đang ở chế độ trên máy bay nên đừng lo lắng.

  •  

airship (n)

một loại máy bay lớn không có cánh, đặc biệt được sử dụng trong quá khứ, bao gồm một túi lớn chứa đầy khí nhẹ hơn không khí và được điều khiển bằng động cơ. Hành khách sẽ được chở trong một cấu trúc treo bên dưới

  • They still did after it had become clear that the airship had disappeared.

  • Họ vẫn làm như vậy sau khi rõ ràng rằng chiếc airship đã biến mất.

  •  

airmail (n)

hệ thống gửi thư và bưu kiện bằng máy bay

  • Don’t send it by airmail because it is very expensive.

  • Đừng gửi nó bằng đường hàng không vì nó rất đắt.

  •  


Bài viết trên đã điểm qua những nét cơ bản về “khinh khí cầu” trong tiếng anh, và một số từ vựng liên quan đến “khinh khí cầu” rồi đó. Tuy “khinh khí cầu” chỉ là một cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt thì nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với người nước ngoài. Chúc các bạn học tập thành công!