Nắm vững cấu trúc used for trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập

Trong tiếng Anh, used được sử dụng kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo nên câu có ý nghĩa đa dạng. Ở bài viết này, studytienganh muốn bạn xem các kiến thức cấu trúc used for - một trong những cấu trúc phổ biến và quan trọng đối với người học tiếng Anh. 

 

1. Cách dùng cấu trúc used for

Cách dùng cấu trúc used for không hề khó khăn hay phức tạp nhưng trước hết cùng studytienganh tìm hiểu xem used for có ý nghĩa gì bạn nhé!

Used for là cấu trúc được kết hợp bởi động từ used và giới từ for để tạo nên câu có ý nghĩa dùng cho, dùng để ……

Ví dụ:

  • My mother used seaweed for cooking every day

  • Mẹ tôi đã dùng rong biển cho việc nấu ăn mỗi ngày

  •  
  • I've been using the computer for my thesis for hours, so it seems to be freezing.

  • Tôi đã dùng máy tính cho việc làm luận văn suốt nhiều giờ đồng hồ nên có vẻ nó đang bị đơ.

 

cấu trúc used for

Used for có nghĩa là dành cái gì cho cái gì

 

2. Chi tiết cấu trúc used for

Những ví dụ của studytienganh trên cũng phần nào giúp bạn hình dung được cấu trúc used for được cấu tạo như thế nào rồi phải không? Cụ thể bạn chỉ cần áp dụng theo công thức sau đây:

 

S+ used + N + for +N/V

 

Ví dụ:

  • My father used his motorbike for his daily work.

  • Bố tôi đã dùng xe máy cho công việc hằng ngày của mình.

  •  
  • Anna used a lot of money for her children to study in good schools.

  • Anna đã sử dụng rất nhiều tiền cho đứa con của mình học tập tại trường học tốt.

  •  
  • Her grandparents used much of their health for the business and built the massive property that it is today.

  • Ông bà cô ấy đã dùng nhiều sức khỏe của mình cho việc làm ăn và gây dựng cơ ngơi đồ sộ ngày nay.

  •  
  • Of course, spoons are used for eating.

  • Dĩ nhiên, những chiếc thìa được dùng để ăn.

 

cấu trúc used for

Cấu trúc used for trong tiếng Anh khá đơn giản và dễ ứng dụng

 

3. Kiến thức mở rộng và bài tập minh họa

Cùng với cấu trúc used for có một số cấu trúc cũng rất phổ biến và đi với use mà bạn nên mở rộng tăng khả năng ứng biến của mình.

- Cấu trúc BE USED TO (Đã quen thuộc với)

 

To be + V-ing/ Noun

 

- Cấu trúc to GET USED TO (Dần thân quen với)

 

To get used to + V-ing/ noun

 

Ví dụ:

  • I got used to getting up early in the morning.

  • Tôi đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng.

 

- Cấu trúc Used to do sth: Đã từng làm gì trước đây nhưng bây giờ không làm nữa

Ví dụ:

  • I used to join the volunteer club but quit 1 year ago.

  • Tôi từng tham gia câu lạc bộ tình nguyện nhưng đã bỏ cách đây 1 năm.

 

Cùng làm một bài tập ngắn sau đây để củng cố kiến thức về cấu trúc used for bạn vừa học cũng như các cấu trúc khác nhé!

 

Bài tập: Điền cấu trúc used for/used to/…. từ thích hợp vào chỗ trống

1. Dallas used a lot…. pens to complete her art exam. (for/to)

2. My father …… work as a doctor at a large hospital before retiring (used to/used for)

3. He wasn’t used to…….. such long hours when he started her new job (working/work)

4. She didn't used to stay up late when she was a student (used to/ used /used for)

5. He used this for doing laundry. (for /to)

 

Đáp án:

1. of

2. used to

3. working

4. used to

5. for 

 

Những chia sẻ kiến thức về cấu trúc used for trên bài viết này của studytienganh hy vọng đã phần nào giúp người học dễ dàng nắm bắt hơn về cách dùng và công thức vận dụng. Ngoài ra, tại studytienganh bạn sẽ được trau dồi kiến thức mỗi ngày với nhiều chủ đề thú vị khác, nên đừng quên truy cập thường xuyên và cùng học tập bạn nhé!