Would Be là gì và cấu trúc cụm từ Would Be trong câu Tiếng Anh

Trong bài viết hôm nay, chúng mình sẽ gửi đến bạn những kiến thức liên quan đến cụm từ Would Be và cách dùng của chúng trong tiếng Anh. Chúng mình có sử dụng một số ví dụ Anh - Việt có liên quan đến cụm từ  Would Be và hình ảnh minh họa để bài viết trở nên thú vị và sinh động hơn. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết về cụm từ  Would Be dưới đây của Studytienganh nhé. 


would be là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Would Be trong câu tiếng anh


1. Cụm từ Would Be có nghĩa là gì?

Would Be là một cụm từ khá phổ biến và thông dụng trong câu tiếng Anh. “Would Be” là một cụm từ  được hiểu theo nghĩa là muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ. Các bạn có thể sử dụng cụm từ Would Be này trong khá nhiều câu giao tiếp và cả văn viết trong Tiếng Anh. Vậy nên việc thông thạo cụm từ  Would Be  là một việc cần thiết nhằm giúp bạn có thể nắm rõ cấu trúc và cách dùng của cụm từ này trong câu Tiếng Anh.

Would Be( adj)

 

Cách phát âm Anh-Anh: UK  /ˈwʊd.bi/

Cách phát âm Anh-Mỹ:  US  /ˈwʊd.bi/

 

Loại từ: tính từ

 

Nghĩa tiếng việt: muốn hoặc cố gắng trở thành

 

Nghĩa tiếng anh: wanting or trying to be


would be là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Would Be trong câu tiếng anh

 

2.Cấu trúc và cách dùng của cụm từ Would Be trong câu Tiếng Anh

 

would be là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Would Be trong câu tiếng anh

 

Would Be + adj

Ví dụ:

  • Lisa says that it might be the degree of institutional permeability that dictates whether a would-be entrepreneur can successfully challenge existing boundaries of institutional authority.
  • Dịch nghĩa: Lisa nói rằng có thể mức độ thẩm thấu của thể chế quyết định liệu một doanh nhân sẽ thành công có thể thách thức các ranh giới hiện có của thẩm quyền thể chế hay không.
  •  
  • This sheer number and variety of food products, and complex combinations of ingredients in many processed foods, seem a major obstacle to any would-be regulator.
  • Dịch nghĩa: Số lượng tuyệt đối và sự đa dạng của các sản phẩm thực phẩm, và sự kết hợp phức tạp của các thành phần trong nhiều loại thực phẩm chế biến, dường như là một trở ngại lớn đối với bất kỳ cơ quan quản lý nào.
  •  
  • Based on these negative results, the would-be universality of apparent motion trajectories will then be reconsidered, reevaluating the example of kinematic geometry.
  • Dịch nghĩa: Dựa trên những kết quả tiêu cực này, tính phổ quát của quỹ đạo chuyển động biểu kiến ​​sẽ được xem xét lại, đánh giá lại ví dụ về hình học động học.
  •  
  • We were also sometimes seized and moved by rulers and would-be rulers seeking to make use of their symbolic power.
  • Dịch nghĩa: Đôi khi chúng ta cũng bị bắt giữ và cảm động bởi những người cai trị và những người sẽ trở thành những người cai trị đang tìm cách sử dụng sức mạnh biểu tượng của họ.
  •  
  • On the evidence of that volume the fourteenth century was indeed not a propitious period for would-be tyrants.
  • Dịch nghĩa: Trên bằng chứng của cuốn sách đó, thế kỷ mười bốn thực sự không phải là một thời kỳ thuận lợi cho những bạo chúa sẽ trở thành.

3. Ví dụ Anh Việt

Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ Would Be trong câu tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ minh họa cụ thể dưới đây mà  StudyTienganh đã tổng hợp được nhé.

Ví dụ:

  • As you can see, in a liberal democracy with a well-developed private sector, would-be hegemonic efforts to extend the party's influence through society can have unexpected results.
  • Dịch nghĩa: Như bạn có thể thấy, trong một nền dân chủ tự do với khu vực tư nhân phát triển tốt, những nỗ lực mang tính bá quyền nhằm mở rộng ảnh hưởng của đảng thông qua xã hội có thể mang lại kết quả bất ngờ.
  •  
  • These rationalist explanations of civil conflict have emphasized the coordination problems faced by would-be opponents of stable governance.
  • Dịch nghĩa: Những lý giải theo chủ nghĩa duy lý này về xung đột dân sự đã nhấn mạnh đến các vấn đề phối hợp mà những đối thủ sẽ là đối thủ của nền quản trị ổn định phải đối mặt.
  •  
  • Some people say that it is no coincidence that the first task of any would-be dictator is to seize control of all information outlets.
  • Dịch nghĩa: Một số người nói rằng không phải ngẫu nhiên mà nhiệm vụ hàng đầu của bất kỳ nhà độc tài nào là giành quyền kiểm soát tất cả các cửa hàng thông tin.

4. Một số từ liên quan đến cụm từ  Would Be  trong câu tiếng anh

Dưới đây là một số từ liên quan đến cụm từ Would Be trong câu tiếng anh mà Studytienganh đã tổng hợp được. Các bạn có thể tham khảo những cụm từ sau để giúp mở rộng vốn từ Tiếng Anh hơn nhé.

 

Từ vựng

Nghĩa của từ

would have

sẽ có

will be

muốn, trở nên

 

Như vậy, qua bài viết về cụm từ Would Be trên, chắc hẳn rằng các bạn cũng đã hiểu rõ về định nghĩa của cụm từ , cấu trúc và cách dùng cụm từ Would Be trong câu tiếng Anh. Chúng mình hy vọng rằng, bài viết về cụm từ Would Be trên đây của chúng mình sẽ thực sự giúp ích cho các bạn trong quá trình học Tiếng Anh . Studytienganh chúc các bạn có một khoảng thời gian học Tiếng Anh vui vẻ và đạt hiệu quả cao nhất nhé. Chúc các bạn thành công!