“CONCERNING”: Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

Chắc hẳn khi đọc tiêu đề bài viết, nhiều bạn đọc sẽ nghĩ rằng “CONCERNING” chỉ đơn giản là dạng V-ing của CONCERN mà thôi, phải không nào?

Điều đó là rất đúng và thể hiện rằng bạn nắm ngữ pháp tiếng anh khá ổn đó. Tuy nhiên không phải là đúng hoàn toàn bạn nha. Chắc đọc đến đây bạn đang tò mò, đang thắc mắc xem “CONCERNING” còn giữ vai trò gì nữa đúng không nhỉ? Thế thì mời bạn theo dõi và tóm tắt bài học này nhé!

 

1. “CONCERNING” là gì?

 

Bật mí cho bạn biết rằng trong bài viết này chúng ta sẽ cùng học về “CONCERNING” với vai trò là một preposition (giới từ), và một adjective (tính từ) trong tiếng anh nhé.

CONCERNING được phiên âm cách đọc như sau: /kənˈsɝː.nɪŋ/

 

2. Cách sử dụng “CONCERNING”

 

“CONCERNING” – một giới từ

Ý nghĩa: “CONCERNING” có nghĩa là về, về việc, liên quan đến việc

 

Ví dụ: 

  • If you don’t understand anything concerning the terms in the contract, feel free to ask me.
  • Nếu bạn không hiểu bất cứ điều gì về các điều khoản trong hợp đồng thì cứ thoải mái hỏi tôi nhé.

 

Cách sử dụng: “CONCERNING” được dùng ở giữa hai danh từ (… A concerning B ….).

Vai trò của danh từ đứng sau “CONCERNING” - (B) là để bổ sung ý nghĩa, chi tiết cho danh từ đứng trước “CONCERNING” - (A).

 

Ví dụ:

  • At the interview, I was asked several questions concerning my personal information, work experience as well as expected salary. 
  • Ở buổi phỏng vấn tôi được hỏi rất nhiều câu hỏi về các thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc cũng như mức lương mong đợi

Ở ví dụ vừa rồi, “my personal information, work experience as well as expected salary” (các thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc cũng như mức lương mong đợi) đứng sau “CONCERNING” để bổ nghĩa cho “several questions” - (các câu hỏi).

 

 

Hình ảnh minh hoạ cho CONCERNING với vai trò là giới từ.

 

 

“CONCERNING” – một tính từ

Ý nghĩa: “CONCERNING” có nghĩa là gây lo lắng, đáng quan tâm

 

Ví dụ:

  • The increase in sea level as a result of melting ice at two poles is very concerning. 
  • Sự tăng lên đáng kể của mực nước biển do băng tan ở hai cực là rất đáng quan tâm.

 

Cách sử dụng: giống như cách sử dụng của bao tính từ khác, “CONCERNING” đứng sau động từ be.

Ở ví dụ trên, tính từ “CONCERNING” đứng sau “IS” - dạng số ít ở thì hiện tại của be.

 

3. Các cấu trúc thông dụng và từ đồng nghĩa với “CONCERNING”

 

  • Một số cấu trúc thông dụng với “CONCERNING”

 

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Concerning N, mệnh đề đầy đủ.

Về vấn đề N / liên quan đến N, thì …

Concerning the upcoming exams, seemingly all students in our school feel undeady to sit for.

 

Về các kì thi sắp tới, dường như mọi học sinh của trường ta đều chưa sẵn sàng để tham gia.

Mệnh đề + concerning + N.

…. về vấn đề N.

We plan to hold a workshop to help students face problems concerning knowledge revision and mock test practice.

 

Chúng tôi dự định tổ chức hội thảo để giúp các em giải quyết những vướng mắc liên quan đến ôn tập kiến thức và luyện thi thử.

S + be + concerning

S rất là đáng quan tâm, gây lo lắng

This pattern of behaviour is extremely concerning.

 

Mô hình hành vi này là cực kỳ đáng quan tâm.

 

  • Các từ, cụm từ đồng nghĩa với “CONCERNING”

Hình ảnh minh hoạ cho các từ đồng nghĩa với “CONCERNING”

 

Từ / cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

in / with reference to (someone or something)

liên quan đến / tham chiếu đến (ai đó hoặc cái gì đó)

liên quan đến ai hoặc cái gì đó

The company's position with regard to / with reference to / with respect to overtime is made clear in their contracts.

 

Quan điểm của công ty đối với thời gian làm thêm giờ được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng của họ.

With / in regard to someone or something 

regarding something / someone

as regard  

in respect of something 

with respect to something

apropos of

được sử dụng để giới thiệu một cái gì đó có liên quan hoặc kết nối với một cái gì đó vừa được nói

Teacher, we did send you all the packages of our work the week before, apropos of which did you grade or have a look?

 

Thưa thầy, tuần trước chúng em đã gửi cho thầy toàn bộ hồ sơ công việc của chúng em, em đã chấm điểm hay xem thử chưa ạ.

on the subject of something

về vấn đề gì đó

I am writing to you in the matter of my new roommate who always refuses to do the cleaning despite it’s her turn.

 

Tôi viết thư cho bạn về vấn đề của người bạn cùng phòng mới của tôi, người luôn từ chối dọn dẹp mặc dù đã đến lượt cô ấy.

in the matter of

touch on/upon something

đề cập đến một chủ đề một cách nhanh chóng khi nói hoặc viết về một chủ đề khác

The talk was about educational opportunities for adults, and the speaker also touched upon sources of finance.

 

Buổi nói chuyện là về cơ hội giáo dục cho người lớn, và diễn giả cũng đề cập đến các nguồn tài chính.

 

Ví dụ tổng hợp: 

 

Miss Adelie is one of the most famous lecturers in our university as regards expertise. In her faculty, she is the dean with a lot of experience on the subject of sex education. In her most recent lecture in my class, she also touched on the issue of family planning.

 

Cô Adelie là một trong những giảng viên nổi tiếng trong trường đại học của chúng tôi về chuyên môn. Trong khoa, cô là trưởng khoa có nhiều kinh nghiệm về chuyên đề giáo dục giới tính. Trong bài giảng gần đây nhất của cô ấy ở lớp tôi, cô ấy đã đề cập đến vấn đề kế hoạch hóa gia đình.

 

Mong rằng đọc đến cuối bài thì bạn đọc đã ghi nhớ được nhiều điều bổ ích. Nếu không thể nhớ hết thì bạn hãy ghi chép vào sổ tay để xem lại sau cho nhớ nhé. 

Chúc các bạn học tập tốt!