Mẹ tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ Anh Việt

Ngay những từ đầu tiên khi học tiếng Anh chúng ta đã phải biết cách gọi các thành viên trong gia đình bởi đây là những người quan trọng và gần gũi nhất. Vậy để nắm vững và có thêm các kiến thức mở rộng đầy thú vị, mời bạn cùng xem những giải thích Mẹ tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ Anh Việt trong bài viết dưới đây của studytienganh.

 

1. Mẹ trong tiếng Anh là gì

Trong tiếng Anh, Mẹ là Mother

 

Nhưng đôi khi với cách xưng hô gần gũi hơn hoặc từng vùng miền nhỏ có thể gọi là: mom, Mum, mamma, mammy,..... Tuy nhiên, phổ biến và phù hợp với mọi ngữ cảnh, mẹ trong tiếng Anh là Mother.

Mẹ thông thường chỉ người phụ nữ mang thai, sinh ra hoặc nuôi lớn tương đương về phía nam là người cha. Mặc dù vậy, từ mẹ không gói gọn như thế mà mở rộng với ý nghĩa người yêu thương, che chở, nuôi dưỡng vật chất, tinh thần,.... tùy theo góc độ sinh học, nuôi dưỡng, văn hóa hay tôn giáo,.... 

Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, từ mẹ vẫn là từ  thiêng liêng và cao quý nhất.

 

mẹ tiếng anh là gì

Mẹ trong tiếng Anh được gọi là Mother

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng

Phát âm Anh - Anh:   /ˈmʌð.ər/

Phát âm Anh - Việt:   /ˈmʌð.ɚ/

Từ loại:  Danh từ

 

Nghĩa tiếng Anh: title of a woman giving birth or raising, has intimate responsibility for the child, treats a person with utmost kindness and love, and strives to protect them from anything dangerous or difficult.

 

Nghĩa tiếng Việt: chức danh của người phụ nữ sinh đẻ hoặc nuôi nấng, có trách nhiệm mật thiết với đứa trẻ, đối xử với một người hết sức tử tế và tình yêu thương, đồng thời cố gắng bảo vệ họ khỏi bất cứ điều gì nguy hiểm hoặc khó khăn.

 

mẹ tiếng anh là gì

Mother chỉ người phụ huynh là nữ trong gia đình 

 

3. Ví dụ Anh Việt

Có thể bạn đã sử dụng nhiều lần từ Mother trong thực tế vì sự phổ biến cần thiết của chúng. Tuy nhiên, để có thể nắm chắc được ý nghĩa trong nhiều trường hợp cũng như vị trí trong câu, hãy cùng xem các ví dụ Anh Việt cụ thể dưới đây nhé:

 

  • My mother was 20 when she got married.

  • Mẹ tôi 20 tuổi khi kết hôn.

  •  
  • All the fathers and mothers had been invited to the end-of-term concert.

  • Tất cả các ông bố và bà mẹ đã được mời tham dự buổi hòa nhạc cuối kỳ.

  •  
  • The little kittens and their mother were all curled up asleep in the same basket.

  • Những chú mèo con và mẹ của chúng đều đang cuộn tròn ngủ trong cùng một chiếc giỏ.

  •  
  • When I was a teenager, I couldn't live with my mother

  • Thời niên thiếu tôi không được sống cùng mẹ của mình

  •  
  • Me and her have the same mother but different father

  • Tôi và cô ấy cùng mẹ nhưng khác cha

  •  
  • After moving out, she usually visits her mother once a month

  • Sau khi ra ở riêng, cô ấy thường về thăm mẹ mỗi tháng 1 lần

  •  
  • A mother's love for her children is immeasurable.

  • Tình thương yêu của mẹ dành cho con cái là điều không thể đo đếm được.

  •  
  • Do you know where his mother just went?

  • Cậu có biết mẹ anh ta vừa đi đâu không?

  •  
  • He only loved my mother even though he knew she had a child

  • Ông ta chỉ yêu duy nhất mẹ tôi dù biết bà ấy đã có con

  •  
  • Many mothers have worked very hard to give their children a better life.

  • Nhiều người mẹ đã làm việc rất vất vả để con cái có một cuộc sống tốt hơn.

  •  
  • I consider her as my second mother

  • Tôi xem bà như người mẹ thứ hai của mình

  •  
  • Some children are raised by grandparents or other family members, instead of their biological mother or father.

  • Một số trẻ em được nuôi dưỡng bởi ông bà hoặc các thành viên khác trong gia đình, thay vì cha hoặc mẹ ruột của chúng.

 

mẹ tiếng anh là gì

Mother là người ảnh hưởng nhất đến cuộc đời của mỗi người

 

4. Một số từ vựng liên quan

 

Từ/ Cụm từ liên quan

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

father

bố

  • To this day, I still don't know who my father is.

  • Đến bây giờ tôi vẫn chưa biết bố của mình là ai.

brothers

anh trai

  • I'm so happy to have 2 older brothers

  • Tôi rất hạnh phúc khi có tới 2 người anh trai 

little sister 

em gái

  • Your little sister looks so cute

  • Em gái của bạn trông thật dễ thương

grandfather 

ông

  • My grandfather is very clear even though he is 80 years old

  •  Ông tôi rất minh mẫn dù năm nay đã 80 tuổi

grandmother

  • The image of a grandmother with white hair is always warm and full of love 

  • Hình ảnh người bà có mái tóc trắng luôn ấm áp và đầy yêu thương

nurture

nuôi nấng

  • Let's live lovingly and do charity by nurturing orphans.

  • Chúng ta hãy sống yêu thương và làm từ thiện bằng cách nuôi dưỡng những trẻ em mồ côi.

Childbirth

sinh đẻ

  • Childbirth is dangerous, hard work, but at the same time it's sacred and full of fun afterward.

  • Sinh đẻ là công việc nguy hiểm, nặng nhọc nhưng đồng thời cũng thật thiêng liêng và đầy niềm vui sau đó.

responsible 

trách nhiệm

  • You must be responsible for the consequences that you cause

  • Bạn phải có trách nhiệm với hậu quả mà mình gây ra

 

Những kiến thức mà studytienganh chia sẻ trên bài viết này hy vọng giúp nhiều người học ghi nhớ thật lâu cách gọi mẹ tiếng Anh là gì. Cùng với các ví dụ và từ ngữ mở rộng, đây sẽ là cơ hội để mọi người trau dồi kiến thức và nâng cao năng lực nhanh chóng. Hãy truy cập studytienganh mỗi ngày để biết học tập mọi chủ đề bạn nhé!