"Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bọ ngựa là một trong những loài côn trùng rất quen thuộc đối với chúng ta, đặc biệt là những người sinh ra ở vùng nông thôn. Có bao giờ bạn băn khoăn không biết "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh là gì hay không. Ngày hôm nay, Studytienganh.vn sẽ đem đến cho độc giả chủ đề về các loài côn trùng với từ vựng "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh.

1. Con Bọ Ngựa trong Tiếng Anh là gì?

  • Trong Tiếng Anh, "con bọ ngựa" được sử dụng là:
  • "Mantis" (n)
  • Loại từ: Danh từ
  • Cách phát âm "Mantis": /ˈmæn.tɪs/

Định nghĩa Tiếng Anh: A large green insect that eats other insects, related to the cockroach. It waits motionless for prey with its large spiky forelegs folded like hands in prayer. (Một loại côn trùng lớn màu xanh lá cây ăn các loại côn trùng khác, có họ hàng với loài gián. Nó bất động chờ con mồi với hai chân trước to lớn có gai chắp lại như chắp tay cầu nguyện)

 

con bọ ngựa tiếng anh là gì

Trong Tiếng Anh, "con bọ ngựa" được sử dụng là: "Mantis" (n)

 

2. Ví dụ Anh Việt về cách dùng "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh

Với những giải đáp trên đây, chắc chắn độc giả đã biết được bọ ngựa trong Tiếng Anh là gì. Tuy nhiên để có thể ghi nhớ và biết cách sử dụng, người học cần ứng dụng vào thực tế thông qua các ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ Anh Việt về cách dùng "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh mà độc giả nên tham khảo.

 

Ví dụ:

  • Mantis is a small animal but has the ability to hunt lips very well. They often eat insects of the same family as themselves, even cannibals.
  • Bọ ngựa là loài vật nhỏ bé nhưng có khả năng săn môi rất tốt. Chúng thường ăn chính các loại côn trùng cùng họ với mình, thậm chí ăn thịt đồng loại.
  •  
  • Each mantis has an average lifespan of 6 to 12 months. This is a rather short period of time.
  • Mỗi con bọ ngựa có tuổi thọ trung bình từ 6 đến 12 tháng. Đây là khoảng thời gian khá ngắn ngủi.
  •  
  • She seems to be afraid of all insects, including mantises. She found them to be rather intimidating in appearance.
  • Cô ấy có vẻ sợ tất cả các loài côn trùng, bao gồm cả bọ ngựa. Cô ấy cảm thấy chúng có vẻ ngoài khá đáng sợ.
  •  
  • There were a lot of mantises in my garden yesterday. I'm trying to get them out.
  • Trong vườn nhà tôi xuất hiện rất nhiều bọ ngựa vào ngày hôm qua. Tôi đang tìm cách đuổi chúng đi.
  •  
  • The mantis has the ability to change its body color depending on its surroundings. Thanks to this, they can camouflage when bait is available.
  • Bọ ngựa có khả năng thay đổi màu sắc cơ thể tùy theo môi trường xung quanh. Nhờ điều này, chúng có thể ngụy trang mỗi khi sẵn mồi.
  •  
  • Each female mantis is capable of fertilizing and producing 100-400 eggs at the same time. They usually lay eggs in the winter and store them in a safe place.
  • Mỗi con bọ ngựa cái có khả năng thụ tinh và sản sinh cùng lúc 100 - 400 trứng. Chúng thường đẻ trứng vào mùa đông và cất giữ trứng ở nơi an toàn.

 

con bọ ngựa tiếng anh là gì

Trên đây là một số ví dụ Anh Việt về cách dùng "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh

 

3. Một số từ vựng Tiếng Anh về Các loài côn trùng

Ngoài bọ ngựa, thế giới côn trùng còn rất nhiều loài đa dạng, phong phú khác. Là một người đam mê khám phá Tiếng Anh, bạn chắc chắn không thể bỏ qua chủ đề hấp dẫn mới mẻ này. Dưới đây là một số từ vựng Tiếng Anh về Các loài côn trùng mà độc giả có thể tham khảo thêm.

 

Insect (n): Côn trùng

Ví dụ:

  • The insect world is extremely diverse.
  • Thế giới côn trùng vô cùng đa dạng.

 

firefly /ˈfaɪərflaɪ/: con đom đóm

Ví dụ:

  • Fireflies emit twinkling lights in the silent night.
  • Đom đóm phát ra những ánh sáng lập lòe trong màn đêm tĩnh lặng.

 

ant /ænt/: con kiến

Ví dụ:

  • Ants are one of the smallest animals in the insect world.
  • Kiến là một trong những loài vật nhỏ bé nhất trong thế giới côn trùng.

 

dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/: con chuồn chuồn

Ví dụ:

  • Before the rain, dragonflies began to lower their wings and fly in front of the house.
  • Trước cơn mưa, chuồn chuồn bắt đầu hạ thấp cánh bay lượn trước hiên nhà.

 

bee /biː/: con ong

Ví dụ:

  • The bee is considered a symbol of hard work and diligence.
  • Loài ong được coi là loài vật tượng trưng cho sự chăm chỉ, cần mẫn.

 

butterfly /ˈbʌtərflaɪ/: con bướm

Ví dụ:

  • In the field, butterfly wings fluttering beautifully.
  • Trên cánh đồng, những cánh bướm bay lượn dập dờn vô cùng đẹp mắt.

 

cicada /sɪˈkeɪdə/: con ve sầu

Ví dụ:

  • Summer comes, the cicadas begin to chirp behind the red phoenix trees.
  • Mùa hè đến, những chú ve sầu bắt đầu kêu vang sau những tán phượng đỏ.

 

grasshopper /ˈɡræshɑːpər/: con cào cào

Ví dụ:

  • On summer days, the children often catch grasshopper and drop them in boxes to play together.
  • Những ngày mùa hạ, lũ trẻ thường bắt cào cào thả vào hộp để chơi cùng nhau.

 

cockroach /ˈkɑːkroʊtʃ/: con gián

Ví dụ:

  • Cockroaches often appear in damp, smelly places. It is for this reason that most people usually do not like  them.
  • Gián thường xuất hiện ở những nơi ẩm ướt, hôi hám. Chính vì lý do này, hầu hết mọi thường đều không yêu thích nó.

 

con bọ ngựa tiếng anh là gì

Trên đây là một số từ vựng Tiếng Anh về Các loài côn trùng mà độc giả có thể tham khảo thêm

 

Bài viết trên đây đã giải đáp băn khoăn của độc giả "Con Bọ Ngựa" trong Tiếng Anh là gì. Đồng thời chúng tôi cũng mở ra cho độc giả thế giới về Các loài côn trùng với hàng loạt từ vựng mới cho các bạn. Chúc các độc giả luôn học tốt Tiếng Anh!