Economies of scale là gì và cấu trúc Economies of scale trong Tiếng Anh

Economies of scale là một cụm từ quen thuộc trong lĩnh vực kinh tế. Hầu hết với những người làm kinh doanh đều sẽ biết đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, ít ai hiểu chính xác được ý nghĩa và cách dùng của Economies of scale. Vậy để hiểu hơn về Economies of scale là gì thì bạn đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé!

1. Economies of scale nghĩa là gì?

 

Economies of scale được dịch sang nghĩa tiếng việt là tính kinh tế theo quy mô hay lợi thế kinh tế theo quy mô. Đây là một việc giảm chi phí sản xuất, là kết quả của việc sản xuất và bán hàng hóa với số lượng lớn, ví dụ, khả năng mua được một lượng lớn nguyên vật liệu với giá giảm. 

 

economies of scale là gì

Economies of scale nghĩa là gì?

 

Economies of scale đặc trưng cho 1 quy trình sản xuất, nếu số lượng sản phẩm tăng lên thì chi phí bình quân cho mỗi sản phẩm sản xuất ra sẽ giảm. Hay hiểu theo một cách đơn giản hơn là Economies of scale là lợi thế về chi phí của các tổ chức doanh nghiệp đạt được khi sản xuất hiệu quả bằng cách tăng sản xuất và cắt giảm chi phí. 

 

Bản chất của Economies of scale trong tiếng anh: Tính kinh tế theo quy mô sẽ phụ thuộc vào quy mô của các tổ chức, doanh nghiệp. Doanh nghiệp càng lớn thì chi phí càng tiết kiệm được nhiều. Tính kinh tế theo quy mô (Economies of scale) là một thuật ngữ vô cùng quan trọng đối với tất cả các tổ chức doanh nghiệp hoạt động ở bất kỳ lĩnh vực nào. 

 

Tính kinh tế theo quy mô có thể là nội sinh hoặc ngoại sinh. Nội sinh là dựa trên các quyết định quản lý, còn ngoại sinh là có liên quan đến các yếu tố bên ngoài. 

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Economies of scale

 

Trong tiếng anh, Economies of scale đóng vai trò là một danh từ. 

 

Để dùng chính xác ý nghĩa của Economies of scale thì bạn cần phân biệt với cụm từ Diseconomies of scale. Đây là hai cụm từ có nghĩa đối ngược nhau. Diseconomies of scale là tính phi kinh tế theo quy mô dùng để chỉ tình huống trong đó chi phí sản xuất một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ tăng lên khi tổng số tiền được sản xuất tăng lên.

 

economies of scale là gì

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Economies of scale

 

Vị trí của Economies of scale: Trong câu tiếng anh Economies of scale có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và ý nghĩa của câu mà người nói muốn diễn đạt.

 

3. Một số ví dụ cụ thể về Economies of scale

 

Để giúp bạn hiểu hơn về cụm từ Economies of scale thì Studytienganh sẽ chia sẻ một số ví dụ cụ thể dưới đây cho bạn tham khảo:

 

  • Large companies with an advertising advantage will often benefit from economies of scale.
  • Các công ty lớn có lợi thế về quảng cáo thường sẽ được hưởng lợi từ quy mô kinh tế.
  •  
  • Economies of scale help businesses cut production costs when the number of products increases.
  • Quy mô kinh tế giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí sản xuất khi số lượng sản phẩm tăng lên.
  •  
  • A large enterprise has many advantages, including economies of scale.
  • Một doanh nghiệp lớn có nhiều lợi thế, bao gồm cả lợi thế về quy mô.
  •  
  • Products sold on global markets will allow us to achieve large economies of scale.
  • Sản phẩm được bán trên thị trường toàn cầu sẽ cho phép chúng ta đạt được quy mô kinh tế lớn.
  •  
  • Vehicle manufacturers are eager to achieve economies of scale.
  • Các nhà sản xuất xe rất mong muốn đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô.
  •  
  • Mr. Jack is a very knowledgeable man on economies of scale, because his company has achieved high efficiency.
  • Ông Jack là một người rất hiểu biết về lợi thế kinh tế theo quy mô, bởi vì công ty của ông đã đạt được hiệu quả cao.
  •  
  • The company has made huge sales thanks to its economies of scale.
  • Công ty đã đạt được doanh thu khổng lồ nhờ tính kinh tế theo quy mô.
  •  
  • The economies of scale will help businesses lower prices than their competitors.
  • Tính kinh tế theo quy mô sẽ giúp doanh nghiệp hạ giá bán so với đối thủ cạnh tranh.
  •  
  • When production becomes efficient, it is easier for a company to achieve economies of scale.
  • Khi sản xuất trở nên hiệu quả, một công ty sẽ dễ dàng đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô.

 

economies of scale là gì

 Một số ví dụ cụ thể về Economies of scale


4. Một số cụm từ liên quan đến Economies of scale

 

  • Create economies of scale: tạo ra nền kinh tế theo quy mô
  • Benefit from economies of scale: Hưởng lợi từ tính kinh tế theo quy mô
  • Achieve economies of scale: đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô
  • Economies of scope: Phạm vi kinh tế
  • External economies of scale: Tính kinh tế theo quy mô ngoại sinh
  • Internal economies of scale: Tính kinh tế theo quy mô nội sinh
  • Technical economies: Lợi thế kỹ thuật
  • Financial economies: Lợi thế tài chính
  • Managerial economies: Lợi thế quản lý
  • Marketing economies: Lợi thế tiếp thị 
  • Cheaper capital: Nguồn vốn rẻ hơn

 

Hy vọng rằng với bài viết trên, Studytienganh có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về Economies of scale là gì cũng như cách sử dụng trong giao tiếp tiếng anh. Các thuật ngữ chuyên ngành rất khó nhớ và khó hiểu, đặc biệt là các thuật ngữ kinh tế. Vì vậy bạn hãy cố gắng dành thời gian để tìm hiểu và tích lũy thêm về các loại từ vựng này nhằm nâng cao khả năng tiếng anh của mình nhé!