Draw Back là gì và cấu trúc cụm từ Draw Back trong câu Tiếng Anh

Tiếng Anh từ lâu đã trở thành ngôn ngữ chung trên toàn thế giới. Để thông thạo tiếng Anh và có thể vận dụng tiếng Anh trong mọi tình huống thì đòi hỏi ở người học kỹ năng nghe và nói ở mức độ cao. Muốn vậy, việc hiểu và vận dụng các cụm từ (phrasal verb) là vô cùng cần thiết. Trong bài học hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu một cụm từ tuy rất phổ thông nhưng không phải ai cũng nắm bắt rõ nghĩa của từ và cách sử dụng sao cho linh hoạt. Cụm từ mà tôi đang muốn đề cập đến đó là “Draw back”. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để có thêm những thông tin và cách sử dụng cụm từ này nhé!


draw back là gì

Hình ảnh minh họa cho Draw back

 

1.Draw back là gì?

 

Nếu là một người tìm hiểu và học tiếng Anh lâu năm thì chắc hẳn đã không ít lần bạn bắt gặp cụm từ Draw back phải không nào. Điều đó đã cho thấy mức độ phổ biến của cụm từ này trong các văn bản cũng như trong giao tiếp hàng ngày.

 

“Draw back” là phrasal được ghép bởi 2 từ draw (/drɔː/) và back (/bæk/), mang nét nghĩa: tránh xa ai đó hoặc điều gì đó, thường là vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi.

 

2.Ví dụ minh họa cho Draw back

 

  • He leaned forward to touch the tiger but quickly drew back when he saw its teeth.
  • Anh chồm tới định chạm vào con hổ nhưng nhanh chóng lùi lại khi nhìn thấy hàm răng của nó.
  •    
  • She really wanted to play with that dog but she drew back when it barked.
  • Cô ấy rất muốn chơi với con chó đó nhưng cô ấy đã lùi lại khi con chó sủa. 
  •   
  • I had thought that we were already in a relationship but when I came adjacent, he drew back. It made me disappointed.
  • Tôi đã nghĩ rằng chúng tôi đã trở thành người yêu của nhau nhưng khi tôi tiến lại gần, anh ấy đã lùi lại. Nó khiến tôi cảm thấy thất vọng.
  •   
  • Now draw back!
  • Lùi lại ngay!
  •   
  • Those thieves have stolen my car and all of my money. I called the police to report. When they found out those thieves, they started to draw back and ran away.
  • Bọn trộm này đã lấy xe và tất cả số tiền mà tôi có. Tôi đã gọi cho cảnh sát để báo cáo về sự việc. Khi cảnh sát bắt gặp, chúng đã bắt đầu lùi lại và chạy đi. 
  •   
  • She drew back just as he was about to kiss her.
  • Cô lùi lại ngay khi anh chuẩn bị hôn cô.
  •    
  • We have played outdoors for 3 hours in the cold weather. My dad was very angry when he found us. Luckily, we didn’t draw back when he told us to go home. If we had run away, we must have been punished.
  • Chúng tôi ra ngoài chơi tới 3 tiếng khi thời tiết lạnh. Bố của chúng tôi đã rất tức giận khi bắt gặp chúng tôi trong bộ dạng đó. Thật may là chúng tôi đã không bỏ chạy khi ông bảo chúng tôi phải về nhà. Nếu chúng tôi cố gắng bỏ chạy, chắc chắn chúng tôi đã phải đòn khi quay về nhà.


draw back là gì

Hình ảnh minh họa cho Draw back

 

3.Các từ vựng, cấu trúc liên quan

 

Từ vựng

Ý nghĩa

Pull away

suddenly move your body backwards, away from the one holding you

 

(đột ngột di chuyển cơ thể về phía sau, tránh xa người đang giữ bạn)

Pull back 

To move backwards from 

 

(lùi lại phía sau hoặc tránh xa ai đó, đặc biệt là khi bị đè nén, cưỡng bức)

A hop, skip, and a jump

A serie of quick movements 

 

(một loạt các chuyển động nhảy ngắn, nhanh trong thời gian ngắn, thường là bộc phát)

Worry about something

To keep finding the way to solve a problem 

 

(kiên trì tìm cách để giải quyết một vấn đề nào đó, mặc dù nó mất thời gian và phải làm chậm quá trình tiến triển của hành động đang thực hiện)

Get away

To escape from someone or something, often when I difficult to keep going 

 

(thoát ra khỏi việc gì đó hay ai đó. Thường là trong hoàn cảnh khó khăn và không dễ dàng vượt qua)

Make a move 

To leave a place 

 

(dời khỏi nơi nào đó)

Run off

To leave someone or somewhere in a sudden way

 

(ra khỏi, thoát khỏi ai hoặc nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường được sử dụng khi nói về những điều mang nghĩa tiêu cực như chạy trốn, bỏ chạy)

Be ready to roll

To be ready to go 

 

(đã chuẩn bị sẵn sàng để dời đi, đặc biệt là với tốc độ nhanh chóng)

Move back 

To return to the initial place 

 

(quay trở lại vị trí ban đầu)

 

draw back là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Draw back


Như vậy, draw back với nét nghĩa lùi lại hay tránh xa một người hay một vật nào đó một cách nhanh chóng trong khoảng thời gian ngắn chắc hẳn đã đem đến cho bạn bài học vô cùng lý thú phải không nào. Bên học cụm từ “draw back” là cụm từ chính mà chúng ta tìm hiểu, bạn cũng nên nằm lòng và ghi nhớ những cụm từ liên quan đến cụm từ này để có thể sử dụng một cách linh hoạt và linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Trên đây là một số thông tin vô cùng giá trị về định nghĩa và cách sử dụng cụm từ “draw back”. Mong rằng qua bài viết trên, bạn đã thu thập được nhiều thông tin hữu ích. Để có thể ghi nhớ và vận dụng cụm từ này một cách nhanh chóng thì bạn đừng quên đặt câu và luyện tập sử dụng cụm từ này thường xuyên và định kỳ dựa trên chu kỳ trí nhớ của mình nhé!