Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên

Không thể phủ nhận rằng sự tiến bộ của nền khoa học kỹ thuật đã thay đổi cuộc sống con người rất nhiều, nó mang lại sự tiện nghi và sự thoải mái. Tuy vậy, bên cạnh mặt tích cực thì chúng ta cũng đang phải đối đầu với rất nhiều thiên tai, thảm họa thiên nhiên có cường độ ngày một nguy hiểm hơn. Nếu bạn hay theo dõi, báo đài, tivi thì bạn sẽ thấy ngày càng có rất nhiều tin tức về thảm họa thiên nhiên trên thế giới mà gần đây nhất ở nước Việt Nam chúng ta là cơn bão Damrey.

  Trong bài viết này, Studytienganh.vn xin gửi đến bạn một số từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên. Bạn có thể tham khảo, mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình, đồng thời thảo luận và chung tay bảo vệ môi trường sống của chính bản thân mình.

1. Những từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên phổ biến bạn nên biết

  • 1.Tsunami /tsuːˈnɑːmi/ or Tidal wave: Sóng thần.
  • 2. Earthquake /ˈɜːθkweɪk/ Động đất.
  • Aftershock /'ɑ:ftəʃɔk/ : Dư chấn.
  • 3. Volcanic Eruption /vɔl'kænik i'rʌpʃn /: Phun trào núi lửa.
  • 4. Flood /flʌd /: Lũ lụt.
  • 5. Drought /draʊt /: Hạn hán.
  • 6. Famine /fæmɪn /: Nạn đói.
  • 7. Avalanche / ˈævəlɑːnʃ/: Tuyết lở.
  • 8. Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/: Bão lớn.
  • 9. Pollution /pəˈluːʃn/: Ô nhiễm.
  • 10. Blizzard /'blizəd/: Bão tuyết.
  • 11. Hailstones /'heilstoun/ or Hail: Mưa đá.
  • 12. Landslide / ˈlændslaɪd/ or  Mudslide /ˈmədslaɪd/: sạt lở đất

 

thảm hoạ tiếng anh bằng tiếng anh

(Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên)

 

  • 13. Tornado /tɔ:'neidou/: Lốc xoáy.
  • 14. Wildfire /'waild,fai / or Forest fire or Bushfires: Cháy rừng.
  • 15. Disaster/ dɪˈzɑːstə(r)/ Thảm họa
  • Natural Disasters : thiên tai
  • 16. Harmful Algal Blooms / ˈhɑːmfəl   ˈælɡəl   bluːmz /: Thủy triều đỏ (tảo nở hoa)
  • 17.  Salinity intrusion /səˈlɪnɪti   ɪnˈtruːʒn̩ / : sự xâm nhập mặn, sự nhiễm mặn
  • 18. Severse storm /si’viə – stɔ:m/: cơn bão khốc liệt
  • 19. Pest Plague /pest – pleig/: bệnh dịch sâu bệnh
  • 20. Dust Storm /dʌst – stɔ:m/: cơn bão bụi
  • 21. Cyclone /’saikloun/ (including hurricane and typhoon): lốc xoáy, bão

2. Một số từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên khác

Một số từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên khác cũng được dùng để nói về hậu quả của các thảm họa thiên nhiên.

  • 1. Claim /kleɪm/: Gây tử vong
  • 2. Destroy /dɪˈstrɔɪ/: Phá hủy
  • 3. Injure /ˈɪn.dʒə(r)/: Làm bị thương
  • 4. Strike /straɪk/: Đi vào, đổ bộ vào
  • 5. Trap /træp/: Làm cho mắc kẹt
  • 6. Damge /ˈdæm.ɪdʒ/: Gây tổn hại
  • 7. Collapse /kəˈlæps/: Đổ sập
  • 8. Starvation /stɑːrˈveɪ.ʃən/: Sự đói khát
  • 9. Refugee /ˌref.jəˈdʒiː/: Người tị nạn

3. Áp dụng từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên vào trường hợp bão Damrey

 

(Áp dụng từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên vào bài viết)

  Bây giờ, hãy cùng áp dụng ngay từ vựng tiếng Anh về thảm họa thiên nhiên để nêu thông tin về cơn bão Damrey và mức độ nghiêm trọng của nó.

Trong những ngày vừa qua, cơn bão Damrey đã càn quét (hit) toạn bộ vùng biển Nam Trung Bộ (South central coast) và gây ra thiệt hại lớn (extensive damage) về người và tài sản. Đây có thể được xem là đợt thiên tai (natural disaster) thứ hai mà Việt Nam phải đối mặt chỉ trong vòng một tháng trở lại đây. Trước tin báo bão khẩn cấp, theo số liệu thống kế có đến 35000 hộ dân trong khu vực ảnh hưởng của bão (high-risk area) đã được sơ tán đến nơi an toàn (evacuated to safe place). Các học sinh ở tỉnh lân cận chịu ảnh hưởng của bão cũng được thông báo nghỉ học tạm thời.

Khánh Hòa là tỉnh chịu ảnh hưởng nhiều nhất (worst-hit province) từ cơn bão , với 16 người chết và hàng loạt nhà cửa bị tốc mái (blew the roof off), đánh sập (destroyed, collapsed) . Ở một số tỉnh lân cận, số người chết được thống kê (casualties) cũng rất đáng buồn(1 người chết và 4 người mất tích (reported missing) ở Bình Định và Phú Yên).

Cũng trong những ngày này, nhiều khu vực bị cúp điện trên diện rộng (widespread blackouts) và hàng chục chuyến bay bị hủy (cancelled), gây thiệt hại không nhỏ về kinh tế.

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Kim Ngân