Never Mind là gì và cấu trúc cụm từ Never Mind trong câu Tiếng Anh

“Never mind” là một trong những cụm từ được sử dụng phổ biến nhất trong Tiếng Anh. “Never mind” tạo ra những hiệu ứng ngôn ngữ tuyệt vời, giúp bạn ghi điểm cao trong mắt người đối diện, nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn. Để sử dụng một cách nhuần nhuyễn động từ này, hãy cũng theo dõi bài viết dưới đây nhé.

 

1. “Never mind” là gì?
 

never mind là gì


Hình ảnh minh họa cho “never mind”

 

- “Never mind” là cụm từ được kết hợp bởi hai từ “never” và “mind”.
 

- “Never” được phát âm là /ˈnev.ər/, có nghĩa là không, không bao giờ. “Mind” được phát âm là  /maɪnd/ có nghĩa là tâm trí. 
 

- Khi kết hợp hai từ này với nhau ta được “never mind” có nghĩa là không sao đâu, không cần phải lo lắng về điều gì. Cụm từ này được sử dụng để nói với ai đó đừng lo lắng về điều gì đó vì nó không quan trọng.
 

Ví dụ:

  • Never mind what Cat said. It doesn’t mean anything.

  • Đừng bận tâm những gì Cat nói. Nó không có ý gì đâu.

  •  
  • A: I’m sorry I lost that skirt you gave me.
  • B: Never mind, I can buy you another one. 
  • A: Em xin lỗi vì đã làm mất chiếc váy anh tặng em.
  • B: Không sao đâu, đừng bận tâm anh có thể mua cho em một chiếc khác.

 

- “Never mind” còn được sử dung để nhấn mạnh ý kiến, cảm xúc của bạn.
 

Ví dụ:

  • This is one of the best hotels in my country, never mind Novotel.

  • Đây là một trong những khách sạn tốt nhất ở đất nước tôi, nhất định đó là Novotel.

  •  
  • I am so sick of snow, never mind by the end of the winter.

  • Tôi cảm thấy mệt mỏi với tuyết đặc biệt là vào cuối đông.
     

- “Never mind” còn được sử dụng để nói rằng thời gian mà một cái gì đó được mong muốn, cần thiết đã qua.
 

Ví dụ: 

  • A: Do you still want to eat out?
  • B: No, never mind. It’s too late now.
  • A: Em còn muốn ra ngoài ăn không?
  • B: À thôi, giờ muộn rồi.
     

Chú ý: “Never mind that” có nghĩa là mặc dù sự thật là, ...


Ví dụ: 

  • Jack still hangs out with his friends till midnight, never mind that he hasn’t done his homework.

  • Jack vẫn đi chơi với bạn của anh ấy đến tận nửa đêm mặc dù anh ấy chưa làm xong bài tập về nhà.

  •  

  • Jade is going on holiday for the fifth time this year, never mind that she has hardly any money left. 

  • Jade sẽ đi nghỉ lần thứ năm trong năm nay, mặc dù cô ấy hầu như không còn tiền.

 

2. Các cách khác để nói “không sao đâu” trong tiếng anh
 

never mind là gì

Hình ảnh minh họa cho cách nói “không sao đâu” trong tiếng anh


 

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

No problem

không vấn đề gì đâu

  • A: Could you help me with this homework?       

  • B: Sure, no problem.

  • A: Bạn có thể giúp tôi bài tập về nhà này được không?       

  • B: Chắc chắn là được rồi, không vấn đề gì cả.

You are welcome

không có gì đâu, đây là câu nói để đáp lại lời cảm ơn của người khác

  • A: Thank you so much for your help yesterday. But for your help, I would have got into trouble.      

  •  B: You’re welcome.

  • A: Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tôi ngày hôm qua. Nếu không có sự giúp đỡ của cậu thì tôi đã dính vào một đống rắc rối rồi.        

  • B: Không có gì đâu mà.

No worries

đừng bận tâm, cứ thư giãn đi. Cụm từ này được sử dụng rất nhiều ở Úc.

  • A: You can’t come to my birthday party?  

  • B: That’s okay. No worries.

  • A: Bạn không đến được bữa tiệc sinh nhật của tôi à?
  • B: Thôi không sao đâu, đừng bận tâm nhé.

Don’t mention it

không cần bận tâm đâu, không có gì đáng để bận tâm đâu. Đây là cụm từ được sử dụng nhiều trong các tình huống thân mật, để trả lời khi người khác cảm ơn mình.

  • A: Thank you very much. It’s very kind of you     

  •  B: Don’t mention it.

  • A: Cảm ơn cậu rất nhiều. Cậu thật là tốt bụng.     

  • B: Không cần bận tâm đâu mà.

No sweat

nghĩa đen là "không đổ mồ hôi",  cụm từ này được dùng để diễn tả một việc gì dễ dàng, không phải vất vả, hay đổ mồ hôi khi thực hiện.

  • A: Can you help me fix my bike?     

  •  B: No sweat.

  • A: Cậu có thể giúp tớ sửa cái xe đạp này không?     

  • B: Ừm, dễ thôi.

It’s my pleasure

Không có gì, đó là niềm vinh hạnh của tôi. Được sử dụng khi người khác cảm ơn mình.

  • A: Thank you so much for helping me with the housework. I have been so busy recently.     

  •  B: It’s my pleasure

  • A: Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ làm việc nhà. Dạo gần đây tớ bận bịu quá.        

  • B: Ồ, đó là niềm vinh hạnh của tôi mà.

It’s nothing

không đáng gì đâu, có gì đáng kể đâu. Được sử dụng để trả lời ai khi người đó cảm ơn mình.

  • A: It was so nice of you to look after my house for three days.      

  •  B: It’s nothing.

  • A: Cậu thật là tốt khi đã trông coi nhà cửa giúp tôi trong 3 ngày vừa qua.     

  • B: À không đáng gì đâu mà.

Not at all 

Đây là một câu thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là không có gì đâu, không hề sao cả, không có chi Được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn của người khác.

  • A: Thanks for helping me.        

  •  B: Not at all.

  • A: Cảm ơn cậu vì đã giúp tôi.     

  • B: Không có gì đâu.

 

Vậy là chúng ta đã điểm qua những nét cơ bản cách dùng của cụm từ “never mind” rồi đó. Tuy chỉ là cụm từ cơ bản nhưng biết cách sử dụng linh hoạt “never mind” sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm sử dụng ngoại ngữ tuyệt vời với người bản xứ đó. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin bổ ích và cần thiết đối với bạn. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phúc tiếng anh.